(Top Banner Ad)
childrearing
B2
danh từ B2 Giáo dục học, Tâm lý học, Xã hội học

childrearing

UK: /ˈtʃaɪldˌrɪərɪŋ/ • US: /ˈtʃaɪldˌrɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc nuôi dạy con cái sự nuôi dưỡng con cái cách nuôi dạy con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of bringing up a child or children.

Vietnamese Meaning

Quá trình nuôi dưỡng và giáo dục một đứa trẻ hoặc những đứa trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful childrearing requires patience and understanding."

    "Việc nuôi dạy con cái thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu."

  • "Different cultures have different approaches to childrearing."

    "Các nền văn hóa khác nhau có những cách tiếp cận khác nhau trong việc nuôi dạy con cái."

  • "Books and workshops can offer guidance on effective childrearing techniques."

    "Sách và hội thảo có thể cung cấp hướng dẫn về các kỹ thuật nuôi dạy con cái hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Đứa trẻ, con cái
Verb rear Nuôi nấng, nuôi dạy (con cái)
Noun (Synonym) parenting Việc làm cha mẹ, công việc nuôi dạy con
Adjective child-rearing Thuộc về việc nuôi dưỡng/giáo dục con cái (dùng bổ nghĩa)
Noun upbringing Sự nuôi dưỡng, sự giáo dục (từ nhỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild (child) + rǣran (to raise)
Middle English
child + reren
Modern English
childrearing (Compound Noun)

Nguồn gốc ghép từ

Từ 'childrearing' là một từ ghép tương đối hiện đại (thường được dùng thay thế cho 'parenting'), kết hợp giữa 'child' (đứa trẻ) và động từ 'rear' (nuôi nấng, nuôi dưỡng). Nó mô tả chính xác quá trình chăm sóc, giáo dục và nuôi lớn một đứa trẻ. Sự ra đời của từ này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với các phương pháp giáo dục và tâm lý học trẻ em.

Usage Note

Từ 'childrearing' thường được sử dụng để chỉ những hoạt động và phương pháp mà cha mẹ hoặc người chăm sóc sử dụng để giúp trẻ phát triển về thể chất, tinh thần và cảm xúc. Nó bao gồm các khía cạnh như cung cấp thức ăn, chỗ ở, sự an toàn, tình yêu thương, sự hướng dẫn và kỷ luật.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in childrearing', nó thường đề cập đến một khía cạnh cụ thể trong việc nuôi dạy con cái (ví dụ: 'challenges in childrearing'). Khi sử dụng 'of childrearing', nó thường liên quan đến một lý thuyết hoặc một phong cách nuôi dạy con cái (ví dụ: 'methods of childrearing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + childrearing
  • effective effective childrearing strategies
    (các chiến lược nuôi dạy con hiệu quả)
  • gentle gentle childrearing
    (việc nuôi dạy con nhẹ nhàng/tôn trọng)
  • traditional traditional childrearing practices
    (các tập quán nuôi dạy con truyền thống)
Noun + childrearing (Context)
  • styles childrearing styles
    (các phong cách/kiểu nuôi dạy con cái)
  • challenges childrearing challenges
    (những thách thức trong việc nuôi dạy con)
  • philosophy a childrearing philosophy
    (một triết lý nuôi dạy con)
Verb + childrearing
  • focus on focus on childrearing
    (tập trung vào việc nuôi dạy con cái)
  • struggle with struggle with childrearing
    (gặp khó khăn/chật vật trong việc nuôi dạy con)

Idioms

  • the demands of childrearing

    Những đòi hỏi/yêu cầu của việc nuôi dạy con cái (về thời gian, năng lượng)

    "Balancing career and the demands of childrearing is a major issue."

    (Việc cân bằng sự nghiệp và những đòi hỏi của việc nuôi dạy con cái là một vấn đề lớn.)

  • share the burden of childrearing

    Chia sẻ gánh nặng nuôi dạy con cái

    "Modern couples often agree to share the burden of childrearing equally."

    (Các cặp đôi hiện đại thường đồng ý chia sẻ gánh nặng nuôi dạy con cái một cách công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

childrearing

danh từ
Lật mặt

Quá trình nuôi dưỡng và giáo dục một đứa trẻ hoặc những đứa trẻ.

"Successful childrearing requires patience and understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many parents believe that childrearing is the most important job in the world.
Nhiều bậc cha mẹ tin rằng việc nuôi dạy con cái là công việc quan trọng nhất trên thế giới.
Phủ định
Rarely had they faced such challenges in childrearing as they did during the pandemic.
Hiếm khi họ phải đối mặt với những thách thức trong việc nuôi dạy con cái như họ đã làm trong đại dịch.
Nghi vấn
N/A
N/A

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childrearing".

Bốn Phong Cách Nuôi Dạy Con (Baumrind)

Trong tâm lý học phương Tây, Diana Baumrind đã xác định bốn phong cách nuôi dạy con chính (childrearing styles): Độc đoán (Authoritarian), Có thẩm quyền (Authoritative – thường được coi là lành mạnh nhất), Dễ dãi (Permissive), và Bỏ bê (Neglectful). Phong cách có thẩm quyền được khuyến khích vì nó cân bằng giữa sự ấm áp và tính kỷ luật.

Vai trò của người cha/mẹ trong xã hội hiện đại

Ở nhiều nước phương Tây, đã có sự thay đổi lớn trong quan điểm về 'childrearing'. Người ta không còn coi việc nuôi dạy con là trách nhiệm độc quyền của người mẹ. Trách nhiệm nuôi dạy con cái (childrearing responsibilities) được khuyến khích chia sẻ bình đẳng giữa cả cha và mẹ để giảm áp lực cho phụ nữ và tăng cường sự gắn kết gia đình.