(Top Banner Ad)
cholera
C1
danh từ C1 Y học

cholera

UK: /ˈkɒlərə/ • US: /ˈkɑːlərə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tả dịch tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious and often fatal bacterial disease of the small intestine, typically contracted from infected water supplies, causing severe vomiting and diarrhea.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, thường gây tử vong, ảnh hưởng đến ruột non, thường lây nhiễm từ nguồn nước bị ô nhiễm, gây nôn mửa và tiêu chảy nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cholera outbreak was traced to contaminated water."

    "Sự bùng phát dịch tả được truy vết đến nguồn nước bị ô nhiễm."

  • "Cholera is a serious threat in areas with poor sanitation."

    "Bệnh tả là một mối đe dọa nghiêm trọng ở những khu vực có điều kiện vệ sinh kém."

  • "Vaccination can help prevent cholera."

    "Tiêm chủng có thể giúp ngăn ngừa bệnh tả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholera Bệnh tả (một bệnh nhiễm trùng đường ruột cấp tính)
Adjective choleric Dễ nổi nóng, cáu kỉnh (xuất phát từ thuyết y học cổ đại về người có tính khí nóng nảy do dư thừa 'mật vàng')
Noun anticholera vaccine Vắc-xin chống bệnh tả
Noun cholera victim Nạn nhân bệnh tả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χολέρα (kholerā́)
Latin
cholera
English
cholera

Nguồn gốc từ dịch mật

Từ "cholera" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là "kholerā," vốn được dùng để chỉ các bệnh lý liên quan đến "khóe" (chất lỏng màu vàng xanh, tức mật). Người Hy Lạp cổ đại, chịu ảnh hưởng của lý thuyết bốn loại dịch thể, tin rằng bệnh tả là do sự mất cân bằng hoặc dư thừa của mật trong cơ thể. Mãi về sau, tên gọi này mới được dùng để chỉ căn bệnh nhiễm trùng đường ruột cấp tính mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cholera là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan nhanh chóng, đặc biệt ở những khu vực có điều kiện vệ sinh kém. Bệnh gây mất nước nghiêm trọng, có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Sự khác biệt quan trọng giữa cholera và các bệnh tiêu chảy khác nằm ở mức độ nghiêm trọng và tốc độ mất nước.

Prepositions

of from

‘Cholera of’ thường dùng để chỉ loại bệnh dịch tả; ‘cholera from’ dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Severity/Type)
  • deadly deadly cholera
    (bệnh tả gây tử vong)
  • severe severe cholera
    (bệnh tả nghiêm trọng)
  • mild mild cholera
    (bệnh tả nhẹ)
Verb + Noun (Action)
  • contract contract cholera
    (mắc bệnh tả)
  • treat treat cholera
    (điều trị bệnh tả)
  • spread spread cholera
    (lây lan bệnh tả)
Noun + of + Noun (Public Health)
  • outbreak an outbreak of cholera
    (một đợt bùng phát dịch tả)
  • strain a strain of cholera
    (một chủng vi khuẩn tả)

Idioms

  • Cholera prevention and control

    Phòng ngừa và kiểm soát bệnh tả (Cụm từ y tế và công cộng)

    "The government launched a campaign for cholera prevention and control."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch phòng ngừa và kiểm soát bệnh tả.)

  • To succumb to cholera

    Chết vì bệnh tả; không qua khỏi bệnh tả

    "Thousands of people succumbed to cholera during the 19th-century pandemics."

    (Hàng ngàn người đã chết vì bệnh tả trong các đại dịch của thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cholera

danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, thường gây tử vong, ảnh hưởng đến ruột non, thường lây nhiễm từ nguồn nước bị ô nhiễm, gây nôn mửa và tiêu chảy nghiêm trọng.

"The cholera outbreak was traced to contaminated water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contaminated water caused cholera in the village.
Nước bị ô nhiễm đã gây ra bệnh tả ở ngôi làng.
Phủ định
The doctor did not attribute the patient's diarrhea to cholera immediately.
Bác sĩ đã không quy ngay lập tức tiêu chảy của bệnh nhân cho bệnh tả.
Nghi vấn
Did the outbreak of cholera affect the whole community?
Vụ bùng phát dịch tả có ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had better sanitation, cholera wouldn't be such a threat.
Nếu thành phố có hệ thống vệ sinh tốt hơn, bệnh tả sẽ không phải là một mối đe dọa lớn như vậy.
Phủ định
If people didn't drink contaminated water, cholera wouldn't spread so quickly.
Nếu mọi người không uống nước bị ô nhiễm, bệnh tả sẽ không lây lan nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would fewer people die if they had access to treatment for cholera?
Liệu có ít người chết hơn nếu họ được tiếp cận với điều trị bệnh tả?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public health officials will be going to implement strict sanitation measures to prevent cholera outbreaks.
Các quan chức y tế công cộng sẽ thực hiện các biện pháp vệ sinh nghiêm ngặt để ngăn chặn dịch tả bùng phát.
Phủ định
Without proper vaccination, the population won't be going to develop immunity to cholera.
Nếu không có tiêm chủng thích hợp, người dân sẽ không phát triển khả năng miễn dịch đối với bệnh tả.
Nghi vấn
Will the authorities be going to quarantine the affected area to control the spread of cholera?
Liệu chính quyền có thực hiện cách ly khu vực bị ảnh hưởng để kiểm soát sự lây lan của bệnh tả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholera".

John Snow và sự ra đời của Dịch tễ học

Bệnh tả đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử y học hiện đại. Năm 1854, bác sĩ người Anh John Snow đã điều tra một đợt bùng phát ở London và chứng minh rằng bệnh tả lây lan qua nguồn nước bị ô nhiễm, chứ không phải qua không khí như người ta vẫn tin. Việc loại bỏ tay bơm nước bị nhiễm khuẩn của ông được coi là hành động khai sinh ra ngành dịch tễ học hiện đại.

Các đại dịch lịch sử

Trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, thế giới đã hứng chịu bảy đợt đại dịch tả lớn, lan rộng từ châu Á sang châu Âu và châu Mỹ. Những đại dịch này đã thúc đẩy các cải cách lớn về vệ sinh công cộng, hệ thống thoát nước và cung cấp nước sạch ở nhiều thành phố lớn trên thế giới.