upbringing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The treatment and instruction received by a child from its parents throughout his or her childhood.
Vietnamese Meaning
Sự nuôi dưỡng, dạy dỗ mà một đứa trẻ nhận được từ cha mẹ trong suốt thời thơ ấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a strict upbringing."
"Anh ấy đã có một sự nuôi dạy nghiêm khắc."
-
"His upbringing influenced his political views."
"Sự nuôi dưỡng của anh ấy đã ảnh hưởng đến quan điểm chính trị của anh ấy."
-
"She had a privileged upbringing."
"Cô ấy đã có một sự nuôi dưỡng đặc quyền."
-
"A good upbringing is essential for a child's development."
"Một sự nuôi dưỡng tốt là điều cần thiết cho sự phát triển của một đứa trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bring up | Nuôi dưỡng, dạy dỗ một đứa trẻ; đề cập một vấn đề. |
| Adjective | well-brought-up | Được nuôi dạy tốt, ngoan ngoãn, có giáo dục. |
| Adjective | badly-brought-up | Được nuôi dạy không tốt, hư hỏng, thiếu giáo dục. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'upbringing' nhấn mạnh đến quá trình nuôi dưỡng và giáo dục, đặc biệt là những ảnh hưởng đến tính cách và hành vi của một người. Nó thường được sử dụng để mô tả môi trường gia đình và các giá trị được truyền đạt cho trẻ em. So với 'raising', 'upbringing' mang tính trang trọng hơn và tập trung hơn vào những ảnh hưởng lâu dài.
Prepositions
‘in’ thường được dùng để chỉ môi trường nuôi dưỡng (e.g., a strict upbringing in a religious family). ‘of’ có thể được dùng để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của sự nuôi dưỡng (e.g., an upbringing of privilege).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict upbringing (một sự giáo dục nghiêm khắc)
-
privileged a privileged upbringing (một sự giáo dục trong điều kiện đặc quyền, sung túc)
-
humble a humble upbringing (một sự giáo dục trong điều kiện khiêm tốn, bình dị)
-
sheltered a sheltered upbringing (một sự giáo dục được bao bọc, che chở quá mức)
-
religious a religious upbringing (một sự giáo dục theo tôn giáo)
-
liberal a liberal upbringing (một sự giáo dục tự do, phóng khoáng)
-
have to have a good upbringing (có một sự giáo dục tốt)
-
receive to receive an upbringing (nhận được sự giáo dục)
-
reflect to reflect one's upbringing (phản ánh sự giáo dục của ai đó)
-
shape to shape someone's upbringing (định hình sự giáo dục của ai đó)
Idioms
-
a product of one's upbringing
là sản phẩm của sự giáo dục/cách nuôi dạy của một người; chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cách được nuôi dạy.
"Her kindness and generosity are clearly a product of her loving upbringing."
(Sự tử tế và hào phóng của cô ấy rõ ràng là kết quả của cách cô ấy được nuôi dạy đầy tình yêu thương.)
-
it all comes down to upbringing
mọi chuyện đều quy về/xuất phát từ sự giáo dục; vấn đề cốt lõi là do cách nuôi dạy.
"When discussing children's behavior, many believe it all comes down to upbringing."
(Khi thảo luận về hành vi của trẻ em, nhiều người tin rằng mọi chuyện đều xuất phát từ sự giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upbringing
danh từSự nuôi dưỡng, dạy dỗ mà một đứa trẻ nhận được từ cha mẹ trong suốt thời thơ ấu.
"He had a strict upbringing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upbringing".
