(Top Banner Ad)
change control
C1
Noun C1 Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

change control

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát thay đổi quản lý thay đổi (trong dự án)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process used to ensure that changes to a product or system are introduced in a controlled and coordinated manner.

Vietnamese Meaning

Một quy trình được sử dụng để đảm bảo rằng các thay đổi đối với một sản phẩm hoặc hệ thống được giới thiệu một cách có kiểm soát và phối hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective change control is essential for successful project management."

    "Kiểm soát thay đổi hiệu quả là rất cần thiết để quản lý dự án thành công."

  • "The team implemented a rigorous change control process."

    "Nhóm đã triển khai một quy trình kiểm soát thay đổi nghiêm ngặt."

  • "All changes must be submitted through the change control system."

    "Tất cả các thay đổi phải được gửi thông qua hệ thống kiểm soát thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase change control sự hoặc quy trình kiểm soát thay đổi
Noun change sự thay đổi
Verb change thay đổi
Noun control sự kiểm soát, sự điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

change management (quản lý thay đổi)configuration management (quản lý cấu hình)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cambire (to exchange) + contrā rotulus (counter-roll)
Old French
changier + contrerole
Middle English
changen + countrollen
Modern English
change control (compound noun, circa mid-20th century)

Nguồn gốc của 'Control' từ việc kế toán

Từ 'control' (kiểm soát) bắt nguồn từ thời Trung Cổ, từ cụm từ 'contra rotulus' trong tiếng Latin. Nó có nghĩa là 'cuộn giấy đối chiếu'. Các kế toán viên thời xưa dùng một cuộn giấy (rotulus) để ghi chép sổ sách và một cuộn thứ hai (contra rotulus) để kiểm tra lại cho chính xác. Hành động đối chiếu này chính là hình thức 'kiểm soát' sơ khai nhất.

Sự ra đời của 'Change Control' trong kỷ nguyên công nghiệp

Cụm từ 'change control' là một thuật ngữ hiện đại, trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Khi các dự án kỹ thuật, phần mềm và sản xuất trở nên phức tạp, các công ty cần một quy trình chính thức để quản lý mọi thay đổi, dù là nhỏ nhất, nhằm tránh sai sót tốn kém và đảm bảo chất lượng. 'Change control' ra đời để đáp ứng nhu cầu đó.

Usage Note

Change control thường được áp dụng trong các dự án công nghệ thông tin, kỹ thuật, và các ngành công nghiệp khác, nơi mà việc quản lý các thay đổi một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và tính ổn định của sản phẩm/hệ thống. Nó bao gồm việc xác định, đánh giá, phê duyệt, thực hiện và theo dõi các thay đổi.

Prepositions

in over of

* **in change control:** nhấn mạnh việc một hoạt động nào đó nằm trong quy trình kiểm soát thay đổi. Ví dụ: 'This task is in change control.' (Nhiệm vụ này nằm trong quy trình kiểm soát thay đổi.)
* **over change control:** nhấn mạnh quyền hạn hoặc trách nhiệm kiểm soát sự thay đổi. Ví dụ: 'He has authority over change control.' (Anh ấy có quyền kiểm soát sự thay đổi.)
* **of change control:** thường dùng để chỉ một phần của hệ thống kiểm soát thay đổi. Ví dụ: 'Document of change control' (Tài liệu kiểm soát thay đổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + change control
  • implement change control
    (triển khai quy trình kiểm soát thay đổi)
  • establish change control
    (thiết lập quy trình kiểm soát thay đổi)
  • follow change control
    (tuân thủ quy trình kiểm soát thay đổi)
  • enforce change control
    (thực thi, áp đặt kiểm soát thay đổi)
Adjective + change control
  • strict change control
    (kiểm soát thay đổi nghiêm ngặt)
  • formal change control
    (kiểm soát thay đổi chính thức)
  • effective change control
    (kiểm soát thay đổi hiệu quả)
  • robust change control
    (kiểm soát thay đổi chặt chẽ và toàn diện)
Noun + change control
  • change control process
    (quy trình kiểm soát thay đổi)
  • change control board (CCB)
    (hội đồng kiểm soát thay đổi)
  • change control system
    (hệ thống kiểm soát thay đổi)
  • change control procedure
    (thủ tục kiểm soát thay đổi)

Idioms

  • to get something through change control

    làm cho một đề xuất thay đổi được phê duyệt thành công qua quy trình chính thức.

    "We finally got the new feature approved. It took two weeks to get it through change control."

    (Cuối cùng chúng tôi cũng được duyệt tính năng mới. Mất hai tuần để nó được thông qua bởi quy trình kiểm soát thay đổi.)

  • to be stuck in change control

    bị mắc kẹt, trì hoãn trong quá trình chờ phê duyệt thay đổi.

    "The urgent bug fix is stuck in change control because the director is on vacation."

    (Bản vá lỗi khẩn cấp đang bị kẹt ở khâu kiểm soát thay đổi vì giám đốc đang đi nghỉ mát.)

  • a change control nightmare

    một tình huống mà quy trình kiểm soát thay đổi quá phức tạp, quan liêu hoặc chậm chạp, gây ra nhiều vấn đề.

    "With five levels of approval for a simple text update, their project is a change control nightmare."

    (Với năm cấp phê duyệt cho một bản cập nhật văn bản đơn giản, dự án của họ là một cơn ác mộng về kiểm soát thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

change control

Noun
Lật mặt

Một quy trình được sử dụng để đảm bảo rằng các thay đổi đối với một sản phẩm hoặc hệ thống được giới thiệu một cách có kiểm soát và phối hợp.

"Effective change control is essential for successful project management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "change control".

Hội đồng Kiểm soát Thay đổi (Change Control Board - CCB)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở các tập đoàn lớn, việc ra quyết định thường mang tính tập thể để giảm thiểu rủi ro. CCB là một ví dụ điển hình: đây là một hội đồng gồm các bên liên quan (quản lý, kỹ sư, khách hàng) có nhiệm vụ xem xét, thảo luận và bỏ phiếu để phê duyệt hoặc từ chối các thay đổi được đề xuất cho một dự án. Điều này phản ánh tư duy quản trị có cấu trúc và dựa trên sự đồng thuận.

Tiêu chuẩn hóa quy trình qua ITIL

'Change control' là một phần cốt lõi của các khuôn khổ quản lý dịch vụ nổi tiếng như ITIL (Information Technology Infrastructure Library), ban đầu được phát triển bởi chính phủ Anh. Việc này cho thấy một xu hướng lớn trong văn hóa kinh doanh phương Tây là tiêu chuẩn hóa mọi thứ thành 'quy trình thực hành tốt nhất' (best practices) để đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả và khả năng dự đoán trong công việc, đặc biệt là lĩnh vực công nghệ.