(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chinstrap
B2

chinstrap

noun

Nghĩa tiếng Việt

dây cài cằm chim cánh cụt chinstrap
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chinstrap'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dây đai cài dưới cằm, đặc biệt là trên mũ bảo hiểm hoặc mũ, để giữ nó cố định.

Definition (English Meaning)

A strap that fastens under the chin, especially on a helmet or hat, to hold it in place.

Ví dụ Thực tế với 'Chinstrap'

  • "Make sure to fasten the chinstrap on your helmet before riding your bike."

    "Hãy chắc chắn cài chặt dây cằm trên mũ bảo hiểm của bạn trước khi đi xe đạp."

  • "The football player tightened the chinstrap of his helmet."

    "Cầu thủ bóng bầu dục siết chặt dây cằm mũ bảo hiểm của mình."

  • "Chinstrap penguins are known for their aggressive behaviour."

    "Chim cánh cụt chinstrap nổi tiếng với hành vi hung dữ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chinstrap'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chinstrap
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

strap(dây đai)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

helmet(mũ bảo hiểm)
penguin(chim cánh cụt)
safety gear(thiết bị bảo hộ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quần áo Bảo hộ lao động Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Chinstrap'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chinstrap thường được dùng để chỉ dây cài cằm trên mũ bảo hiểm (ví dụ: mũ bảo hiểm xe máy, mũ bảo hiểm lao động), mũ thể thao (ví dụ: mũ bóng bầu dục) hoặc một số loại mũ khác. Nó giúp giữ mũ không bị rơi ra khi hoạt động mạnh hoặc trong điều kiện gió lớn. Đôi khi nó cũng được dùng trong các thiết bị bảo hộ khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

‘on’ thường được dùng để chỉ vị trí của chinstrap trên một vật thể (ví dụ: the chinstrap on the helmet). ‘of’ thường được dùng để chỉ chinstrap là một bộ phận của vật thể (ví dụ: the chinstrap of the helmet).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chinstrap'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tightened the chinstrap showed his commitment to safety.
Việc anh ấy thắt chặt quai mũ bảo hiểm cho thấy sự cam kết của anh ấy đối với sự an toàn.
Phủ định
Whether the chinstrap was properly adjusted isn't clear from the video.
Việc quai mũ bảo hiểm đã được điều chỉnh đúng cách hay chưa không rõ ràng từ video.
Nghi vấn
Why the chinstrap wasn't fastened caused concern among the coaches.
Tại sao quai mũ bảo hiểm không được cài chặt gây ra lo ngại trong số các huấn luyện viên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)