chicano
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người gốc Mexico sinh ra ở Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Chicanos actively participated in the Chicano Movement of the 1960s and 1970s."
"Nhiều người Chicano đã tích cực tham gia vào Phong trào Chicano của những năm 1960 và 1970."
-
"He identified strongly as a Chicano and was involved in local community activism."
"Anh ấy tự nhận mình là một người Chicano và tham gia vào các hoạt động cộng đồng địa phương."
-
"Chicano literature often explores themes of identity and cultural heritage."
"Văn học Chicano thường khám phá các chủ đề về bản sắc và di sản văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chicana | Người phụ nữ Mỹ gốc Mexico |
| Noun | Chicanismo | Tư tưởng hoặc phong trào văn hóa Chicano |
| Adjective | Chicanx | Thuật ngữ trung tính về giới tính để chỉ người Chicano |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Chicano' thường mang ý nghĩa chính trị và văn hóa, thể hiện sự tự hào về bản sắc Mexico-Mỹ và tham gia vào các phong trào dân quyền. Nó khác với 'Mexican-American' ở chỗ 'Chicano' thường ngụ ý một sự gắn bó mạnh mẽ hơn với di sản văn hóa và một ý thức về sự phản kháng hoặc hoạt động xã hội. Sự chấp nhận thuật ngữ này khác nhau; một số người Mỹ gốc Mexico sử dụng nó với niềm tự hào, trong khi những người khác có thể tránh nó.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'Chicano' mô tả những thứ liên quan đến văn hóa, chính trị hoặc bản sắc của người Chicano. Ví dụ: 'Chicano art' (nghệ thuật Chicano) dùng để chỉ nghệ thuật được tạo ra bởi các nghệ sĩ Chicano thường phản ánh kinh nghiệm, lịch sử và các vấn đề của cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
movement the Chicano movement (Phong trào chính trị và xã hội Chicano)
-
art Chicano art (Nghệ thuật thị giác đặc trưng của người Chicano)
-
identity Chicano identity (Bản sắc văn hóa Chicano)
-
identify identify as Chicano (Tự nhận mình là người Chicano)
Idioms
-
Chicano Power
Sức mạnh Chicano (khẩu hiệu khẳng định quyền lợi và niềm tự hào)
"The slogan 'Chicano Power' echoed through the streets during the 1960s protests."
(Khẩu hiệu 'Sức mạnh Chicano' vang vọng khắp các con phố trong các cuộc biểu tình những năm 1960.)
-
Chicano Pride
Niềm tự hào về nguồn gốc Chicano
"Many murals in East L.A. are expressions of Chicano Pride."
(Nhiều bức tranh tường ở Đông L.A. là biểu hiện của niềm tự hào Chicano.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chicano
nounMột người gốc Mexico sinh ra ở Hoa Kỳ.
"Many Chicanos actively participated in the Chicano Movement of the 1960s and 1970s."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicano".
