(Top Banner Ad)
melatonin
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

melatonin

UK: /ˌmel.əˈtəʊ.nɪn/ • US: /ˌmel.əˈtoʊ.nɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hormone melatonin chất bổ sung melatonin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hormone produced by the pineal gland that helps regulate sleep and wake cycles.

Vietnamese Meaning

Một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tùng, giúp điều chỉnh chu kỳ ngủ và thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed melatonin to help regulate her sleep cycle."

    "Bác sĩ kê đơn melatonin để giúp điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ của cô ấy."

  • "Taking melatonin supplements can help with jet lag."

    "Uống bổ sung melatonin có thể giúp giảm tình trạng lệch múi giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective melatonergic Liên quan đến melatonin hoặc hệ thống tác động của nó trong cơ thể.

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μέλας (melas)
English
melanin
English
serotonin
English
melatonin

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'melatonin' được đặt tên bằng cách ghép hai phần: 'melano-' lấy từ 'melanin' (sắc tố liên quan đến màu da) và '-tonin' lấy từ 'serotonin' (một chất dẫn truyền thần kinh). Cái tên này phản ánh sự liên quan của nó với melanin (ban đầu được nghiên cứu về tác dụng làm sáng da ở động vật lưỡng cư) và cấu trúc hóa học tương tự serotonin, một chất ảnh hưởng đến trương lực mạch máu.

Usage Note

Melatonin thường được sử dụng như một chất bổ sung để điều trị chứng mất ngủ, đặc biệt là do lệch múi giờ (jet lag) hoặc các rối loạn giấc ngủ khác. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể trong não để làm dịu hoạt động thần kinh và giảm sự tỉnh táo. Khác với các loại thuốc ngủ khác, melatonin được coi là nhẹ nhàng hơn và ít gây nghiện hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng melatonin vẫn cần được tư vấn bởi bác sĩ, đặc biệt đối với trẻ em và phụ nữ mang thai.

Prepositions

for in

'Melatonin for sleep disorders' (melatonin cho rối loạn giấc ngủ); 'Melatonin in the body' (melatonin trong cơ thể)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + melatonin
  • take take melatonin
    (uống/dùng melatonin)
  • produce produce melatonin
    (sản xuất melatonin)
  • release release melatonin
    (giải phóng melatonin)
  • prescribe prescribe melatonin
    (kê đơn melatonin)
Adjective + melatonin
  • synthetic synthetic melatonin
    (melatonin tổng hợp)
  • natural natural melatonin
    (melatonin tự nhiên)
  • low-dose low-dose melatonin
    (melatonin liều thấp)
  • circulating circulating melatonin
    (melatonin lưu thông (trong máu))
Melatonin + Noun (or Compound Noun)
  • melatonin melatonin levels
    (nồng độ melatonin)
  • melatonin melatonin production
    (sự sản xuất melatonin)
  • melatonin melatonin supplement
    (thực phẩm bổ sung melatonin)
  • melatonin melatonin receptor
    (thụ thể melatonin)

Idioms

  • take melatonin

    Uống/dùng melatonin (để hỗ trợ giấc ngủ hoặc điều hòa chu kỳ sinh học).

    "Many people take melatonin to help them fall asleep faster."

    (Nhiều người uống melatonin để giúp họ ngủ nhanh hơn.)

  • melatonin supplement

    Thực phẩm bổ sung melatonin (dạng viên, giọt, v.v., dùng để tăng cường mức melatonin trong cơ thể).

    "She bought a melatonin supplement at the pharmacy to help with her jet lag."

    (Cô ấy đã mua một thực phẩm bổ sung melatonin ở hiệu thuốc để giúp giảm tình trạng lệch múi giờ.)

  • melatonin production

    Sự sản xuất melatonin (quá trình cơ thể tự tạo ra melatonin, thường bởi tuyến tùng).

    "Exposure to bright light at night can inhibit melatonin production."

    (Tiếp xúc với ánh sáng mạnh vào ban đêm có thể ức chế sự sản xuất melatonin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

melatonin

Danh từ
Lật mặt

Một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tùng, giúp điều chỉnh chu kỳ ngủ và thức.

"The doctor prescribed melatonin to help regulate her sleep cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor says melatonin is helpful for regulating my sleep cycle.
Bác sĩ của tôi nói rằng melatonin rất hữu ích để điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ của tôi.
Phủ định
He does not take melatonin every night.
Anh ấy không uống melatonin mỗi tối.
Nghi vấn
Does she take melatonin before bed?
Cô ấy có uống melatonin trước khi đi ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melatonin".

Hormone giấc ngủ

Melatonin thường được biết đến với biệt danh 'hormone giấc ngủ' vì vai trò quan trọng của nó trong việc điều hòa chu kỳ ngủ-thức (nhịp sinh học) của cơ thể. Mức melatonin tăng lên khi trời tối, báo hiệu cho cơ thể đã đến lúc nghỉ ngơi và giảm đi khi có ánh sáng, giúp chúng ta tỉnh táo.

Thực phẩm bổ sung phổ biến

Ở nhiều nước phương Tây, melatonin được bán rộng rãi như một thực phẩm bổ sung không cần kê đơn để hỗ trợ giấc ngủ, giảm chứng mất ngủ hoặc điều chỉnh lại nhịp sinh học do lệch múi giờ (jet lag). Tuy nhiên, hiệu quả và quy định về liều lượng của nó vẫn còn là chủ đề tranh luận trong cộng đồng y tế.