(Top Banner Ad)
circadian rhythm
C1
noun C1 Sinh học, Y học

circadian rhythm

UK: /sɜːˈkeɪdiən ˈrɪðəm/ • US: /sərˈkeɪdiən ˈrɪðəm/

Nghĩa tiếng Việt

nhịp sinh học chu kỳ sinh học 24 giờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally recurring 24-hour cycle of physical, mental, and behavioral changes in an organism, primarily regulated by light and darkness.

Vietnamese Meaning

Một chu kỳ sinh học tự nhiên kéo dài khoảng 24 giờ, bao gồm các thay đổi về thể chất, tinh thần và hành vi trong một cơ thể sống, chủ yếu được điều chỉnh bởi ánh sáng và bóng tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to blue light before bed can disrupt your circadian rhythm."

    "Tiếp xúc với ánh sáng xanh trước khi đi ngủ có thể phá vỡ nhịp sinh học của bạn."

  • "Shift work can significantly alter a person's circadian rhythm."

    "Công việc theo ca có thể thay đổi đáng kể nhịp sinh học của một người."

  • "Understanding circadian rhythms is crucial for optimizing health and well-being."

    "Hiểu rõ nhịp sinh học là rất quan trọng để tối ưu hóa sức khỏe và hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Circadian Thuộc về chu kỳ ngày đêm; thuộc nhịp sinh học.
Noun Chronobiology Khoa học thời sinh học (nghiên cứu các nhịp sinh học).
Noun Phrase Circadian clock Đồng hồ sinh học (cơ chế điều khiển nhịp điệu sinh học).
Noun Sleep cycle Chu kỳ giấc ngủ (một phần của nhịp sinh học).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Circa (about)
Latin
Dies (day)
Scientific Latin
Circa Diem (around a day)
English (1950s)
Circadian
Ancient Greek
ῥυθμός (rhythmos, measure)
English
Rhythm

Nguồn Gốc Của 'Một Ngày'

Từ 'circadian' được đặt ra vào những năm 1950 bởi nhà khoa học Franz Halberg. Nó ghép từ tiếng Latin là 'circa' (khoảng/xấp xỉ) và 'dies' (ngày). Vì nhịp điệu này không chính xác là 24 giờ mà thường xấp xỉ 24,5 giờ, nên Halberg đã chọn từ 'circadian' để mô tả chính xác chu kỳ sinh học tự nhiên của cơ thể, chạy 'xung quanh một ngày'.

Nhịp Điệu Từ Hy Lạp

Phần 'rhythm' (nhịp điệu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'rhythmos', ban đầu có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'sự đo lường đều đặn'. Điều này hoàn toàn phù hợp với chu kỳ hoạt động và nghỉ ngơi lặp đi lặp lại của cơ thể chúng ta.

Usage Note

Circadian rhythms are essential for regulating sleep-wake cycles, hormone release, body temperature, and other important bodily functions. Disruptions to these rhythms can lead to various health problems. Nó nhấn mạnh vào tính chu kỳ 24 giờ, điều chỉnh các hoạt động sinh học quan trọng.

Prepositions

of in

‘of’: đề cập đến chu kỳ của cái gì đó (ví dụ: 'the disruption of the circadian rhythm'). ‘in’: đề cập đến sự tồn tại của nhịp điệu này trong một sinh vật hoặc quá trình (ví dụ: 'circadian rhythm in humans').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circadian rhythm
  • Internal internal circadian rhythm
    (Nhịp sinh học bên trong (của cơ thể).)
  • Disrupted a disrupted circadian rhythm
    (Nhịp sinh học bị rối loạn.)
  • Natural the natural circadian rhythm
    (Nhịp sinh học tự nhiên.)
Verb + circadian rhythm
  • Regulate to regulate the circadian rhythm
    (Điều chỉnh/kiểm soát nhịp sinh học.)
  • Reset to reset the circadian rhythm
    (Đặt lại/thiết lập lại nhịp sinh học.)
  • Maintain to maintain a steady circadian rhythm
    (Duy trì nhịp sinh học ổn định.)
Noun + of + circadian rhythm
  • Disruption disruption of the circadian rhythm
    (Sự gián đoạn/rối loạn nhịp sinh học.)
  • Phase the phase of the circadian rhythm
    (Pha/giai đoạn của nhịp sinh học.)

