(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chicano/chicana
B2

chicano/chicana

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Người Mỹ gốc Mexico (có nguồn gốc Chicano) Văn hóa Chicano Phong trào Chicano
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chicano/chicana'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đàn ông hoặc con trai gốc Mexico sinh ra ở Hoa Kỳ.

Definition (English Meaning)

A man or boy of Mexican descent born in the United States.

Ví dụ Thực tế với 'Chicano/chicana'

  • "He identifies as a Chicano activist, fighting for the rights of Mexican Americans."

    "Anh ấy tự nhận mình là một nhà hoạt động Chicano, đấu tranh cho quyền lợi của người Mỹ gốc Mexico."

  • "Chicano literature often explores themes of identity and cultural heritage."

    "Văn học Chicano thường khám phá các chủ đề về bản sắc và di sản văn hóa."

  • "Many Chicano families maintain strong ties to their Mexican roots."

    "Nhiều gia đình Chicano duy trì mối liên hệ chặt chẽ với gốc gác Mexico của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chicano/chicana'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chicano, chicana
  • Adjective: chicano/a
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Mexican American(Người Mỹ gốc Mexico)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

La Raza(Thuật ngữ chỉ 'dân tộc' hoặc 'người dân' gốc Tây Ban Nha/Latinh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Nghiên cứu sắc tộc Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Chicano/chicana'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'Chicano' ban đầu mang ý nghĩa miệt thị, nhưng từ những năm 1960, nó được sử dụng rộng rãi và chấp nhận như một biểu tượng của niềm tự hào và sự khẳng định bản sắc văn hóa của người Mỹ gốc Mexico. 'Chicana' là dạng giống cái của từ này. Cần lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể gây tranh cãi tùy thuộc vào bối cảnh và quan điểm cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chicano/chicana'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)