(Top Banner Ad)
chinstrap
B2
noun B2 Quần áo, Bảo hộ lao động, Động vật học

chinstrap

UK: /ˈtʃɪn.stræp/ • US: /ˈtʃɪn.stræp/

Nghĩa tiếng Việt

dây cài cằm chim cánh cụt chinstrap
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strap that fastens under the chin, especially on a helmet or hat, to hold it in place.

Vietnamese Meaning

Một dây đai cài dưới cằm, đặc biệt là trên mũ bảo hiểm hoặc mũ, để giữ nó cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure to fasten the chinstrap on your helmet before riding your bike."

    "Hãy chắc chắn cài chặt dây cằm trên mũ bảo hiểm của bạn trước khi đi xe đạp."

  • "The football player tightened the chinstrap of his helmet."

    "Cầu thủ bóng bầu dục siết chặt dây cằm mũ bảo hiểm của mình."

  • "Chinstrap penguins are known for their aggressive behaviour."

    "Chim cánh cụt chinstrap nổi tiếng với hành vi hung dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chin Cằm (bộ phận khuôn mặt)
Noun strap Dây đeo, đai
Verb to strap Buộc, thắt (bằng dây đai hoặc dây an toàn)
Adjective chinstrapped Có dây/quai cằm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo, Bảo hộ lao động, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound Noun)
chin (cằm) + strap (dây đai)
Modern English
chinstrap

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'chinstrap' là một từ ghép rất dễ hiểu, được tạo thành từ 'chin' (cằm) và 'strap' (dây đeo, đai). Nó mô tả chính xác chức năng của vật đó: một sợi dây đeo giữ cố định mũ hoặc vật gì đó bằng cách vòng qua cằm. Từ này trở nên phổ biến hơn khi các loại mũ bảo hiểm quân đội và mũ cối có thêm tính năng buộc dây dưới cằm để cố định.

Usage Note

Chinstrap thường được dùng để chỉ dây cài cằm trên mũ bảo hiểm (ví dụ: mũ bảo hiểm xe máy, mũ bảo hiểm lao động), mũ thể thao (ví dụ: mũ bóng bầu dục) hoặc một số loại mũ khác. Nó giúp giữ mũ không bị rơi ra khi hoạt động mạnh hoặc trong điều kiện gió lớn. Đôi khi nó cũng được dùng trong các thiết bị bảo hộ khác.

Prepositions

on of

‘on’ thường được dùng để chỉ vị trí của chinstrap trên một vật thể (ví dụ: the chinstrap on the helmet). ‘of’ thường được dùng để chỉ chinstrap là một bộ phận của vật thể (ví dụ: the chinstrap of the helmet).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Chinstrap (Actions)
  • fasten fasten the chinstrap
    (Cài/buộc dây quai cằm)
  • adjust adjust the chinstrap
    (Điều chỉnh dây quai cằm)
  • release release the chinstrap
    (Nhả/mở dây quai cằm)
Adjective + Chinstrap (Descriptions)
  • tight a tight chinstrap
    (Một cái dây quai cằm thắt chặt)
  • loose a loose chinstrap
    (Một cái dây quai cằm bị lỏng)
  • adjustable an adjustable chinstrap
    (Dây quai cằm có thể điều chỉnh được)

Idioms

  • Keep your chinstrap secured.

    Hãy giữ quai cằm được thắt chặt (thường là hướng dẫn an toàn khi đội mũ bảo hiểm).

    "Always check your helmet and keep your chinstrap secured before riding."

    (Luôn kiểm tra mũ bảo hiểm và giữ dây quai cằm được thắt chặt trước khi lái xe.)

  • chinstrap beard

    Kiểu râu quai nón (râu chạy dọc theo đường xương hàm dưới và cằm).

    "He decided to try sporting a clean, neat chinstrap beard."

    (Anh ấy quyết định thử để kiểu râu quai nón gọn gàng, sạch sẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinstrap

noun
Lật mặt

Một dây đai cài dưới cằm, đặc biệt là trên mũ bảo hiểm hoặc mũ, để giữ nó cố định.

"Make sure to fasten the chinstrap on your helmet before riding your bike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tightened the chinstrap showed his commitment to safety.
Việc anh ấy thắt chặt quai mũ bảo hiểm cho thấy sự cam kết của anh ấy đối với sự an toàn.
Phủ định
Whether the chinstrap was properly adjusted isn't clear from the video.
Việc quai mũ bảo hiểm đã được điều chỉnh đúng cách hay chưa không rõ ràng từ video.
Nghi vấn
Why the chinstrap wasn't fastened caused concern among the coaches.
Tại sao quai mũ bảo hiểm không được cài chặt gây ra lo ngại trong số các huấn luyện viên.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinstrap".

Tính năng an toàn bắt buộc

Dây quai cằm (chinstrap) là một bộ phận cực kỳ quan trọng đối với các loại mũ bảo hiểm (xe máy, xe đạp) và mũ bảo hộ lao động. Nếu dây quai cằm không được thắt chặt, mũ có thể bị văng ra khi va chạm, làm mất tác dụng bảo vệ và gây chấn thương nghiêm trọng. Vì vậy, việc 'fastening the chinstrap' là quy tắc an toàn cơ bản.

Phân biệt Râu Quai Nón

Trong văn hóa thẩm mỹ phương Tây, 'chinstrap beard' là một kiểu râu phổ biến, đặc biệt vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, và lại thịnh hành trở lại trong thời hiện đại. Kiểu râu này tạo ra một đường viền râu mỏng, sắc nét chạy dọc theo đường hàm dưới, giống như một sợi dây đeo thắt qua cằm.