(Top Banner Ad)
cholera vibrio
C1
Danh từ C1 Y học, Vi sinh vật học

cholera vibrio

UK: /ˈkɒlərə ˈvɪbrioʊ/ • US: /ˈkɑːlərə ˈvɪbrioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn tả Vibrio cholerae
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bacterium *Vibrio cholerae* that causes cholera.

Vietnamese Meaning

Vi khuẩn *Vibrio cholerae*, tác nhân gây ra bệnh tả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outbreak was caused by contaminated water containing cholera vibrio."

    "Vụ bùng phát dịch bệnh là do nước bị ô nhiễm chứa vi khuẩn tả."

  • "Scientists are studying the genetic structure of cholera vibrio to develop better treatments."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc di truyền của vi khuẩn tả để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn."

  • "Effective sanitation is crucial in preventing the spread of cholera vibrio."

    "Vệ sinh hiệu quả là rất quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn tả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholera Bệnh tả
Adjective choleraic Thuộc về bệnh tả (triệu chứng, diễn biến)
Noun vibrion Phẩy khuẩn (thuật ngữ chung)
Adjective vibrionic Liên quan đến phẩy khuẩn

Related Words

Subject Area

Y học, Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kholera (meaning 'flow of bile')
Latin
cholera (meaning 'bilious diarrhea')
Latin
vibrio (from 'vibrare' meaning 'to shake/quiver')
Modern Science
Vibrio cholerae

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Cái tên 'cholera vibrio' phản ánh đúng đặc tính của nó. 'Cholera' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại liên quan đến mật (bile), trong khi 'Vibrio' mô tả chuyển động rung lắc cực nhanh của vi khuẩn khi quan sát dưới kính hiển vi.

Sự phát hiện tình cờ

Năm 1854, Filippo Pacini lần đầu tiên quan sát thấy vi khuẩn này, nhưng tên tuổi của nó gắn liền với Robert Koch, người đã chứng minh mối liên hệ giữa vi khuẩn hình dấu phẩy này và dịch bệnh tả vào năm 1883.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, vi sinh vật học và các nghiên cứu liên quan đến bệnh tả. Nó mô tả chính xác tác nhân gây bệnh. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp cho cụm từ này, vì nó là tên khoa học của vi khuẩn.

Prepositions

of with

Ví dụ:
- 'The presence of cholera vibrio': Sự hiện diện của vi khuẩn tả.
- 'Infection with cholera vibrio': Sự nhiễm vi khuẩn tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cholera vibrio
  • pathogenic pathogenic cholera vibrio
    (phẩy khuẩn tả gây bệnh)
  • waterborne waterborne cholera vibrio
    (phẩy khuẩn tả lây truyền qua nguồn nước)
Verb + cholera vibrio
  • detect detect cholera vibrio
    (phát hiện phẩy khuẩn tả)
  • eliminate eliminate cholera vibrio
    (loại bỏ/diệt trừ phẩy khuẩn tả)
  • isolate isolate cholera vibrio
    (phân lập phẩy khuẩn tả (trong phòng thí nghiệm))

Idioms

  • A case of cholera vibrio

    Một ca nhiễm phẩy khuẩn tả

    "Health officials confirmed a new case of cholera vibrio in the flooded region."

    (Các quan chức y tế đã xác nhận một ca nhiễm phẩy khuẩn tả mới tại vùng bị lũ lụt.)

  • Cholera-like symptoms

    Các triệu chứng giống bệnh tả

    "The patient presented with cholera-like symptoms after drinking from the well."

    (Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng giống bệnh tả sau khi uống nước từ giếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cholera vibrio

Danh từ
Lật mặt

Vi khuẩn *Vibrio cholerae*, tác nhân gây ra bệnh tả.

"The outbreak was caused by contaminated water containing cholera vibrio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab results confirmed the presence of a dangerous pathogen: cholera vibrio.
Kết quả xét nghiệm xác nhận sự hiện diện của một mầm bệnh nguy hiểm: vi khuẩn tả.
Phủ định
The water sample was surprisingly clean: no cholera vibrio was detected.
Mẫu nước sạch đáng ngạc nhiên: không phát hiện vi khuẩn tả.
Nghi vấn
Is the water supply contaminated: does it contain cholera vibrio?
Nguồn cung cấp nước có bị ô nhiễm không: nó có chứa vi khuẩn tả không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water wasn't contaminated with cholera vibrio, we would drink it.
Nếu nước không bị nhiễm vi khuẩn tả, chúng ta sẽ uống nó.
Phủ định
If doctors didn't understand how cholera vibrio spreads, they wouldn't be able to treat the disease effectively.
Nếu các bác sĩ không hiểu cách vi khuẩn tả lây lan, họ sẽ không thể điều trị bệnh một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Would people get sick if they ingested water containing cholera vibrio?
Liệu mọi người có bị bệnh nếu họ uống phải nước có chứa vi khuẩn tả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholera vibrio".

Máy bơm phố Broad

Trong lịch sử y học, việc xác định phẩy khuẩn tả lây qua nước tại London năm 1854 bởi John Snow là một bước ngoặt lớn, khai sinh ra ngành dịch tễ học hiện đại và thay đổi cách thế giới quản lý nước sạch.

Nỗi ám ảnh trong văn học

Bệnh tả và loại vi khuẩn này thường xuất hiện trong văn học thế giới như một biểu tượng của sự chết chóc và sự cô lập, tiêu biểu nhất là tác phẩm 'Tình yêu thời thổ tả' của Gabriel García Márquez.