(Top Banner Ad)
checkmate
C1
Danh từ C1 Cờ vua

checkmate

UK: /ˈtʃekˌmeɪt/ • US: /ˈtʃekˌmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chiếu hết hết cờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position in chess in which a player's king is in check and there is no way to remove it from attack.

Vietnamese Meaning

Tình huống trong cờ vua khi vua của một người chơi bị chiếu và không có cách nào để thoát khỏi cuộc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game ended with a checkmate in just 20 moves."

    "Ván cờ kết thúc với chiếu hết chỉ sau 20 nước đi."

  • "The company's aggressive marketing strategy checkmated its competitors."

    "Chiến lược marketing hung hăng của công ty đã chiếu hết các đối thủ cạnh tranh."

  • "After a series of brilliant moves, the grandmaster announced checkmate."

    "Sau một loạt các nước đi xuất sắc, đại kiện tướng tuyên bố chiếu hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb check Chiếu tướng / Kiểm tra
Verb mate Chiếu bí (trong cờ vua)
Noun stalemate Thế bế tắc / Thế cờ hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cờ vua

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
shāh māt
Arabic
šāh māta
Old French
eschec mat
Middle English
chekmate

Nguồn gốc từ Ba Tư

Từ 'checkmate' xuất phát từ cụm từ tiếng Ba Tư 'shāh māt', có nghĩa là 'nhà vua bất lực' hoặc 'nhà vua bị đánh bại'. Nhiều người lầm tưởng 'māt' nghĩa là 'chết', nhưng trong ngữ cảnh cờ vua, nó mang nghĩa là nhà vua đã bị dồn vào đường cùng và không còn lối thoát.

Hành trình qua các ngôn ngữ

Cụm từ này đi từ Ba Tư qua tiếng Ả Rập, sau đó du nhập vào châu Âu thông qua tiếng Pháp cổ là 'eschec mat' trước khi trở thành 'checkmate' trong tiếng Anh hiện đại vào thế kỷ 14.

Usage Note

Trong cờ vua, 'checkmate' là một tình huống không thể tránh khỏi dẫn đến thất bại. Nó mang tính chất quyết định và không thể đảo ngược trừ khi có lỗi từ đối thủ. Khác với 'check' (chiếu tướng), 'checkmate' có nghĩa là hết nước đi, không thể cứu vua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + checkmate
  • deliver deliver a checkmate
    (tung đòn chiếu bí quyết định)
  • achieve achieve checkmate
    (đạt được thế chiếu bí)
  • avoid avoid checkmate
    (tránh bị chiếu bí)
Adjective + checkmate
  • inevitable an inevitable checkmate
    (một thế chiếu bí không thể tránh khỏi)
  • quick a quick checkmate
    (một ván chiếu bí nhanh chóng)
  • final the final checkmate
    (đòn chiếu bí cuối cùng/hạ màn)

Idioms

  • Checkmate!

    Xong đời rồi! / Thắng cuộc rồi!

    "After I revealed the evidence, he looked at me and I just said, 'Checkmate!'"

    (Sau khi tôi đưa ra bằng chứng, anh ta nhìn tôi và tôi chỉ nói: 'Xong đời anh rồi!')

  • To be in checkmate

    Rơi vào thế bí / Không còn đường lui

    "With no more funding and a failing product, the company was in checkmate."

    (Với việc không còn nguồn vốn và sản phẩm thất bại, công ty đã rơi vào thế bí hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checkmate

Danh từ
Lật mặt

Tình huống trong cờ vua khi vua của một người chơi bị chiếu và không có cách nào để thoát khỏi cuộc tấn công.

"The game ended with a checkmate in just 20 moves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Checkmate! The game is over; I win.
Chiếu tướng! Trận đấu kết thúc rồi; tôi thắng.
Phủ định
Alas, checkmate! I couldn't avoid losing.
Than ôi, chiếu tướng! Tôi không thể tránh khỏi thất bại.
Nghi vấn
Oh, checkmate? Is there really no escape?
Ồ, chiếu tướng ư? Thực sự không còn đường thoát nào sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced player checkmated his opponent in just 15 moves.
Người chơi giàu kinh nghiệm đã chiếu tướng đối thủ chỉ trong 15 nước đi.
Phủ định
He did not checkmate his opponent, despite having a clear advantage.
Anh ấy đã không thể chiếu tướng đối thủ mặc dù có lợi thế rõ ràng.
Nghi vấn
Did she checkmate him with a brilliant queen sacrifice?
Cô ấy đã chiếu tướng anh ta bằng một nước thí quân hậu tuyệt vời phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been checkmating opponents with ease before the tournament became more competitive.
Anh ấy đã liên tục chiếu tướng đối thủ một cách dễ dàng trước khi giải đấu trở nên cạnh tranh hơn.
Phủ định
She hadn't been checkmating her grandfather lately because he'd been using stronger opening strategies.
Cô ấy đã không chiếu tướng ông nội mình gần đây vì ông ấy đã sử dụng các chiến lược khai cuộc mạnh mẽ hơn.
Nghi vấn
Had they been trying to checkmate him for hours before he finally resigned?
Có phải họ đã cố gắng chiếu tướng anh ta hàng giờ trước khi cuối cùng anh ta bỏ cuộc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, the grandmaster checkmated his opponent in just 20 moves.
Hôm qua, đại kiện tướng chiếu tướng đối thủ chỉ sau 20 nước đi.
Phủ định
He didn't checkmate her, although he had a significant advantage.
Anh ấy đã không chiếu tướng cô ấy, mặc dù anh ấy có một lợi thế đáng kể.
Nghi vấn
Did she checkmate him, despite being a novice?
Cô ấy có chiếu tướng anh ta không, mặc dù cô ấy là một người mới bắt đầu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been checkmated so quickly in the last game.
Tôi ước gì mình đã không bị chiếu tướng quá nhanh trong ván đấu vừa rồi.
Phủ định
If only he wouldn't try to checkmate me so aggressively; it's quite annoying.
Giá mà anh ta đừng cố chiếu tướng tôi một cách quá hung hăng, điều đó khá khó chịu.
Nghi vấn
If only the opponent could have avoided checkmate, would the game be more interesting?
Giá mà đối thủ có thể tránh được chiếu tướng, liệu ván đấu có thú vị hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkmate".

Biểu tượng của trí tuệ và quyền lực

Trong văn hóa phương Tây, 'checkmate' không chỉ là một thuật ngữ cờ vua mà còn là biểu tượng cho sự chiến thắng tuyệt đối về mặt chiến thuật. Nó thường được dùng trong chính trị và kinh doanh để chỉ một nước đi khiến đối thủ hoàn toàn thất bại.

Luật tôn trọng quân Vua

Khác với các quân cờ khác, quân Vua không bao giờ bị 'ăn' mất khỏi bàn cờ. Trận đấu kết thúc ngay khi quân Vua bị chiếu bí. Điều này phản ánh tư duy phong kiến cổ xưa: nhà vua có thể bị bắt làm tù binh hoặc đầu hàng, nhưng không bao giờ bị tiêu diệt như lính tráng trên chiến trường.