(Top Banner Ad)
child custody lawyer
C1
Danh từ ghép C1 Luật pháp

child custody lawyer

UK: /tʃaɪld ˈkʌstədi ˈlɔːjər/ • US: /tʃaɪld ˈkʌstədi ˈlɔːjər/

Nghĩa tiếng Việt

luật sư chuyên về quyền nuôi con luật sư tranh chấp quyền nuôi con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lawyer who specializes in cases involving the legal guardianship of children, typically in divorce or separation proceedings.

Vietnamese Meaning

Một luật sư chuyên về các vụ việc liên quan đến quyền nuôi con hợp pháp, thường là trong các thủ tục ly hôn hoặc ly thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired a child custody lawyer to help her navigate the divorce proceedings."

    "Cô ấy đã thuê một luật sư chuyên về quyền nuôi con để giúp cô ấy vượt qua các thủ tục ly hôn."

  • "Finding a reputable child custody lawyer is crucial in these situations."

    "Tìm một luật sư chuyên về quyền nuôi con có uy tín là rất quan trọng trong những tình huống này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Custody Quyền nuôi con / sự giam giữ
Adjective Custodial Thuộc về quyền nuôi con hoặc canh giữ
Noun Childhood Thời thơ ấu
Adjective Legal Thuộc về pháp luật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (child)
Latin
custodia (custody)
Old English
lagu (law)
Middle English
lawer / custodie

Sự kết hợp của ba nguồn gốc

Cụm từ này là sự kết hợp thú vị: 'Child' từ gốc Đức cổ, 'Custody' từ tiếng Latinh mang nghĩa canh giữ/bảo vệ, và 'Lawyer' từ gốc Bắc Âu cổ. Nó phản ánh sự phát triển của hệ thống luật pháp phương Tây khi chuyển từ việc xem trẻ em là tài sản sang việc cần được bảo vệ pháp lý trong các vụ ly hôn.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ luật sư có chuyên môn cụ thể trong việc xử lý các tranh chấp về quyền nuôi con. Họ am hiểu luật pháp liên quan đến quyền lợi của trẻ em và cha mẹ, có khả năng đàm phán, hòa giải và tranh tụng trước tòa để bảo vệ quyền lợi của thân chủ và đảm bảo phúc lợi tốt nhất cho trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child custody lawyer
  • Experienced an experienced child custody lawyer
    (một luật sư tranh chấp quyền nuôi con giàu kinh nghiệm)
  • Compassionate a compassionate child custody lawyer
    (một luật sư quyền nuôi con có lòng trắc ẩn)
Verb + child custody lawyer
  • Hire hire a child custody lawyer
    (thuê một luật sư tranh chấp quyền nuôi con)
  • Consult consult a child custody lawyer
    (tham vấn luật sư tranh chấp quyền nuôi con)

Idioms

  • Best interests of the child

    Vì lợi ích tốt nhất của đứa trẻ

    "The child custody lawyer argued based on the best interests of the child."

    (Luật sư tranh chấp quyền nuôi con đã lập luận dựa trên lợi ích tốt nhất của đứa trẻ.)

  • Joint custody

    Quyền nuôi con chung

    "The lawyer helped the parents reach an agreement for joint custody."

    (Luật sư đã giúp cha mẹ đạt được thỏa thuận về quyền nuôi con chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child custody lawyer

Danh từ ghép
Lật mặt

Một luật sư chuyên về các vụ việc liên quan đến quyền nuôi con hợp pháp, thường là trong các thủ tục ly hôn hoặc ly thân.

"She hired a child custody lawyer to help her navigate the divorce proceedings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child custody lawyer".

Nguyên tắc 'Best Interests of the Child'

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, các luật sư này không chỉ đại diện cho thân chủ mà còn phải tuân thủ nguyên tắc 'lợi ích tốt nhất của trẻ em'. Tòa án ưu tiên môi trường giúp trẻ phát triển tốt nhất hơn là quyền lợi thuần túy của cha hoặc mẹ.

Vai trò của Mediation (Hòa giải)

Thay vì ra tòa đối đầu gay gắt, nhiều luật sư quyền nuôi con ở Mỹ và Châu Âu hiện nay ưu tiên phương pháp hòa giải để giảm thiểu tổn thương tâm lý cho trẻ nhỏ.