chiaroscuro
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of strong contrasts between light and dark, especially in painting.
Vietnamese Meaning
Sự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng và bóng tối, đặc biệt là trong hội họa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rembrandt was a master of chiaroscuro."
"Rembrandt là một bậc thầy về nghệ thuật chiaroscuro."
-
"The artist used chiaroscuro to create a dramatic effect."
"Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật chiaroscuro để tạo ra một hiệu ứng kịch tính."
-
"The photograph was notable for its use of chiaroscuro."
"Bức ảnh đáng chú ý vì cách sử dụng kỹ thuật chiaroscuro."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chiaroscuro | Kỹ thuật tương phản sáng tối; hiệu ứng sáng tối. |
| Noun (person) | chiaroscurist | Nghệ sĩ (họa sĩ, nhiếp ảnh gia) chuyên sử dụng kỹ thuật tương phản sáng tối. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả kỹ thuật sử dụng ánh sáng và bóng tối để tạo ra hiệu ứng ba chiều và kịch tính trong một tác phẩm nghệ thuật. Nó không chỉ đơn thuần là sự khác biệt giữa sáng và tối, mà còn là cách sử dụng những sắc thái này để tạo ra chiều sâu, hình khối và cảm xúc.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ môi trường hoặc lĩnh vực mà chiaroscuro được sử dụng (ví dụ: 'chiaroscuro in painting'). Khi dùng 'with', nó nhấn mạnh công cụ hoặc cách thức tạo ra hiệu ứng chiaroscuro (ví dụ: 'achieved with chiaroscuro').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dramatic chiaroscuro (sự tương phản sáng tối đầy kịch tính)
-
strong chiaroscuro (sự tương phản sáng tối mạnh mẽ)
-
subtle chiaroscuro (sự tương phản sáng tối tinh tế)
-
use chiaroscuro (sử dụng kỹ thuật tương phản sáng tối)
-
employ chiaroscuro (vận dụng kỹ thuật tương phản sáng tối)
-
master the technique of chiaroscuro (làm chủ kỹ thuật tương phản sáng tối)
-
chiaroscuro effect (hiệu ứng sáng tối)
-
chiaroscuro lighting (kỹ thuật chiếu sáng tương phản)
-
chiaroscuro technique (kỹ thuật tương phản sáng tối)
Idioms
-
the chiaroscuro of life
Sự tương phản, những thăng trầm của cuộc sống (niềm vui và nỗi buồn, thành công và thất bại).
"The memoir honestly depicts the chiaroscuro of her life as a famous actress."
(Cuốn hồi ký khắc họa một cách chân thực những mảng sáng tối trong cuộc đời của bà với tư cách là một nữ diễn viên nổi tiếng.)
-
a moral chiaroscuro
Sự phức tạp về đạo đức; sự pha trộn giữa cái tốt và cái xấu trong một nhân vật hoặc tình huống.
"The film's anti-hero is a fascinating figure of moral chiaroscuro."
(Nhân vật phản anh hùng của bộ phim là một hình tượng hấp dẫn với những mâu thuẫn đạo đức phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chiaroscuro
nounSự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng và bóng tối, đặc biệt là trong hội họa.
"Rembrandt was a master of chiaroscuro."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiaroscuro".
