chromatograph
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chromatograph'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị được sử dụng cho sắc ký.
Definition (English Meaning)
An instrument used for chromatography.
Ví dụ Thực tế với 'Chromatograph'
-
"The chemist used a gas chromatograph to identify the different components in the sample."
"Nhà hóa học đã sử dụng máy sắc ký khí để xác định các thành phần khác nhau trong mẫu."
-
"The chromatograph provided a detailed analysis of the hydrocarbon mixture."
"Máy sắc ký đã cung cấp một phân tích chi tiết về hỗn hợp hydrocarbon."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chromatograph'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chromatograph
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chromatograph'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sắc ký là một kỹ thuật phân tích được sử dụng để tách các thành phần của một hỗn hợp. Chromatograph là thiết bị dùng để thực hiện quá trình này. Nó bao gồm pha tĩnh (ví dụ: một chất rắn hoặc chất lỏng được cố định trên một cột) và pha động (ví dụ: một chất lỏng hoặc khí mang hỗn hợp cần tách qua pha tĩnh). Các thành phần khác nhau của hỗn hợp sẽ tương tác khác nhau với pha tĩnh, dẫn đến tốc độ di chuyển khác nhau và do đó tách chúng ra.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* with: Thường dùng để chỉ các chất được phân tích bằng sắc ký. Ví dụ: "The chromatograph was used with a gas to analyze the sample." * in: Thường dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh sử dụng sắc ký. Ví dụ: "The chromatograph is used in many research laboratories."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chromatograph'
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The lab had acquired a new chromatograph before the old one broke down.
|
Phòng thí nghiệm đã mua một máy sắc ký mới trước khi máy cũ bị hỏng. |
| Phủ định |
They had not calibrated the chromatograph properly before running the samples.
|
Họ đã không hiệu chỉnh máy sắc ký đúng cách trước khi chạy các mẫu. |
| Nghi vấn |
Had the researchers published their findings before the chromatograph malfunctioned?
|
Các nhà nghiên cứu đã công bố những phát hiện của họ trước khi máy sắc ký bị trục trặc phải không? |