(Top Banner Ad)
proceedings
C1
danh từ (số nhiều) C1 Pháp luật, Học thuật, Hội nghị

proceedings

UK: /prəˈsiːdɪŋz/ • US: /proʊˈsiːdɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

thủ tục tố tụng kỷ yếu hội nghị biên bản hành động pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

1. An event or a series of activities involving a formal or set way of doing something. 2. A published report of a set of meetings or a conference.

Vietnamese Meaning

1. Một sự kiện hoặc một chuỗi các hoạt động liên quan đến một cách thức làm việc trang trọng hoặc được thiết lập. 2. Báo cáo được xuất bản của một loạt các cuộc họp hoặc một hội nghị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proceedings of the conference will be published online."

    "Báo cáo của hội nghị sẽ được xuất bản trực tuyến."

  • "The disciplinary proceedings are still ongoing."

    "Các thủ tục kỷ luật vẫn đang tiếp diễn."

  • "Copies of the conference proceedings can be ordered online."

    "Bản sao báo cáo hội nghị có thể được đặt hàng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proceed tiến hành, tiếp tục, diễn ra
Noun (singular) proceeding sự tiến hành, thủ tục (đơn lẻ)
Noun process quá trình, quy trình
Adjective procedural thuộc về thủ tục, thuộc về quy trình
Adverb procedurally theo thủ tục, theo quy trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Học thuật, Hội nghị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere (pro- 'forward' + cedere 'to go')
Old French
proceder (to proceed, go on)
Middle English
procede (verb, to go forward)
English
proceed (verb), then proceeding (gerund/noun), proceedings (plural noun)

Hành trình từ 'Tiến lên'

Từ 'proceedings' có gốc từ động từ Latin 'procedere', nghĩa đen là 'tiến về phía trước' hoặc 'đi tới'. Ban đầu, nó chỉ hành động di chuyển hoặc tiếp tục. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'proceed' mang nghĩa 'tiến hành' hay 'tiếp tục'. Dần dần, dạng số nhiều 'proceedings' được dùng để chỉ một chuỗi các hành động, sự kiện, đặc biệt là các thủ tục pháp lý hoặc các cuộc họp trang trọng, nơi mọi thứ phải 'tiến hành' theo một trình tự nhất định.

Usage Note

Từ "proceedings" luôn ở dạng số nhiều. Nó thường được dùng để chỉ các sự kiện chính thức như phiên tòa, thủ tục pháp lý, hoặc các hoạt động của một hội nghị, hội thảo. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có hệ thống của các hoạt động này. Khác với "process", "proceedings" thường ám chỉ một tập hợp các hành động hơn là một hành động duy nhất.

Prepositions

of in

"Proceedings of" thường được dùng để chỉ báo cáo của một hội nghị hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: "the proceedings of the National Academy of Sciences".
"In the proceedings" thường được dùng để chỉ trong quá trình tố tụng pháp lý hoặc các hoạt động của một phiên tòa. Ví dụ: "evidence presented in the proceedings".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proceedings
  • legal legal proceedings
    (thủ tục pháp lý, tố tụng pháp lý)
  • judicial judicial proceedings
    (thủ tục tố tụng tư pháp)
  • court court proceedings
    (phiên tòa, các thủ tục tại tòa án)
  • disciplinary disciplinary proceedings
    (thủ tục kỷ luật)
  • public public proceedings
    (các phiên họp/thủ tục công khai)
Verb + proceedings
  • commence commence proceedings
    (bắt đầu tố tụng, khởi kiện)
  • institute institute proceedings
    (khởi tố, khởi kiện (thường mang tính chính thức hơn))
  • halt halt proceedings
    (tạm dừng các thủ tục)
  • adjourn adjourn proceedings
    (hoãn các thủ tục)
  • conclude conclude proceedings
    (kết thúc các thủ tục)
Noun + proceedings
  • the outcome of the outcome of the proceedings
    (kết quả của các thủ tục/vụ việc)
  • the conduct of the conduct of proceedings
    (việc tiến hành/điều hành các thủ tục)

Idioms

  • stay of proceedings

    lệnh tạm đình chỉ tố tụng (một quyết định của tòa án tạm dừng một vụ án)

    "The judge granted a stay of proceedings pending further evidence."

    (Thẩm phán đã ra lệnh tạm đình chỉ tố tụng trong khi chờ thêm bằng chứng.)

  • the day's proceedings / the evening's proceedings

    chương trình/diễn biến của ngày/buổi tối (ám chỉ một chuỗi các sự kiện, hoạt động đã được lên kế hoạch)

    "The day's proceedings concluded with a gala dinner."

    (Chương trình của ngày đã kết thúc bằng một buổi dạ tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proceedings

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

1. Một sự kiện hoặc một chuỗi các hoạt động liên quan đến một cách thức làm việc trang trọng hoặc được thiết lập. 2. Báo cáo được xuất bản của một loạt các cuộc họp hoặc một hội nghị.

"The proceedings of the conference will be published online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university will publish the conference proceedings next month.
Trường đại học sẽ xuất bản các biên bản hội nghị vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to release the court proceedings until further notice.
Họ sẽ không công bố các biên bản tố tụng của tòa án cho đến khi có thông báo thêm.
Nghi vấn
Will the proceedings of the meeting be available online?
Liệu các biên bản cuộc họp có sẵn trực tuyến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The proceedings of the meeting were published online last week.
Biên bản cuộc họp đã được công bố trực tuyến vào tuần trước.
Phủ định
The lawyer didn't mention the official proceedings during the trial.
Luật sư đã không đề cập đến các thủ tục tố tụng chính thức trong phiên tòa.
Nghi vấn
Did the proceedings of the conference get delayed due to technical issues?
Biên bản hội nghị có bị trì hoãn do các vấn đề kỹ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceedings".

Tính trang trọng và quy tắc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và chính trị, từ 'proceedings' mang ý nghĩa về sự trang trọng và tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt. Bất kỳ 'proceedings' nào, dù là tố tụng tại tòa án hay phiên họp quốc hội, đều phải tuân theo một bộ luật, quy định, hoặc thủ tục nhất định để đảm bảo công bằng, trật tự và tính hợp pháp.

Công khai và minh bạch

Khái niệm 'public proceedings' (các thủ tục công khai) là một yếu tố quan trọng trong các xã hội dân chủ. Nó cho phép công chúng và báo chí theo dõi các hoạt động của chính phủ và hệ thống tư pháp, qua đó thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như bảo vệ trẻ em hoặc an ninh quốc gia, 'closed-door proceedings' (phiên họp kín) có thể được áp dụng.