united
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Joined together politically, especially of countries or states.
Vietnamese Meaning
Liên kết với nhau về mặt chính trị, đặc biệt là các quốc gia hoặc bang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The united nations work together for peace."
"Liên hợp quốc làm việc cùng nhau vì hòa bình."
-
"The united front showed their strength."
"Mặt trận thống nhất thể hiện sức mạnh của họ."
-
"We must stand united against injustice."
"Chúng ta phải đoàn kết chống lại sự bất công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unite | hợp nhất, đoàn kết, kết hợp |
| Noun | union | sự hợp nhất, liên minh, công đoàn |
| Noun | unity | sự đoàn kết, tính thống nhất |
| Noun | unification | sự thống nhất, sự hợp nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các quốc gia, tổ chức hoặc nhóm người đã hợp nhất vì một mục đích chung. Nó mang ý nghĩa về sự thống nhất, đoàn kết và sức mạnh tập thể. Khác với 'unified' (thống nhất), 'united' nhấn mạnh quá trình liên kết đã diễn ra và trạng thái hiện tại của sự liên kết đó.
Prepositions
* **United by:** Diễn tả sự liên kết do một yếu tố hoặc mục tiêu chung. Ví dụ: 'They were united by a common goal.'
* **United in:** Diễn tả sự liên kết trong một hành động, cảm xúc hoặc mục đích. Ví dụ: 'They were united in their grief.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely united (gắn bó chặt chẽ, đoàn kết khăng khít)
-
firmly firmly united (đoàn kết vững chắc)
-
strong and strong and united (mạnh mẽ và đoàn kết)
-
stand stand united (đứng vững bên nhau, đoàn kết)
-
remain remain united (duy trì sự đoàn kết)
-
become become united (trở nên đoàn kết)
-
United United Nations (Liên Hợp Quốc)
-
United United States (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ)
-
United United Kingdom (Vương quốc Anh)
Idioms
-
United we stand, divided we fall.
Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết. (hoặc: Đoàn kết thì mạnh, chia rẽ thì yếu.)
"The team knew that only by working together, united we stand, divided we fall, could they win the championship."
(Đội biết rằng chỉ bằng cách làm việc cùng nhau, đoàn kết thì mạnh, chia rẽ thì yếu, họ mới có thể giành chức vô địch.)
-
A united front
Một mặt trận thống nhất, sự đồng lòng nhất trí.
"The parents presented a united front to the principal regarding the new school rules."
(Các bậc phụ huynh đã thể hiện sự đồng lòng nhất trí với hiệu trưởng về các quy định mới của trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
united
AdjectiveLiên kết với nhau về mặt chính trị, đặc biệt là các quốc gia hoặc bang.
"The united nations work together for peace."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the peace treaty is signed, the countries will have united under a common goal. |
Vào thời điểm hiệp ước hòa bình được ký kết, các quốc gia sẽ đã đoàn kết dưới một mục tiêu chung. |
| Phủ định | By the end of the negotiations, the opposing sides won't have united on a solution. |
Đến cuối cuộc đàm phán, các bên đối lập sẽ chưa đoàn kết về một giải pháp. |
| Nghi vấn | Will the different factions have united behind the new leader by the election? |
Liệu các phe phái khác nhau sẽ đã đoàn kết sau lưng nhà lãnh đạo mới trước cuộc bầu cử? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "united".
