(Top Banner Ad)
chemically pure substance
C1
Noun Phrase C1 Hóa học

chemically pure substance

UK: /ˈkemɪkli pjʊə ˈsʌbstəns/ • US: /ˈkemɪkli pjʊr ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất tinh khiết hóa học chất hóa học tinh khiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material or item that consists of a single chemical element or compound.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu hoặc chất bao gồm một nguyên tố hoặc hợp chất hóa học duy nhất, không chứa tạp chất đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment requires a chemically pure substance to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm yêu cầu một chất tinh khiết hóa học để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "Only a chemically pure substance can be used in this reaction."

    "Chỉ một chất tinh khiết hóa học mới có thể được sử dụng trong phản ứng này."

  • "The scientist needed a chemically pure substance to conduct her research."

    "Nhà khoa học cần một chất tinh khiết hóa học để tiến hành nghiên cứu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry hóa học
Noun chemist nhà hóa học
Noun purity sự tinh khiết, độ tinh khiết
Verb purify tinh chế, làm cho tinh khiết
Noun purification sự tinh chế, quá trình làm sạch
Adjective substantial quan trọng, đáng kể, có thật
Verb substantiate chứng minh, xác thực (bằng chứng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (khemeía)
χημρεία - thuật biến đổi kim loại
Arabic (al-kīmiyā)
الكيمياء - thuật giả kim
Medieval Latin
chimicus - thuộc về thuật giả kim
Latin
purus - sạch, không pha trộn
Latin
substantia - bản chất, cốt lõi (sub 'dưới' + stare 'đứng')
English
chemically pure substance

Từ Thuật Giả Kim đến Hóa học Hiện đại

Từ 'chemical' (hóa học) bắt nguồn từ 'alchemy' (thuật giả kim). Các nhà giả kim thời xưa tin rằng họ có thể biến kim loại thường thành vàng và tìm ra thuốc trường sinh. Dù mục tiêu của họ có phần huyền bí, chính những thí nghiệm của họ đã đặt nền móng cho các kỹ thuật phân tách và tạo ra các chất 'tinh khiết', dần dần phát triển thành ngành hóa học hiện đại.

Bản chất 'Đứng bên dưới'

Từ 'substance' (chất) đến từ tiếng Latin 'substantia', có nghĩa là 'thứ đứng bên dưới'. Các nhà triết học cổ đại dùng từ này để chỉ bản chất cốt lõi, không thay đổi của một sự vật, nằm 'bên dưới' những đặc điểm bề ngoài. Trong khoa học, nó mang ý nghĩa là một dạng vật chất cụ thể với các thuộc tính xác định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến độ tinh khiết hóa học của một chất. Sự khác biệt giữa 'pure substance' và 'chemically pure substance' nằm ở mức độ nhấn mạnh vào khía cạnh hóa học, thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, thí nghiệm, hoặc sản xuất đòi hỏi độ chính xác cao về thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chemically pure substance
  • isolate a chemically pure substance
    (cô lập một chất tinh khiết về mặt hóa học)
  • produce a chemically pure substance
    (sản xuất/tạo ra một chất tinh khiết về mặt hóa học)
  • synthesize a chemically pure substance
    (tổng hợp một chất tinh khiết về mặt hóa học)
  • obtain a chemically pure substance
    (thu được một chất tinh khiết về mặt hóa học)
Adjective + chemically pure substance
  • a single chemically pure substance
    (một chất tinh khiết hóa học duy nhất)
  • an almost chemically pure substance
    (một chất gần như tinh khiết về mặt hóa học)
Noun + of + chemically pure substance
  • the properties of a chemically pure substance
    (các thuộc tính/tính chất của một chất tinh khiết hóa học)
  • the analysis of a chemically pure substance
    (sự phân tích một chất tinh khiết hóa học)

Idioms

  • the chemically pure substance of the matter

    Bản chất cốt lõi, không pha tạp của một vấn đề (cách nói ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ biến).

    "After hours of debate, they finally got to the chemically pure substance of the matter: a lack of funding."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng họ cũng đi đến cốt lõi của vấn đề: sự thiếu hụt kinh phí.)

  • as defined as a chemically pure substance

    Cực kỳ rõ ràng, chính xác và không có yếu tố gây nhiễu (cách nói ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ biến).

    "In science, a good hypothesis should be as defined as a chemically pure substance."

    (Trong khoa học, một giả thuyết tốt cần phải rõ ràng và chính xác như một chất tinh khiết về mặt hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemically pure substance

Noun Phrase
Lật mặt

Một vật liệu hoặc chất bao gồm một nguyên tố hoặc hợp chất hóa học duy nhất, không chứa tạp chất đáng kể.

"The experiment requires a chemically pure substance to ensure accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists should use chemically pure substances in their experiments to ensure accurate results.
Các nhà khoa học nên sử dụng các chất tinh khiết hóa học trong các thí nghiệm của họ để đảm bảo kết quả chính xác.
Phủ định
The lab must not use impure substances; they must be chemically pure.
Phòng thí nghiệm không được sử dụng các chất không tinh khiết; chúng phải tinh khiết về mặt hóa học.
Nghi vấn
Could the substance be chemically pure, or does it need further refinement?
Chất này có thể tinh khiết về mặt hóa học không, hay nó cần tinh chế thêm?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many experiments require a specific type of substance: a chemically pure substance ensures accurate and reliable results.
Nhiều thí nghiệm đòi hỏi một loại chất cụ thể: một chất hóa học tinh khiết đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
Phủ định
This solution is not ideal for precise measurements: it's not a chemically pure substance, and contains impurities.
Dung dịch này không lý tưởng cho các phép đo chính xác: nó không phải là một chất hóa học tinh khiết, và chứa các tạp chất.
Nghi vấn
Is this sample truly reliable: is it a chemically pure substance, or does it contain other elements?
Mẫu này có thực sự đáng tin cậy không: nó có phải là một chất hóa học tinh khiết, hay nó chứa các yếu tố khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemically pure substance".

Độ Tinh Khiết: Khoa học và Tiếp thị

Trong khoa học, 'pure' (tinh khiết) có nghĩa rất khắt khe: chỉ chứa một loại phân tử duy nhất (ví dụ: nước tinh khiết 100% chỉ có phân tử H₂O). Tuy nhiên, trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'pure' thường được dùng trong quảng cáo (ví dụ: '100% pure orange juice') để chỉ sản phẩm 'tự nhiên', không có chất phụ gia, dù nó vẫn là một hỗn hợp của nhiều chất hóa học khác nhau (nước, đường, axit, vitamin...).

Tiêu Chuẩn Vàng (Gold Standard)

Vàng là một trong những ví dụ điển hình về một chất gần như tinh khiết trong tự nhiên và có giá trị cao. Khái niệm 'chemically pure' gắn liền với giá trị và sự hoàn hảo. Điều này đã đi vào văn hóa phương Tây qua cụm từ 'gold standard' (tiêu chuẩn vàng), được dùng để chỉ thước đo chất lượng hoặc sự xuất sắc cao nhất trong bất kỳ lĩnh vực nào, không chỉ trong hóa học hay kinh tế.