(Top Banner Ad)
stalemate
C1
danh từ C1 Chính trị, Đàm phán, Cờ vua

stalemate

UK: /ˈsteɪlmeɪt/ • US: /ˈsteɪlˌmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thế bế tắc tình trạng giằng co thế cờ hòa (trong cờ vua)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which further action or progress by opposing or competing parties seems impossible.

Vietnamese Meaning

Tình huống bế tắc, khi không bên nào có thể tiến triển hoặc hành động thêm được nữa; thế giằng co không phân thắng bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Negotiations between the two countries have reached a stalemate."

    "Các cuộc đàm phán giữa hai nước đã đi vào bế tắc."

  • "The peace talks ended in a stalemate."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã kết thúc trong bế tắc."

  • "The chess game ended in a stalemate."

    "Ván cờ kết thúc với thế cờ hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stalemate tình trạng bế tắc, sự đình trệ
Verb to stalemate đẩy vào thế bế tắc, làm đình trệ
Adjective stalemated bị bế tắc, bị đình trệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Đàm phán, Cờ vua

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estale (đứng yên, bất động)
Old French
mat (bị chiếu bí, từ tiếng Ả Rập/Ba Tư)
English (Thế kỷ 18)
stalemate (kết hợp 'stale' và 'mate')

Nguồn gốc từ cờ vua

Từ 'stalemate' có nguồn gốc từ thuật ngữ trong cờ vua. Nó mô tả một tình huống mà vua của một bên không bị chiếu (không bị tấn công) nhưng lại không có bất kỳ nước đi hợp lệ nào để di chuyển. Trong trường hợp này, ván cờ kết thúc hòa.

Mở rộng ý nghĩa

Qua thời gian, ý nghĩa của 'stalemate' đã được mở rộng ra ngoài cờ vua. Hiện nay, nó thường dùng để chỉ một tình huống bế tắc hoặc đình trệ trong các cuộc đàm phán, chính trị, kinh doanh hay các cuộc xung đột, nơi mà không bên nào có thể giành chiến thắng hay tiến bộ được nữa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tình huống mà các bên đối địch bị mắc kẹt, không bên nào chịu nhượng bộ hoặc tìm ra giải pháp. Khác với 'deadlock', 'stalemate' thường mang ý nghĩa cân bằng hơn, trong khi 'deadlock' có thể cho thấy sự bế tắc do một bên gây ra hoặc do những vấn đề kỹ thuật.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in a stalemate' để chỉ trạng thái bế tắc. Sử dụng 'at a stalemate' khi đề cập đến điểm mà cuộc đàm phán hoặc tình huống đạt đến bế tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stalemate
  • reach reach a stalemate
    (đạt đến tình trạng bế tắc)
  • end end a stalemate
    (chấm dứt tình trạng bế tắc)
  • break break a stalemate
    (phá vỡ tình trạng bế tắc)
  • face face a stalemate
    (đối mặt với tình trạng bế tắc)
  • be in be in a stalemate
    (đang trong tình trạng bế tắc)
Adjective + stalemate
  • political political stalemate
    (bế tắc chính trị)
  • diplomatic diplomatic stalemate
    (bế tắc ngoại giao)
  • costly costly stalemate
    (bế tắc tốn kém)
  • protracted protracted stalemate
    (bế tắc kéo dài)
  • complete complete stalemate
    (bế tắc hoàn toàn)
Prepositional phrases with stalemate
  • at at a stalemate
    (ở trong tình trạng bế tắc)
  • into fall/go into a stalemate
    (rơi vào tình trạng bế tắc)

Idioms

  • break the stalemate

    phá vỡ thế bế tắc, tìm ra giải pháp

    "The new proposal might finally break the stalemate in the negotiations."

    (Đề xuất mới có thể cuối cùng sẽ phá vỡ thế bế tắc trong các cuộc đàm phán.)

  • end in a stalemate

    kết thúc trong bế tắc, không có người thắng cuộc

    "Despite hours of discussion, the meeting ended in a stalemate."

    (Mặc dù đã thảo luận nhiều giờ, cuộc họp vẫn kết thúc trong bế tắc.)

  • be at a stalemate

    đang ở trong tình trạng bế tắc, không thể tiến triển

    "The peace talks are currently at a stalemate with no sign of progress."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình hiện đang ở trong tình trạng bế tắc mà không có dấu hiệu tiến triển nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stalemate

danh từ
Lật mặt

Tình huống bế tắc, khi không bên nào có thể tiến triển hoặc hành động thêm được nữa; thế giằng co không phân thắng bại.

