melatonin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hormone produced by the pineal gland that helps regulate sleep and wake cycles.
Vietnamese Meaning
Một loại hormone được sản xuất bởi tuyến tùng, giúp điều chỉnh chu kỳ ngủ và thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed melatonin to help regulate her sleep cycle."
"Bác sĩ kê đơn melatonin để giúp điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ của cô ấy."
-
"Taking melatonin supplements can help with jet lag."
"Uống bổ sung melatonin có thể giúp giảm tình trạng lệch múi giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | melatonergic | Liên quan đến melatonin hoặc hệ thống tác động của nó trong cơ thể. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Melatonin thường được sử dụng như một chất bổ sung để điều trị chứng mất ngủ, đặc biệt là do lệch múi giờ (jet lag) hoặc các rối loạn giấc ngủ khác. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể trong não để làm dịu hoạt động thần kinh và giảm sự tỉnh táo. Khác với các loại thuốc ngủ khác, melatonin được coi là nhẹ nhàng hơn và ít gây nghiện hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng melatonin vẫn cần được tư vấn bởi bác sĩ, đặc biệt đối với trẻ em và phụ nữ mang thai.
Prepositions
'Melatonin for sleep disorders' (melatonin cho rối loạn giấc ngủ); 'Melatonin in the body' (melatonin trong cơ thể)
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take melatonin (uống/dùng melatonin)
-
produce produce melatonin (sản xuất melatonin)
-
release release melatonin (giải phóng melatonin)
-
prescribe prescribe melatonin (kê đơn melatonin)
-
synthetic synthetic melatonin (melatonin tổng hợp)
-
natural natural melatonin (melatonin tự nhiên)
-
low-dose low-dose melatonin (melatonin liều thấp)
-
circulating circulating melatonin (melatonin lưu thông (trong máu))
-
melatonin melatonin levels (nồng độ melatonin)
-
melatonin melatonin production (sự sản xuất melatonin)
-
melatonin melatonin supplement (thực phẩm bổ sung melatonin)
-
melatonin melatonin receptor (thụ thể melatonin)
Idioms
-
take melatonin
Uống/dùng melatonin (để hỗ trợ giấc ngủ hoặc điều hòa chu kỳ sinh học).
"Many people take melatonin to help them fall asleep faster."
(Nhiều người uống melatonin để giúp họ ngủ nhanh hơn.)
-
melatonin supplement
Thực phẩm bổ sung melatonin (dạng viên, giọt, v.v., dùng để tăng cường mức melatonin trong cơ thể).
"She bought a melatonin supplement at the pharmacy to help with her jet lag."
(Cô ấy đã mua một thực phẩm bổ sung melatonin ở hiệu thuốc để giúp giảm tình trạng lệch múi giờ.)
-
melatonin production
Sự sản xuất melatonin (quá trình cơ thể tự tạo ra melatonin, thường bởi tuyến tùng).
"Exposure to bright light at night can inhibit melatonin production."
(Tiếp xúc với ánh sáng mạnh vào ban đêm có thể ức chế sự sản xuất melatonin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
melatonin
Danh từMột loại hormone được sản xuất bởi tuyến tùng, giúp điều chỉnh chu kỳ ngủ và thức.
"The doctor prescribed melatonin to help regulate her sleep cycle."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My doctor says melatonin is helpful for regulating my sleep cycle. |
Bác sĩ của tôi nói rằng melatonin rất hữu ích để điều chỉnh chu kỳ giấc ngủ của tôi. |
| Phủ định | He does not take melatonin every night. |
Anh ấy không uống melatonin mỗi tối. |
| Nghi vấn | Does she take melatonin before bed? |
Cô ấy có uống melatonin trước khi đi ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "melatonin".
