(Top Banner Ad)
upbringing
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

upbringing

UK: /ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/ • US: /ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nuôi dưỡng sự giáo dục nền giáo dục sự dạy dỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The treatment and instruction received by a child from its parents throughout his or her childhood.

Vietnamese Meaning

Sự nuôi dưỡng, dạy dỗ mà một đứa trẻ nhận được từ cha mẹ trong suốt thời thơ ấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a strict upbringing."

    "Anh ấy đã có một sự nuôi dạy nghiêm khắc."

  • "His upbringing influenced his political views."

    "Sự nuôi dưỡng của anh ấy đã ảnh hưởng đến quan điểm chính trị của anh ấy."

  • "She had a privileged upbringing."

    "Cô ấy đã có một sự nuôi dưỡng đặc quyền."

  • "A good upbringing is essential for a child's development."

    "Một sự nuôi dưỡng tốt là điều cần thiết cho sự phát triển của một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bring up Nuôi dưỡng, dạy dỗ một đứa trẻ; đề cập một vấn đề.
Adjective well-brought-up Được nuôi dạy tốt, ngoan ngoãn, có giáo dục.
Adjective badly-brought-up Được nuôi dạy không tốt, hư hỏng, thiếu giáo dục.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Old English
bringan
English
bring up
English
upbringing

Nguồn gốc của 'Upbringing'

Từ 'upbringing' xuất hiện vào giữa thế kỷ 17 trong tiếng Anh, được hình thành từ động từ kép 'to bring up'. 'Bring up' có nghĩa là 'nuôi dưỡng, dạy dỗ một đứa trẻ'. Khi thêm hậu tố '-ing' vào, nó biến thành một danh từ, chỉ toàn bộ quá trình và kết quả của việc nuôi dạy một người, bao gồm giáo dục, đạo đức, và cách cư xử mà họ học được từ gia đình và môi trường xung quanh.

Usage Note

Từ 'upbringing' nhấn mạnh đến quá trình nuôi dưỡng và giáo dục, đặc biệt là những ảnh hưởng đến tính cách và hành vi của một người. Nó thường được sử dụng để mô tả môi trường gia đình và các giá trị được truyền đạt cho trẻ em. So với 'raising', 'upbringing' mang tính trang trọng hơn và tập trung hơn vào những ảnh hưởng lâu dài.

Prepositions

in of

‘in’ thường được dùng để chỉ môi trường nuôi dưỡng (e.g., a strict upbringing in a religious family). ‘of’ có thể được dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của sự nuôi dưỡng (e.g., an upbringing of privilege).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upbringing
  • strict a strict upbringing
    (một sự giáo dục nghiêm khắc)
  • privileged a privileged upbringing
    (một sự giáo dục trong điều kiện đặc quyền, sung túc)
  • humble a humble upbringing
    (một sự giáo dục trong điều kiện khiêm tốn, bình dị)
  • sheltered a sheltered upbringing
    (một sự giáo dục được bao bọc, che chở quá mức)
  • religious a religious upbringing
    (một sự giáo dục theo tôn giáo)
  • liberal a liberal upbringing
    (một sự giáo dục tự do, phóng khoáng)
Verb + upbringing
  • have to have a good upbringing
    (có một sự giáo dục tốt)
  • receive to receive an upbringing
    (nhận được sự giáo dục)
  • reflect to reflect one's upbringing
    (phản ánh sự giáo dục của ai đó)
  • shape to shape someone's upbringing
    (định hình sự giáo dục của ai đó)

Idioms

  • a product of one's upbringing

    là sản phẩm của sự giáo dục/cách nuôi dạy của một người; chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cách được nuôi dạy.

    "Her kindness and generosity are clearly a product of her loving upbringing."

    (Sự tử tế và hào phóng của cô ấy rõ ràng là kết quả của cách cô ấy được nuôi dạy đầy tình yêu thương.)

  • it all comes down to upbringing

    mọi chuyện đều quy về/xuất phát từ sự giáo dục; vấn đề cốt lõi là do cách nuôi dạy.

    "When discussing children's behavior, many believe it all comes down to upbringing."

    (Khi thảo luận về hành vi của trẻ em, nhiều người tin rằng mọi chuyện đều xuất phát từ sự giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upbringing

danh từ
Lật mặt

Sự nuôi dưỡng, dạy dỗ mà một đứa trẻ nhận được từ cha mẹ trong suốt thời thơ ấu.

"He had a strict upbringing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upbringing".

Vai trò của gia đình trong sự phát triển nhân cách

Trong văn hóa phương Tây, 'upbringing' (sự giáo dục, nuôi dạy) được xem là yếu tố cực kỳ quan trọng, cùng với yếu tố di truyền ('nature'), định hình nên tính cách, giá trị và hành vi của một cá nhân. Nó bao gồm không chỉ giáo dục chính thức mà còn cả những bài học về đạo đức, phép tắc xã giao, và cách nhìn nhận thế giới mà trẻ em học được từ cha mẹ và môi trường gia đình.

Kỳ vọng xã hội về 'người được nuôi dạy tốt'

Một người được coi là 'well-brought-up' (được nuôi dạy tốt) trong xã hội phương Tây thường được kỳ vọng sẽ thể hiện những phẩm chất như lễ phép, biết cách cư xử, có trách nhiệm, và tôn trọng người khác. Ngược lại, những hành vi thiếu chuẩn mực thường bị đánh giá là do 'bad upbringing' (sự nuôi dạy không tốt), phản ánh sự coi trọng của xã hội đối với vai trò của gia đình trong việc hình thành công dân có ích.