"Negotiations between the two countries have reached a stalemate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Negotiations stalemate despite weeks of talks.
Các cuộc đàm phán đi vào bế tắc mặc dù đã trải qua nhiều tuần thảo luận.
Phủ định
The opposing sides did not stalemate the process with constant objections.
Các bên đối lập đã không làm bế tắc quá trình bằng những phản đối liên tục.
Nghi vấn
Did the project stalemate due to lack of funding?
Dự án có bị đình trệ do thiếu vốn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiations hadn't reached a stalemate, we would be signing the contract today.
Nếu các cuộc đàm phán không đi vào bế tắc, chúng ta đã ký hợp đồng hôm nay rồi.
Phủ định
If the game weren't currently in a stalemate, the coach wouldn't have considered a risky strategy.
Nếu trò chơi không ở thế bế tắc, huấn luyện viên đã không cân nhắc một chiến lược mạo hiểm.
Nghi vấn
If we had not allowed the discussion to stalemate, would a compromise be possible now?
Nếu chúng ta không để cuộc thảo luận đi vào bế tắc, liệu một sự thỏa hiệp có thể xảy ra bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiations had continued, they would have reached a stalemate.
Nếu các cuộc đàm phán tiếp tục, họ đã đi đến bế tắc.
Phủ định
If the general had not anticipated the enemy's strategy, the battle might not have resulted in a stalemate.
Nếu vị tướng không lường trước được chiến lược của địch, trận chiến có lẽ đã không dẫn đến bế tắc.
Nghi vấn
Would the political situation have reached a stalemate if the mediator hadn't intervened?
Liệu tình hình chính trị có đi vào bế tắc nếu người hòa giải không can thiệp?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations reached a stalemate after hours of discussion.
Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc sau nhiều giờ thảo luận.
Phủ định
The ongoing conflict does not stalemate; instead, it continues to escalate.
Cuộc xung đột đang diễn ra không bế tắc; thay vào đó, nó tiếp tục leo thang.
Nghi vấn
Will further sanctions stalemate the peace process?
Liệu các lệnh trừng phạt tiếp theo có làm đình trệ tiến trình hòa bình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations have reached a stalemate.
Các cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc.
Phủ định
Doesn't this prolonged argument stalemate the discussion?
Không phải cuộc tranh cãi kéo dài này làm bế tắc cuộc thảo luận sao?
Nghi vấn
Is the peace process in a stalemate?
Liệu tiến trình hòa bình có đang ở thế bế tắc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mediator arrives, the negotiations will have reached a stalemate.
Trước khi người hòa giải đến, các cuộc đàm phán sẽ rơi vào bế tắc.
Phủ định
By next week, the project won't have stalemated, and we will have made significant progress.
Đến tuần sau, dự án sẽ không bị đình trệ, và chúng ta sẽ đạt được những tiến bộ đáng kể.
Nghi vấn
Will the political parties have stalemated the peace process by the end of the month?
Liệu các đảng phái chính trị có làm đình trệ tiến trình hòa bình vào cuối tháng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations will stalemate if neither side compromises.
Các cuộc đàm phán sẽ đi vào bế tắc nếu không bên nào chịu nhượng bộ.
Phủ định
They are not going to stalemate the project by refusing to cooperate.
Họ sẽ không làm bế tắc dự án bằng cách từ chối hợp tác.
Nghi vấn
Will the budget discussions stalemate again this year?
Liệu các cuộc thảo luận về ngân sách có lại đi vào bế tắc trong năm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation reached a stalemate yesterday.
Cuộc đàm phán đã đi vào bế tắc ngày hôm qua.
Phủ định
The game didn't stalemate because someone finally made a move.
Trò chơi không đi vào bế tắc vì cuối cùng ai đó đã thực hiện một nước đi.
Nghi vấn
Did the talks stalemate after the first day?
Các cuộc đàm phán có bế tắc sau ngày đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalemate".

Hình ảnh cờ vua trong đời sống

Khái niệm 'stalemate' có nguồn gốc sâu sắc từ cờ vua nhưng đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong các bối cảnh đời sống thực. Nó tượng trưng cho những tình huống không lối thoát hoặc đối đầu dai dẳng, nơi các bên liên quan không thể đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động để thay đổi tình hình, đòi hỏi một tư duy sáng tạo hoặc sự nhượng bộ để phá vỡ thế bế tắc.

Bế tắc và sự nhượng bộ

Trong văn hóa phương Tây, 'stalemate' thường mang hàm ý tiêu cực, gợi ý rằng tình trạng đình trệ đang gây lãng phí thời gian và nguồn lực. Do đó, việc phá vỡ 'stalemate' thường được coi là một mục tiêu quan trọng trong đàm phán chính trị, thương mại, hoặc các mối quan hệ, thường đòi hỏi một bên phải nhượng bộ hoặc một giải pháp sáng tạo mới để đạt được tiến bộ.