Idioms

  • To throw one's circadian rhythm out of sync

    Làm nhịp sinh học của ai đó bị lệch/mất đồng bộ.

    "Flying across time zones immediately throws your circadian rhythm out of sync."

    (Bay qua các múi giờ ngay lập tức làm nhịp sinh học của bạn bị mất đồng bộ.)

  • The master circadian clock

    Đồng hồ sinh học tổng (nằm trong não, điều phối mọi hoạt động).

    "The suprachiasmatic nucleus acts as the master circadian clock."

    (Hạt nhân trên giao thoa thị giác hoạt động như đồng hồ sinh học tổng.)

  • Circadian rhythm disorder

    Rối loạn nhịp sinh học (tình trạng bệnh lý).

    "Shift workers often suffer from circadian rhythm disorders."

    (Những người làm việc theo ca thường xuyên bị các rối loạn nhịp sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circadian rhythm

noun
Lật mặt

Một chu kỳ sinh học tự nhiên kéo dài khoảng 24 giờ, bao gồm các thay đổi về thể chất, tinh thần và hành vi trong một cơ thể sống, chủ yếu được điều chỉnh bởi ánh sáng và bóng tối.

"Exposure to blue light before bed can disrupt your circadian rhythm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her circadian rhythm is perfectly aligned with the daylight hours.
Nhịp sinh học của cô ấy hoàn toàn phù hợp với giờ có ánh sáng ban ngày.
Phủ định
Doesn't lack of sleep disrupt your circadian rhythm?
Phải chăng việc thiếu ngủ phá vỡ nhịp sinh học của bạn?
Nghi vấn
Is his irregular sleep schedule affecting his circadian rhythm?
Lịch trình ngủ không đều đặn của anh ấy có ảnh hưởng đến nhịp sinh học của anh ấy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My circadian rhythm makes me feel tired around 10 PM every night.
Nhịp sinh học khiến tôi cảm thấy mệt mỏi vào khoảng 10 giờ tối mỗi đêm.
Phủ định
He does not understand how circadian rhythm affects his sleep.
Anh ấy không hiểu nhịp sinh học ảnh hưởng đến giấc ngủ của mình như thế nào.
Nghi vấn
Does her circadian rhythm change during the winter?
Nhịp sinh học của cô ấy có thay đổi trong mùa đông không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to ignore my circadian rhythm and stay up all night.
Tôi đã từng bỏ qua nhịp sinh học của mình và thức cả đêm.
Phủ định
She didn't use to understand how important maintaining a regular circadian rhythm was.
Cô ấy đã từng không hiểu tầm quan trọng của việc duy trì nhịp sinh học đều đặn.
Nghi vấn
Did you use to have trouble sleeping because of your disrupted circadian rhythm?
Bạn đã từng gặp khó khăn khi ngủ vì nhịp sinh học bị xáo trộn của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circadian rhythm".

Mối Liên Hệ Với Jet Lag (Lệch Múi Giờ)

Hiện tượng 'jet lag' là ví dụ rõ ràng nhất về sự rối loạn nhịp sinh học. Khi bạn đi máy bay qua nhiều múi giờ, đồng hồ sinh học bên trong cơ thể bạn (vẫn nghĩ là ban đêm) không khớp với ánh sáng mặt trời bên ngoài (đã là ban ngày), gây ra mệt mỏi và mất ngủ.

Ánh Sáng Xanh và Công Nghệ Hiện Đại

Trong xã hội hiện đại, việc tiếp xúc với ánh sáng xanh phát ra từ điện thoại và máy tính bảng vào buổi tối đã trở thành một yếu tố gây hại lớn cho nhịp sinh học. Ánh sáng này đánh lừa bộ não, khiến nó ngừng sản xuất melatonin (hormone gây buồn ngủ), làm trì hoãn giấc ngủ và dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài.