integrated circuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of electronic circuits on one small flat piece (or 'chip') of semiconductor material, normally silicon.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các mạch điện tử được tích hợp trên một miếng nhỏ và mỏng (hoặc 'chip') vật liệu bán dẫn, thường là silicon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The development of the integrated circuit revolutionized the electronics industry."
"Sự phát triển của mạch tích hợp đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử."
-
"Modern computers rely heavily on integrated circuits."
"Máy tính hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các mạch tích hợp."
-
"The size of integrated circuits has been steadily decreasing over the years."
"Kích thước của mạch tích hợp đã giảm đều đặn trong những năm qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | integrate | Tích hợp, hợp nhất các thành phần |
| Noun | integration | Sự tích hợp, sự hợp nhất |
| Noun | circuit | Mạch điện, mạch |
| Noun | circuitry | Hệ thống mạch điện, mạch điện tử |
| Noun | microchip | Vi mạch, chip (thường dùng thay thế hoặc là từ phổ biến hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mạch tích hợp, thường được gọi là chip hoặc vi mạch, là một thành phần điện tử quan trọng trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại. Chúng chứa hàng tỷ bóng bán dẫn và các thành phần khác được kết nối với nhau để thực hiện các chức năng phức tạp. Khái niệm tương đương trong tiếng Việt thường dùng là 'vi mạch tích hợp' hoặc 'chip'.
Prepositions
Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của các thành phần trong mạch tích hợp, ví dụ: 'The transistors are fabricated on the silicon chip.' (Các bóng bán dẫn được chế tạo trên chip silicon.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex integrated circuit (mạch tích hợp phức tạp)
-
miniature miniature integrated circuit (mạch tích hợp thu nhỏ)
-
digital digital integrated circuit (mạch tích hợp kỹ thuật số)
-
design design an integrated circuit (thiết kế một mạch tích hợp)
-
manufacture manufacture integrated circuits (sản xuất các mạch tích hợp)
-
embed embed an integrated circuit (nhúng một mạch tích hợp)
-
design integrated circuit design (thiết kế mạch tích hợp)
-
technology integrated circuit technology (công nghệ mạch tích hợp)
-
fabrication integrated circuit fabrication (chế tạo mạch tích hợp)
Idioms
-
the heart of modern electronics
trái tim của ngành điện tử hiện đại
"Integrated circuits are truly the heart of modern electronics, enabling all our devices."
(Mạch tích hợp thực sự là trái tim của ngành điện tử hiện đại, giúp tất cả các thiết bị của chúng ta hoạt động.)
-
the brain of a computer
bộ não của máy tính
"Without integrated circuits, it would be impossible to build the compact and powerful devices that act as the brain of a computer."
(Nếu không có mạch tích hợp, sẽ không thể chế tạo các thiết bị nhỏ gọn và mạnh mẽ đóng vai trò là bộ não của máy tính.)
-
a silicon marvel
một kỳ quan silicon (chỉ sự tuyệt vời của công nghệ silicon)
"Each tiny integrated circuit is a silicon marvel, packed with billions of transistors."
(Mỗi mạch tích hợp nhỏ bé là một kỳ quan silicon, chứa hàng tỷ bóng bán dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
integrated circuit
danh từMột tập hợp các mạch điện tử được tích hợp trên một miếng nhỏ và mỏng (hoặc 'chip') vật liệu bán dẫn, thường là silicon.
"The development of the integrated circuit revolutionized the electronics industry."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new devices must use integrated circuits to function efficiently. |
Các thiết bị mới phải sử dụng mạch tích hợp để hoạt động hiệu quả. |
| Phủ định | The older models shouldn't require integrated circuits. |
Các mẫu cũ hơn không nên yêu cầu mạch tích hợp. |
| Nghi vấn | Could integrated circuits become obsolete in the future? |
Liệu mạch tích hợp có thể trở nên lỗi thời trong tương lai không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The integrated circuit is used in many electronic devices. |
Mạch tích hợp được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử. |
| Phủ định | The integrated circuit was not damaged during the manufacturing process. |
Mạch tích hợp không bị hỏng trong quá trình sản xuất. |
| Nghi vấn | Will the integrated circuits be tested before being shipped? |
Các mạch tích hợp sẽ được kiểm tra trước khi được vận chuyển chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The integrated circuit is essential for modern electronics, isn't it? |
Mạch tích hợp rất cần thiết cho điện tử hiện đại, phải không? |
| Phủ định | Integrated circuits aren't used in simple mechanical devices, are they? |
Mạch tích hợp không được sử dụng trong các thiết bị cơ học đơn giản, phải không? |
| Nghi vấn | An integrated circuit doesn't require many external components, does it? |
Một mạch tích hợp không yêu cầu nhiều thành phần bên ngoài, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My old computer used to have a separate chip for each function, but now everything is on one integrated circuit. |
Máy tính cũ của tôi từng có một chip riêng cho từng chức năng, nhưng giờ mọi thứ đều nằm trên một mạch tích hợp. |
| Phủ định | Engineers didn't use to be able to fit so many transistors on a single integrated circuit. |
Các kỹ sư đã không thể đặt nhiều bóng bán dẫn trên một mạch tích hợp duy nhất như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did they use to make integrated circuits with vacuum tubes? |
Họ đã từng sản xuất mạch tích hợp bằng ống chân không phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated circuit".
