(Top Banner Ad)
cinematic
C1
adjective C1 Điện ảnh

cinematic

UK: /ˌsɪnəˈmætɪk/ • US: /ˌsɪnəˈmætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính điện ảnh có chất lượng điện ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, characteristic of, or resembling the cinema or films.

Vietnamese Meaning

Thuộc về, có đặc điểm của, hoặc giống như điện ảnh hoặc phim ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landscape was so beautiful it felt cinematic."

    "Phong cảnh đẹp đến nỗi nó mang lại cảm giác như trong phim."

  • "The director aimed for a cinematic feel in his latest movie."

    "Đạo diễn hướng đến một cảm giác điện ảnh trong bộ phim mới nhất của mình."

  • "The book's descriptions are so vivid, they are almost cinematic."

    "Những mô tả trong cuốn sách sống động đến mức chúng gần như mang tính điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cinema Rạp chiếu phim hoặc ngành điện ảnh nói chung.
Noun cinematography Kỹ thuật quay phim, nghệ thuật điện ảnh.
Noun cinematographer Đạo diễn hình ảnh, người quay phim chuyên nghiệp.
Adverb cinematically Về mặt điện ảnh, theo phong cách điện ảnh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kinēma
French
cinématique
English
cinematic

Nguồn gốc từ sự chuyển động

Từ 'cinematic' có gốc rễ từ tiếng Hy Lạp 'kinēma', có nghĩa là 'sự chuyển động'. Đây cũng chính là gốc của từ 'kinetic' (động lực học). Vào cuối thế kỷ 19, khi điện ảnh ra đời, nó được gọi là 'cinématographe' – nghĩa đen là 'ghi lại sự chuyển động'. Vì vậy, cốt lõi của tính 'cinematic' chính là nghệ thuật kể chuyện thông qua những hình ảnh chuyển động.

Usage Note

Từ 'cinematic' thường được dùng để mô tả một cái gì đó có chất lượng, quy mô, hoặc cảm giác giống như một bộ phim. Nó có thể được sử dụng để mô tả phong cách kể chuyện, hình ảnh, âm nhạc hoặc bất kỳ yếu tố nào khác tạo nên trải nghiệm điện ảnh. Sự khác biệt với các từ liên quan như 'filmic' nằm ở quy mô và sự hoành tráng; 'cinematic' thường ám chỉ một trải nghiệm rộng lớn và choáng ngợp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Cinematic + Noun
  • experience cinematic experience
    (trải nghiệm điện ảnh (thường nói về cảm giác mãn nhãn))
  • universe cinematic universe
    (vũ trụ điện ảnh (một loạt phim có chung thế giới))
  • technique cinematic technique
    (kỹ thuật điện ảnh)
Adjective + cinematic
  • purely purely cinematic
    (thuần chất điện ảnh)
  • highly highly cinematic
    (mang tính điện ảnh cao)
  • grand grand cinematic
    (quy mô điện ảnh hoành tráng)

Idioms

  • Cinematic quality

    Chất lượng điện ảnh (dùng để khen ngợi một video hoặc cảnh tượng đẹp như phim)

    "The graphics in this video game have a truly cinematic quality."

    (Đồ họa trong trò chơi điện tử này thực sự có chất lượng điện ảnh.)

  • A cinematic masterpiece

    Một kiệt tác điện ảnh

    "The director's latest work is being hailed as a cinematic masterpiece."

    (Tác phẩm mới nhất của vị đạo diễn đang được ca ngợi là một kiệt tác điện ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cinematic

adjective
Lật mặt

Thuộc về, có đặc điểm của, hoặc giống như điện ảnh hoặc phim ảnh.

"The landscape was so beautiful it felt cinematic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This film's direction is cinematic; it truly captures the essence of the story.
Hướng đi của bộ phim này mang tính điện ảnh; nó thực sự nắm bắt được bản chất của câu chuyện.
Phủ định
That scene wasn't cinematic at all; it felt rather staged and artificial.
Cảnh đó hoàn toàn không mang tính điện ảnh; nó có cảm giác khá dàn dựng và giả tạo.
Nghi vấn
Is hers a cinematic vision, or does she focus more on character development?
Có phải của cô ấy là một tầm nhìn điện ảnh, hay cô ấy tập trung nhiều hơn vào sự phát triển nhân vật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinematic".

Khái niệm Cinematic Look

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trên YouTube và mạng xã hội, 'cinematic' không chỉ dùng cho phim ảnh mà còn để chỉ một phong cách thẩm mỹ. Một video được coi là 'cinematic' khi nó sử dụng khung hình rộng (21:9), làm mờ hậu cảnh (bokeh), và chỉnh màu (color grading) để tạo cảm giác nghệ thuật và chuyên nghiệp.

Vũ trụ điện ảnh (Cinematic Universe)

Sự bùng nổ của Marvel Cinematic Universe (MCU) đã làm thay đổi định nghĩa về tính 'cinematic'. Giờ đây, tính điện ảnh không chỉ nằm ở một bộ phim lẻ mà còn ở khả năng kết nối các câu chuyện rời rạc thành một hệ sinh thái văn hóa khổng lồ.