(Top Banner Ad)
chloridization
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học Vật liệu

chloridization

UK: /ˌklɔːrɪdəˈzeɪʃən/ • US: /ˌklɔːrɪdəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự clorid hóa quá trình clorid hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of treating or combining a substance with chlorine or a chloride.

Vietnamese Meaning

Quá trình xử lý hoặc kết hợp một chất với clo hoặc một clorua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chloridization of the ore was carried out at high temperatures."

    "Quá trình chlorid hóa quặng được thực hiện ở nhiệt độ cao."

  • "Chloridization is a key step in the extraction of certain metals."

    "Chlorid hóa là một bước quan trọng trong quá trình chiết xuất một số kim loại nhất định."

  • "The chloridization process converts oxides into volatile chlorides."

    "Quá trình chlorid hóa chuyển đổi oxit thành clorua dễ bay hơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chloride Clorua (Hợp chất của Clo và một nguyên tố khác)
Noun Chlorine Nguyên tố Clo (ký hiệu Cl)
Verb Chloridize Clo hóa, thêm clorua vào
Adjective Chloridic Thuộc về clorua

Synonyms

Related Words

halogenation (halogen hóa (quá trình thêm halogen))oxidation (oxy hóa)reduction (khử)

Subject Area

Hóa học, Khoa học Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khlōros (χλωρός)
English
Chlorine
English
Chloridize
English
Chloridization

Nguồn Gốc Màu Xanh Lá

Gốc từ đầu tiên là 'chloro-' lấy từ tiếng Hy Lạp cổ 'khlōros', có nghĩa là 'màu vàng nhạt' hoặc 'màu xanh lá nhạt'. Khi nguyên tố Chlorine (Clo) được phát hiện, người ta đặt tên nó dựa trên màu xanh vàng đặc trưng của khí Clo.

Sự Kết Hợp Hóa Học

Từ 'chloridization' là một thuật ngữ hóa học hiện đại. Nó kết hợp gốc 'chlorid-' (hợp chất clorua) với hậu tố '-ization', vốn chỉ một 'quá trình' hoặc 'hành động biến đổi'. Do đó, nghĩa đen là 'quá trình tạo thành hoặc xử lý bằng clorua'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh hóa học và khoa học vật liệu để mô tả các phản ứng trong đó clo hoặc clorua được đưa vào một hợp chất. Nó có thể liên quan đến việc thay đổi cấu trúc hóa học của một chất hoặc tạo ra một hợp chất mới. Không nên nhầm lẫn với 'chlorination', mặc dù cả hai đều liên quan đến clo, 'chloridization' cụ thể hơn liên quan đến việc đưa clo dưới dạng clorua vào một chất.

Prepositions

of in

Sử dụng 'chloridization of' để chỉ quá trình chlorid hóa một chất cụ thể. Ví dụ: 'chloridization of titanium dioxide'. Sử dụng 'chloridization in' để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà quá trình chlorid hóa diễn ra. Ví dụ: 'chloridization in a high-temperature reactor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chloridization
  • selective selective chloridization
    (sự clo hóa chọn lọc)
  • thermal thermal chloridization
    (sự clo hóa bằng nhiệt)
  • effective effective chloridization
    (sự clo hóa hiệu quả)
Verb + chloridization
  • undergo undergo chloridization
    (trải qua quá trình clo hóa)
  • optimize optimize chloridization
    (tối ưu hóa quá trình clo hóa)
  • require require chloridization
    (đòi hỏi sự clo hóa)

Idioms

  • Chloridization roasting

    Quá trình nung clo hóa (kỹ thuật luyện kim)

    "Chloridization roasting is crucial for extracting certain noble metals."

    (Quá trình nung clo hóa là rất quan trọng để chiết xuất một số kim loại quý.)

  • In situ chloridization

    Sự clo hóa tại chỗ (xảy ra trong môi trường tự nhiên/ban đầu)

    "They observed in situ chloridization of the mineral surface."

    (Họ đã quan sát thấy sự clo hóa tại chỗ trên bề mặt khoáng chất.)

  • High-temperature chloridization

    Sự clo hóa ở nhiệt độ cao

    "High-temperature chloridization can accelerate the chemical reaction."

    (Sự clo hóa ở nhiệt độ cao có thể đẩy nhanh phản ứng hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chloridization

noun
Lật mặt

Quá trình xử lý hoặc kết hợp một chất với clo hoặc một clorua.

"The chloridization of the ore was carried out at high temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chloridization".

Nền Tảng Vệ Sinh Công Cộng

Quá trình clo hóa (chloridization) tuy là thuật ngữ kỹ thuật, nhưng ứng dụng phổ biến nhất của nó là khử trùng nước uống. Việc thêm clo/clorua vào nước đã được chứng minh là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của vệ sinh công cộng phương Tây, giúp loại bỏ các bệnh truyền nhiễm qua đường nước như tả (cholera) và thương hàn (typhoid).

Kỹ Thuật Khai Thác Mỏ Cổ Điển

Trong lịch sử khai thác mỏ và luyện kim, clo hóa là một quy trình thiết yếu. Nó được sử dụng để chuyển đổi các kim loại không tan trong quặng thành các hợp chất clorua dễ hòa tan, giúp tách vàng, bạc hoặc các kim loại quý hiếm khác một cách hiệu quả hơn.