(Top Banner Ad)
unadulterated substance
C1
adjective C1 Khoa học, Y học, Hóa học, Thực phẩm

unadulterated substance

UK: /ˌʌn.əˈdʌl.tə.reɪ.tɪd/ • US: /ˌʌn.əˈdʌl.tə.reɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chất không pha trộn chất tinh khiết chất nguyên chất vật chất thuần khiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not mixed or diluted with any different or inferior elements; pure and complete.

Vietnamese Meaning

Không pha trộn hoặc làm loãng với bất kỳ yếu tố khác hoặc kém chất lượng nào; tinh khiết và hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product is made from unadulterated honey."

    "Sản phẩm được làm từ mật ong nguyên chất."

  • "The tea was made with unadulterated spring water."

    "Trà được pha với nước suối nguyên chất."

  • "The study requires an unadulterated sample of the chemical."

    "Nghiên cứu đòi hỏi một mẫu hóa chất không pha trộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adulteration Sự pha tạp, sự làm giả
Noun substance Chất, vật chất, bản chất
Noun substantiality Tính thiết yếu, tính chắc chắn
Verb adulterate Pha tạp, làm giả, làm mất đi tính tinh khiết
Verb substantiate Chứng minh, xác minh, củng cố (một tuyên bố)
Adjective adulterated Bị pha tạp, không nguyên chất
Adjective substantial Đáng kể, quan trọng, chắc chắn
Adverb substantially Đáng kể, về cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix meaning 'not')
Latin
alter (meaning 'other')
Latin
adulterare (meaning 'to pollute, corrupt, debase')
Latin
substare (meaning 'to stand under, be present')
Latin
substantia (meaning 'being, essence, material')
English
unadulterated (from un- + adulterate) + substance

Nguồn gốc 'unadulterated'

Từ 'unadulterated' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'adulterate'. 'Adulterate' có gốc từ tiếng Latin 'adulterare', ban đầu có nghĩa là làm giả, pha tạp, làm giảm chất lượng bằng cách trộn lẫn một thứ kém hơn. Vì vậy, 'unadulterated' có nghĩa là 'không bị pha tạp, tinh khiết'.

Nguồn gốc 'substance'

Từ 'substance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantia', nghĩa là 'bản chất', 'vật chất' hoặc 'cái đang tồn tại'. Nó được hình thành từ 'substare' ('đứng bên dưới, hiện hữu'), với 'sub-' là 'dưới' và 'stare' là 'đứng'. Điều này gợi lên ý nghĩa về một thứ nền tảng, cốt lõi.

Usage Note

Từ 'unadulterated' nhấn mạnh sự thuần khiết và nguyên chất của một chất, không bị pha trộn hay làm giảm chất lượng bởi bất kỳ thành phần nào khác. Nó thường được sử dụng để mô tả các chất, sản phẩm hoặc trải nghiệm không bị biến đổi hoặc làm giảm đi sự chân thật. So với các từ như 'pure' (tinh khiết), 'unadulterated' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc không bị can thiệp từ bên ngoài. 'Pure' có thể chỉ đơn giản là không chứa tạp chất, trong khi 'unadulterated' ngụ ý rằng đã có một khả năng hoặc nguy cơ bị pha trộn nhưng đã không xảy ra.

Prepositions

with

'Unadulterated with' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một chất không bị pha trộn hoặc ảnh hưởng bởi một thành phần cụ thể nào đó. Ví dụ: 'unadulterated with artificial flavors' nghĩa là không chứa hương vị nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unadulterated substance
  • pure pure unadulterated substance
    (chất tinh khiết hoàn toàn không pha tạp)
  • raw raw unadulterated substance
    (chất thô chưa qua chế biến, nguyên chất)
  • genuine genuine unadulterated substance
    (chất thật, nguyên bản không pha tạp)
Verb + unadulterated substance
  • extract extract unadulterated substance
    (chiết xuất chất tinh khiết)
  • obtain obtain unadulterated substance
    (thu được chất tinh khiết)
  • provide provide unadulterated substance
    (cung cấp chất tinh khiết)
Noun phrase containing unadulterated substance
  • the unadulterated substance of truth the unadulterated substance of truth
    (bản chất tinh khiết của sự thật)
  • the unadulterated substance of the matter the unadulterated substance of the matter
    (bản chất cốt lõi của vấn đề)

Idioms

  • The unadulterated substance of (something)

    Bản chất/nội dung tinh khiết, không bị pha trộn của một thứ gì đó (thường là trừu tượng, như sự thật, một vấn đề)

    "Journalists strive to present the unadulterated substance of the truth, free from bias."

    (Các nhà báo cố gắng trình bày bản chất tinh khiết của sự thật, không bị định kiến.)

  • In its pure, unadulterated substance

    Ở dạng tinh khiết, nguyên bản, không bị biến đổi hay pha tạp của nó

    "Many artists prefer to work with materials in their pure, unadulterated substance."

    (Nhiều nghệ sĩ thích làm việc với vật liệu ở dạng tinh khiết, nguyên bản của chúng.)

  • Nothing but the unadulterated substance

    Không gì khác ngoài bản chất/nội dung tinh khiết, thuần túy nhất

    "He demanded nothing but the unadulterated substance of the facts, without any embellishment."

    (Anh ấy chỉ yêu cầu bản chất tinh khiết của sự thật, không thêm thắt bất cứ điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadulterated substance

adjective
Lật mặt

Không pha trộn hoặc làm loãng với bất kỳ yếu tố khác hoặc kém chất lượng nào; tinh khiết và hoàn toàn.

"The product is made from unadulterated honey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadulterated substance".

Giá trị của sự tinh khiết trong sản phẩm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm và tiêu dùng, có một sự đề cao đối với các sản phẩm 'tự nhiên', 'hữu cơ' và 'nguyên chất' (unadulterated). Điều này phản ánh mong muốn tránh xa các chất phụ gia, hóa chất hay thành phần nhân tạo, hướng tới sự an toàn và lợi ích sức khỏe. 'Unadulterated substance' ở đây có ý nghĩa tương đương với 'nguyên chất', 'không pha trộn'.

Tính xác thực trong thông tin và cảm xúc

Khái niệm 'unadulterated' không chỉ áp dụng cho vật chất mà còn mở rộng sang các lĩnh vực trừu tượng như thông tin, cảm xúc hay ý tưởng. Khi nói 'unadulterated truth' (sự thật không pha tạp) hay 'unadulterated joy' (niềm vui thuần khiết), nó nhấn mạnh sự chân thật, nguyên bản, không bị bóp méo, giả tạo hay pha lẫn bất kỳ yếu tố tiêu cực nào. Điều này thể hiện giá trị của sự trung thực và tính nguyên vẹn trong giao tiếp và trải nghiệm cá nhân.