(Top Banner Ad)
circuitry
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Điện tử

circuitry

UK: /ˈsɜːkɪtri/ • US: /ˈsɜːrkɪtri/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống mạch điện mạch điện tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Electronic circuits; the arrangement of electrical or electronic components.

Vietnamese Meaning

Hệ thống mạch điện; sự bố trí các thành phần điện hoặc điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sophisticated circuitry in this smartphone allows it to perform complex tasks."

    "Hệ thống mạch điện tinh vi trong chiếc điện thoại thông minh này cho phép nó thực hiện các tác vụ phức tạp."

  • "The robot's circuitry was damaged during the battle."

    "Hệ thống mạch điện của robot đã bị hư hại trong trận chiến."

  • "The circuitry design is critical for the overall performance of the computer."

    "Thiết kế mạch điện là yếu tố then chốt cho hiệu năng tổng thể của máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circuit Mạch điện (đơn lẻ); vòng đua; khu vực/tuyến đường đi lại
Verb circuit Đi vòng quanh; di chuyển theo một tuyến đường đã định
Adjective circuitous Vòng vèo, không thẳng; quanh co
Noun (collective) circumvention Hành động lách luật, tránh né; sự bao vây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circuire
Latin
circuitus
Old French
circuit
English (14th C)
circuit
English (19th/20th C)
circuitry

Nguồn gốc của 'Vòng Khép Kín'

Từ 'circuitry' (hệ thống mạch điện) bắt nguồn từ từ Latin *circuire*, có nghĩa là 'đi vòng quanh'. Ban đầu, từ 'circuit' chỉ một con đường vòng hoặc một ranh giới. Khi ngành điện tử phát triển, ý nghĩa này được áp dụng cho hệ thống các dây dẫn và linh kiện tạo thành một 'vòng khép kín' (closed loop) mà dòng điện có thể lưu thông, dẫn đến nghĩa hiện đại là 'hệ thống mạch điện'.

Hậu tố -ry

Trong tiếng Anh, hậu tố '-ry' thường được thêm vào danh từ để chỉ một tập hợp, một hệ thống hoặc một nhóm vật thể liên quan. Ví dụ: 'machinery' (hệ thống máy móc). Do đó, 'circuitry' là sự tổng hợp của tất cả các 'circuit' (mạch điện) trong một thiết bị.

Usage Note

Từ 'circuitry' thường dùng để chỉ một hệ thống mạch điện phức tạp, hoặc để nói chung về các mạch điện trong một thiết bị hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh đến sự kết nối và tương tác giữa các thành phần điện tử. Khác với 'circuit' (mạch điện), chỉ một đường dẫn kín cho dòng điện, 'circuitry' ám chỉ một mạng lưới phức tạp hơn.

Prepositions

in of

'In' được sử dụng để chỉ vị trí: The circuitry *in* this device is very advanced. 'Of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính: The complexity *of* the circuitry is impressive.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circuitry
  • integrated integrated circuitry
    (hệ thống mạch tích hợp)
  • complex complex circuitry
    (hệ thống mạch điện phức tạp)
  • delicate delicate circuitry
    (hệ thống mạch điện tinh vi/nhạy cảm)
  • faulty faulty circuitry
    (mạch điện bị lỗi/hỏng)
Verb + circuitry
  • design design the circuitry
    (thiết kế hệ thống mạch điện)
  • damage damage the circuitry
    (làm hỏng hệ thống mạch điện)
  • check check the circuitry
    (kiểm tra mạch điện)
Noun + circuitry (Compounds)
  • computer computer circuitry
    (mạch điện máy tính)
  • logic logic circuitry
    (mạch điện logic (mạch điều khiển))
  • power power circuitry
    (mạch điện cung cấp năng lượng)

Idioms

  • the circuitry of the mind

    Cơ chế hoạt động phức tạp của bộ não/tâm trí (ví như hệ thống mạch điện)

    "Neuroscientists study the circuitry of the mind to understand consciousness."

    (Các nhà khoa học thần kinh nghiên cứu cơ chế hoạt động của bộ não để hiểu về ý thức.)

  • short-circuit the brain/system

    Làm đoản mạch hệ thống; khiến hệ thống hoặc tâm trí ngừng hoạt động/lỗi đột ngột (thường dùng để chỉ sự quá tải)

    "Too much complex data tends to short-circuit the processing system."

    (Quá nhiều dữ liệu phức tạp có xu hướng làm hệ thống xử lý bị quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circuitry

danh từ
Lật mặt

Hệ thống mạch điện; sự bố trí các thành phần điện hoặc điện tử.

"The sophisticated circuitry in this smartphone allows it to perform complex tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This circuitry is essential for the operation of the entire system.
Mạch điện này rất cần thiết cho hoạt động của toàn bộ hệ thống.
Phủ định
That circuitry isn't functioning correctly; it needs to be repaired.
Mạch điện đó không hoạt động chính xác; nó cần được sửa chữa.
Nghi vấn
Is this the advanced circuitry they were talking about?
Đây có phải là mạch điện tiên tiến mà họ đã nói đến không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robot's internal circuitry controls its movements.
Hệ thống mạch điện bên trong của robot điều khiển các chuyển động của nó.
Phủ định
Seldom has such complex circuitry been implemented in such a small device.
Hiếm khi hệ thống mạch điện phức tạp như vậy được triển khai trong một thiết bị nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Should the intricate circuitry fail, the entire system will shut down.
Nếu hệ thống mạch điện phức tạp bị lỗi, toàn bộ hệ thống sẽ tắt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuitry".

Kỷ nguyên Silicon Valley

Sự phát triển của *circuitry* (đặc biệt là mạch tích hợp, hay IC) là nền tảng cho sự ra đời của Thung lũng Silicon (Silicon Valley) ở California, Mỹ. Khu vực này trở thành trung tâm toàn cầu cho đổi mới công nghệ vì nó chuyên sản xuất các chip bán dẫn phức tạp, là cốt lõi của mọi thiết bị điện tử hiện đại.

Vai trò trong Trí tuệ Nhân tạo

Trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI), các nhà khoa học thường sử dụng khái niệm 'neuromorphic circuitry' (mạch điện thần kinh) để mô tả những con chip được thiết kế mô phỏng cấu trúc và cách hoạt động của mạng lưới tế bào thần kinh trong bộ não con người, giúp tăng tốc độ xử lý AI.