checkmate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position in chess in which a player's king is in check and there is no way to remove it from attack.
Vietnamese Meaning
Tình huống trong cờ vua khi vua của một người chơi bị chiếu và không có cách nào để thoát khỏi cuộc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The game ended with a checkmate in just 20 moves."
"Ván cờ kết thúc với chiếu hết chỉ sau 20 nước đi."
-
"The company's aggressive marketing strategy checkmated its competitors."
"Chiến lược marketing hung hăng của công ty đã chiếu hết các đối thủ cạnh tranh."
-
"After a series of brilliant moves, the grandmaster announced checkmate."
"Sau một loạt các nước đi xuất sắc, đại kiện tướng tuyên bố chiếu hết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cờ vua, 'checkmate' là một tình huống không thể tránh khỏi dẫn đến thất bại. Nó mang tính chất quyết định và không thể đảo ngược trừ khi có lỗi từ đối thủ. Khác với 'check' (chiếu tướng), 'checkmate' có nghĩa là hết nước đi, không thể cứu vua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliver deliver a checkmate (tung đòn chiếu bí quyết định)
-
achieve achieve checkmate (đạt được thế chiếu bí)
-
avoid avoid checkmate (tránh bị chiếu bí)
-
inevitable an inevitable checkmate (một thế chiếu bí không thể tránh khỏi)
-
quick a quick checkmate (một ván chiếu bí nhanh chóng)
-
final the final checkmate (đòn chiếu bí cuối cùng/hạ màn)
Idioms
-
Checkmate!
Xong đời rồi! / Thắng cuộc rồi!
"After I revealed the evidence, he looked at me and I just said, 'Checkmate!'"
(Sau khi tôi đưa ra bằng chứng, anh ta nhìn tôi và tôi chỉ nói: 'Xong đời anh rồi!')
-
To be in checkmate
Rơi vào thế bí / Không còn đường lui
"With no more funding and a failing product, the company was in checkmate."
(Với việc không còn nguồn vốn và sản phẩm thất bại, công ty đã rơi vào thế bí hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
checkmate
Danh từTình huống trong cờ vua khi vua của một người chơi bị chiếu và không có cách nào để thoát khỏi cuộc tấn công.
"The game ended with a checkmate in just 20 moves."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Checkmate! The game is over; I win. |
Chiếu tướng! Trận đấu kết thúc rồi; tôi thắng. |
| Phủ định | Alas, checkmate! I couldn't avoid losing. |
Than ôi, chiếu tướng! Tôi không thể tránh khỏi thất bại. |
| Nghi vấn | Oh, checkmate? Is there really no escape? |
Ồ, chiếu tướng ư? Thực sự không còn đường thoát nào sao? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced player checkmated his opponent in just 15 moves. |
Người chơi giàu kinh nghiệm đã chiếu tướng đối thủ chỉ trong 15 nước đi. |
| Phủ định | He did not checkmate his opponent, despite having a clear advantage. |
Anh ấy đã không thể chiếu tướng đối thủ mặc dù có lợi thế rõ ràng. |
| Nghi vấn | Did she checkmate him with a brilliant queen sacrifice? |
Cô ấy đã chiếu tướng anh ta bằng một nước thí quân hậu tuyệt vời phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been checkmating opponents with ease before the tournament became more competitive. |
Anh ấy đã liên tục chiếu tướng đối thủ một cách dễ dàng trước khi giải đấu trở nên cạnh tranh hơn. |
| Phủ định | She hadn't been checkmating her grandfather lately because he'd been using stronger opening strategies. |
Cô ấy đã không chiếu tướng ông nội mình gần đây vì ông ấy đã sử dụng các chiến lược khai cuộc mạnh mẽ hơn. |
| Nghi vấn | Had they been trying to checkmate him for hours before he finally resigned? |
Có phải họ đã cố gắng chiếu tướng anh ta hàng giờ trước khi cuối cùng anh ta bỏ cuộc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, the grandmaster checkmated his opponent in just 20 moves. |
Hôm qua, đại kiện tướng chiếu tướng đối thủ chỉ sau 20 nước đi. |
| Phủ định | He didn't checkmate her, although he had a significant advantage. |
Anh ấy đã không chiếu tướng cô ấy, mặc dù anh ấy có một lợi thế đáng kể. |
| Nghi vấn | Did she checkmate him, despite being a novice? |
Cô ấy có chiếu tướng anh ta không, mặc dù cô ấy là một người mới bắt đầu? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't been checkmated so quickly in the last game. |
Tôi ước gì mình đã không bị chiếu tướng quá nhanh trong ván đấu vừa rồi. |
| Phủ định | If only he wouldn't try to checkmate me so aggressively; it's quite annoying. |
Giá mà anh ta đừng cố chiếu tướng tôi một cách quá hung hăng, điều đó khá khó chịu. |
| Nghi vấn | If only the opponent could have avoided checkmate, would the game be more interesting? |
Giá mà đối thủ có thể tránh được chiếu tướng, liệu ván đấu có thú vị hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkmate".
