chinstrap
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chinstrap'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dây đai cài dưới cằm, đặc biệt là trên mũ bảo hiểm hoặc mũ, để giữ nó cố định.
Definition (English Meaning)
A strap that fastens under the chin, especially on a helmet or hat, to hold it in place.
Ví dụ Thực tế với 'Chinstrap'
-
"Make sure to fasten the chinstrap on your helmet before riding your bike."
"Hãy chắc chắn cài chặt dây cằm trên mũ bảo hiểm của bạn trước khi đi xe đạp."
-
"The football player tightened the chinstrap of his helmet."
"Cầu thủ bóng bầu dục siết chặt dây cằm mũ bảo hiểm của mình."
-
"Chinstrap penguins are known for their aggressive behaviour."
"Chim cánh cụt chinstrap nổi tiếng với hành vi hung dữ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chinstrap'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chinstrap
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chinstrap'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chinstrap thường được dùng để chỉ dây cài cằm trên mũ bảo hiểm (ví dụ: mũ bảo hiểm xe máy, mũ bảo hiểm lao động), mũ thể thao (ví dụ: mũ bóng bầu dục) hoặc một số loại mũ khác. Nó giúp giữ mũ không bị rơi ra khi hoạt động mạnh hoặc trong điều kiện gió lớn. Đôi khi nó cũng được dùng trong các thiết bị bảo hộ khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘on’ thường được dùng để chỉ vị trí của chinstrap trên một vật thể (ví dụ: the chinstrap on the helmet). ‘of’ thường được dùng để chỉ chinstrap là một bộ phận của vật thể (ví dụ: the chinstrap of the helmet).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chinstrap'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he tightened the chinstrap showed his commitment to safety.
|
Việc anh ấy thắt chặt quai mũ bảo hiểm cho thấy sự cam kết của anh ấy đối với sự an toàn. |
| Phủ định |
Whether the chinstrap was properly adjusted isn't clear from the video.
|
Việc quai mũ bảo hiểm đã được điều chỉnh đúng cách hay chưa không rõ ràng từ video. |
| Nghi vấn |
Why the chinstrap wasn't fastened caused concern among the coaches.
|
Tại sao quai mũ bảo hiểm không được cài chặt gây ra lo ngại trong số các huấn luyện viên. |