(Top Banner Ad)
integrated circuit
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Điện tử

integrated circuit

UK: /ˈɪn.tɪ.ɡreɪ.tɪd ˈsɜː.kɪt/ • US: /ˈɪn.t̬ə.ˌɡreɪ.tɪd ˈsɜːr.kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vi mạch tích hợp IC chip
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of electronic circuits on one small flat piece (or 'chip') of semiconductor material, normally silicon.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các mạch điện tử được tích hợp trên một miếng nhỏ và mỏng (hoặc 'chip') vật liệu bán dẫn, thường là silicon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The development of the integrated circuit revolutionized the electronics industry."

    "Sự phát triển của mạch tích hợp đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện tử."

  • "Modern computers rely heavily on integrated circuits."

    "Máy tính hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các mạch tích hợp."

  • "The size of integrated circuits has been steadily decreasing over the years."

    "Kích thước của mạch tích hợp đã giảm đều đặn trong những năm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate Tích hợp, hợp nhất các thành phần
Noun integration Sự tích hợp, sự hợp nhất
Noun circuit Mạch điện, mạch
Noun circuitry Hệ thống mạch điện, mạch điện tử
Noun microchip Vi mạch, chip (thường dùng thay thế hoặc là từ phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

la
integratus (past participle of integrare 'to make whole')
en
integrated (adopted in English by 17th c.)
la
circuitus (from circuire 'to go around')
fr
circuit (Old French)
en
circuit (adopted in English by 14th c.)
en
integrated circuit (coined late 1950s)

Cuộc Cách Mạng Chip Silicon

Mạch tích hợp, hay còn gọi là chip silicon, được phát minh độc lập bởi Jack Kilby tại Texas Instruments (năm 1958) và Robert Noyce tại Fairchild Semiconductor (năm 1959). Phát minh này đã giải quyết vấn đề phức tạp trong việc nối dây các linh kiện điện tử, cho phép thu nhỏ và tích hợp hàng triệu (sau này là hàng tỷ) bóng bán dẫn lên một miếng silicon nhỏ. Đây là nền tảng cho cuộc cách mạng điện tử hiện đại, từ máy tính, điện thoại thông minh đến mọi thiết bị công nghệ.

Usage Note

Mạch tích hợp, thường được gọi là chip hoặc vi mạch, là một thành phần điện tử quan trọng trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại. Chúng chứa hàng tỷ bóng bán dẫn và các thành phần khác được kết nối với nhau để thực hiện các chức năng phức tạp. Khái niệm tương đương trong tiếng Việt thường dùng là 'vi mạch tích hợp' hoặc 'chip'.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của các thành phần trong mạch tích hợp, ví dụ: 'The transistors are fabricated on the silicon chip.' (Các bóng bán dẫn được chế tạo trên chip silicon.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + integrated circuit
  • complex complex integrated circuit
    (mạch tích hợp phức tạp)
  • miniature miniature integrated circuit
    (mạch tích hợp thu nhỏ)
  • digital digital integrated circuit
    (mạch tích hợp kỹ thuật số)
Động từ + integrated circuit
  • design design an integrated circuit
    (thiết kế một mạch tích hợp)
  • manufacture manufacture integrated circuits
    (sản xuất các mạch tích hợp)
  • embed embed an integrated circuit
    (nhúng một mạch tích hợp)
integrated circuit + Danh từ
  • design integrated circuit design
    (thiết kế mạch tích hợp)
  • technology integrated circuit technology
    (công nghệ mạch tích hợp)
  • fabrication integrated circuit fabrication
    (chế tạo mạch tích hợp)

Idioms

  • the heart of modern electronics

    trái tim của ngành điện tử hiện đại

    "Integrated circuits are truly the heart of modern electronics, enabling all our devices."

    (Mạch tích hợp thực sự là trái tim của ngành điện tử hiện đại, giúp tất cả các thiết bị của chúng ta hoạt động.)

