(Top Banner Ad)
chromatograph
C1
noun C1 Hóa học, Phân tích

chromatograph

UK: /krəʊˈmætəˌɡræf/ • US: /kroʊˈmætəˌɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

máy sắc ký
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument used for chromatography.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng cho sắc ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemist used a gas chromatograph to identify the different components in the sample."

    "Nhà hóa học đã sử dụng máy sắc ký khí để xác định các thành phần khác nhau trong mẫu."

  • "The chromatograph provided a detailed analysis of the hydrocarbon mixture."

    "Máy sắc ký đã cung cấp một phân tích chi tiết về hỗn hợp hydrocarbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chromatography Sắc ký (kỹ thuật tách chất)
Adjective chromatographic Thuộc về hoặc liên quan đến sắc ký
Noun chromatographer Chuyên gia sắc ký
Verb chromatograph Tiến hành sắc ký, tách bằng máy sắc ký

Related Words

Subject Area

Hóa học, Phân tích

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khrôma (χρῶμα)
Ancient Greek
graphos (γράφω)
English (1906)
chromatograph

Nguồn Gốc 'Viết Màu'

Từ này là một thuật ngữ hiện đại được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ: 'chroma' (nghĩa là màu sắc) và 'graph' (nghĩa là viết, ghi lại). Nhà khoa học Nga Mikhail Tsvet đã đặt tên kỹ thuật này khi ông dùng nó để tách các sắc tố thực vật (như diệp lục) thành các dải màu khác nhau được 'ghi lại' trên cột. Vì vậy, chromatograph có nghĩa đen là 'máy ghi lại màu sắc'.

Usage Note

Sắc ký là một kỹ thuật phân tích được sử dụng để tách các thành phần của một hỗn hợp. Chromatograph là thiết bị dùng để thực hiện quá trình này. Nó bao gồm pha tĩnh (ví dụ: một chất rắn hoặc chất lỏng được cố định trên một cột) và pha động (ví dụ: một chất lỏng hoặc khí mang hỗn hợp cần tách qua pha tĩnh). Các thành phần khác nhau của hỗn hợp sẽ tương tác khác nhau với pha tĩnh, dẫn đến tốc độ di chuyển khác nhau và do đó tách chúng ra.

Prepositions

with in

* with: Thường dùng để chỉ các chất được phân tích bằng sắc ký. Ví dụ: "The chromatograph was used with a gas to analyze the sample." * in: Thường dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh sử dụng sắc ký. Ví dụ: "The chromatograph is used in many research laboratories."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chromatograph
  • sensitive sensitive chromatograph
    (máy sắc ký nhạy)
  • high-resolution high-resolution chromatograph
    (máy sắc ký sắc ký độ phân giải cao)
  • portable portable chromatograph
    (máy sắc ký di động/cầm tay)
Verb + chromatograph
  • run run a chromatograph
    (vận hành máy sắc ký)
  • calibrate calibrate the chromatograph
    (hiệu chuẩn máy sắc ký)
  • install install a new chromatograph
    (lắp đặt máy sắc ký mới)
Type/Noun Modifier + chromatograph
  • gas gas chromatograph (GC)
    (máy sắc ký khí)
  • liquid high-performance liquid chromatograph (HPLC)
    (máy sắc ký lỏng hiệu năng cao)

Idioms

  • The heart of the chromatograph

    Bộ phận trung tâm/quan trọng nhất của máy sắc ký (thường là cột tách)

    "The column is often referred to as the heart of the chromatograph because separation happens there."

    (Cột tách thường được gọi là trái tim của máy sắc ký vì quá trình phân tách diễn ra tại đó.)

  • Running a routine chromatograph analysis

    Tiến hành phân tích sắc ký định kỳ/thường xuyên

    "The lab technicians are running a routine chromatograph analysis on the batch samples."

    (Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đang tiến hành phân tích sắc ký định kỳ đối với các mẫu lô hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chromatograph

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng cho sắc ký.

"The chemist used a gas chromatograph to identify the different components in the sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lab had acquired a new chromatograph before the old one broke down.
Phòng thí nghiệm đã mua một máy sắc ký mới trước khi máy cũ bị hỏng.
Phủ định
They had not calibrated the chromatograph properly before running the samples.
Họ đã không hiệu chỉnh máy sắc ký đúng cách trước khi chạy các mẫu.
Nghi vấn
Had the researchers published their findings before the chromatograph malfunctioned?
Các nhà nghiên cứu đã công bố những phát hiện của họ trước khi máy sắc ký bị trục trặc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromatograph".

Vai Trò Trong Kiểm Soát Chất Lượng

Dù là một thuật ngữ khoa học, máy sắc ký có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày. Nó là công cụ tiêu chuẩn trong ngành y tế (phân tích thuốc, doping), an toàn thực phẩm (phát hiện thuốc trừ sâu, chất bảo quản độc hại) và giám định môi trường. Nếu không có nó, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm hiện đại sẽ rất khó khăn.

Nền Tảng Hóa Học Phân Tích Hiện Đại

Kỹ thuật sắc ký được phát minh vào năm 1906 nhưng chỉ thực sự bùng nổ và được công nhận rộng rãi từ giữa thế kỷ 20. Sự phát triển của các loại máy sắc ký (như HPLC và GC) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong hóa học, cho phép các nhà khoa học tách và nhận dạng các hỗn hợp phức tạp mà trước đây không thể thực hiện được.