(Top Banner Ad)
churn
Tổng quát

churn

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun churn Máy khuấy; sự khuấy động, sự xáo trộn (thường về khách hàng hoặc nhân viên)
Verb churn Khuấy, đánh (sữa, kem); làm xáo trộn, gây biến động
Noun churner Người hoặc vật thực hiện việc khuấy (ít dùng); máy khuấy
Adjective churning Đang khuấy động, đang sôi sục (thường dùng cho cảm xúc hoặc biến động); gây khó chịu, buồn nôn

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kernō (n.), *kernijaną (v.)
Old English
ċyrne (n.), ċyrin (v.)
Middle English
chirne, cherne
Modern English
churn

Bơ và cỗ máy khuấy sữa

Từ 'churn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, 'ċyrne' (danh từ) và 'ċyrin' (động từ), dùng để chỉ chiếc thùng hoặc hành động khuấy kem sữa để tạo thành bơ. Nó liên quan đến việc chuyển động mạnh mẽ, liên tục để thay đổi trạng thái của vật chất, từ đó mở rộng ý nghĩa sang sự xáo trộn hoặc thay đổi không ngừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Churn (danh từ ghép)
  • customer customer churn
    (tỷ lệ khách hàng rời bỏ (một dịch vụ, công ty))
  • employee employee churn
    (tỷ lệ nhân viên nghỉ việc/thay đổi công việc)
  • market market churn
    (sự biến động, xáo trộn của thị trường)
Adjective + Churn (tính từ mô tả churn)
  • high high churn
    (tỷ lệ bỏ việc/rời đi cao)
  • low low churn
    (tỷ lệ bỏ việc/rời đi thấp)
Phrasal Verbs with Churn (cụm động từ)
  • out churn out (sth)
    (sản xuất ra ồ ạt, tạo ra liên tục (thường là với số lượng lớn, đôi khi không chất lượng cao))
  • up churn up (sth)
    (khuấy động, làm xáo trộn (bùn, cảm xúc, bụng))
  • through churn through (sth)
    (xử lý, làm việc với một lượng lớn (dữ liệu, nhiệm vụ))
Subject + Churns (hành động, cảm giác)
  • stomach one's stomach churns
    (bụng cồn cào, ruột gan cồn cào (vì lo lắng, sợ hãi, buồn nôn))

Idioms

  • churn the waters

    gây rắc rối, làm cho tình hình thêm phức tạp (như khuấy động nước làm đục)

  • the daily churn

    nhịp sống hối hả, sự luân chuyển không ngừng của các sự kiện hàng ngày

  • to have one's guts churning

    cảm thấy ruột gan cồn cào, buồn nôn hoặc lo lắng cực độ

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

churn

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "churn".

Nghệ thuật làm bơ thủ công

Trong lịch sử, việc làm bơ bằng cách khuấy sữa (churning) là một kỹ thuật quan trọng để bảo quản sữa và tạo ra một thực phẩm giàu năng lượng. Cỗ máy khuấy bơ (butter churn) là một vật dụng quen thuộc trong các hộ gia đình nông thôn ở phương Tây, tượng trưng cho cuộc sống tự cung tự cấp và sự khéo léo trong chế biến thực phẩm.

Khái niệm 'Tỷ lệ Churn' trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'churn' được dùng để chỉ 'tỷ lệ rời bỏ' (churn rate) của khách hàng hoặc nhân viên. Đây là một chỉ số quan trọng, phản ánh mức độ hài lòng và giữ chân khách hàng/nhân viên của một công ty. Tỷ lệ churn cao thường báo hiệu các vấn đề cần giải quyết.