  • the brain of a computer

    bộ não của máy tính

    "Without integrated circuits, it would be impossible to build the compact and powerful devices that act as the brain of a computer."

    (Nếu không có mạch tích hợp, sẽ không thể chế tạo các thiết bị nhỏ gọn và mạnh mẽ đóng vai trò là bộ não của máy tính.)

  • a silicon marvel

    một kỳ quan silicon (chỉ sự tuyệt vời của công nghệ silicon)

    "Each tiny integrated circuit is a silicon marvel, packed with billions of transistors."

    (Mỗi mạch tích hợp nhỏ bé là một kỳ quan silicon, chứa hàng tỷ bóng bán dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrated circuit

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các mạch điện tử được tích hợp trên một miếng nhỏ và mỏng (hoặc 'chip') vật liệu bán dẫn, thường là silicon.

"The development of the integrated circuit revolutionized the electronics industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new devices must use integrated circuits to function efficiently.
Các thiết bị mới phải sử dụng mạch tích hợp để hoạt động hiệu quả.
Phủ định
The older models shouldn't require integrated circuits.
Các mẫu cũ hơn không nên yêu cầu mạch tích hợp.
Nghi vấn
Could integrated circuits become obsolete in the future?
Liệu mạch tích hợp có thể trở nên lỗi thời trong tương lai không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The integrated circuit is used in many electronic devices.
Mạch tích hợp được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử.
Phủ định
The integrated circuit was not damaged during the manufacturing process.
Mạch tích hợp không bị hỏng trong quá trình sản xuất.
Nghi vấn
Will the integrated circuits be tested before being shipped?
Các mạch tích hợp sẽ được kiểm tra trước khi được vận chuyển chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The integrated circuit is essential for modern electronics, isn't it?
Mạch tích hợp rất cần thiết cho điện tử hiện đại, phải không?
Phủ định
Integrated circuits aren't used in simple mechanical devices, are they?
Mạch tích hợp không được sử dụng trong các thiết bị cơ học đơn giản, phải không?
Nghi vấn
An integrated circuit doesn't require many external components, does it?
Một mạch tích hợp không yêu cầu nhiều thành phần bên ngoài, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My old computer used to have a separate chip for each function, but now everything is on one integrated circuit.
Máy tính cũ của tôi từng có một chip riêng cho từng chức năng, nhưng giờ mọi thứ đều nằm trên một mạch tích hợp.
Phủ định
Engineers didn't use to be able to fit so many transistors on a single integrated circuit.
Các kỹ sư đã không thể đặt nhiều bóng bán dẫn trên một mạch tích hợp duy nhất như bây giờ.
Nghi vấn
Did they use to make integrated circuits with vacuum tubes?
Họ đã từng sản xuất mạch tích hợp bằng ống chân không phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated circuit".

Định luật Moore

Định luật Moore, được Gordon Moore (đồng sáng lập Intel) đưa ra vào năm 1965, phát biểu rằng số lượng bóng bán dẫn trên một mạch tích hợp sẽ tăng gấp đôi khoảng mỗi hai năm, giúp tăng hiệu năng và giảm chi phí. Mặc dù là một quan sát, định luật này đã trở thành một mục tiêu tự hoàn thành, thúc đẩy sự đổi mới liên tục trong ngành công nghiệp bán dẫn và định hình tốc độ phát triển công nghệ trong nhiều thập kỷ.

Bình Minh Kỷ Nguyên Số

Sự ra đời của mạch tích hợp đã mở đường cho kỷ nguyên số. Chúng là nền tảng cho sự phát triển của máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, internet và Vạn vật kết nối (IoT). Mạch tích hợp không chỉ đơn thuần là linh kiện điện tử; chúng là xương sống của xã hội hiện đại, biến đổi cách chúng ta làm việc, giao tiếp, học tập và giải trí, tạo ra một thế giới kết nối và tự động hóa.