(Top Banner Ad)
circumstantial
C1
Adjective C1 Luật pháp, Nghiên cứu, Đời sống hàng ngày

circumstantial

UK: /ˌsɜːkəmˈstænʃəl/ • US: /ˌsɜːrkəmˈstænʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

gián tiếp thuộc về hoàn cảnh chi tiết tường tận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing full details; incidental.

Vietnamese Meaning

Chứa đầy đủ chi tiết; ngẫu nhiên, tình cờ, thuộc về hoàn cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The case was built on circumstantial evidence."

    "Vụ án được xây dựng dựa trên bằng chứng gián tiếp."

  • "He provided a circumstantial account of the events."

    "Anh ấy đã cung cấp một bản tường trình chi tiết về các sự kiện."

  • "The prosecution relied heavily on circumstantial evidence."

    "Bên công tố dựa nhiều vào bằng chứng gián tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circumstance hoàn cảnh, tình huống
Adverb circumstantially một cách tình cờ, theo hoàn cảnh, một cách gián tiếp
Verb circumstantiate chứng minh bằng hoàn cảnh, làm rõ tình huống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Nghiên cứu, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circum-
Latin
stare
Latin
circumstantia
Late Latin
circumstantialis
Old French
circumstanciel
English
circumstantial

Gốc La-tinh: Đứng xung quanh

Từ "circumstantial" có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa "circum-" (xung quanh) và "stare" (đứng). Ban đầu, nó mô tả những thứ "đứng xung quanh" một sự kiện chính, tức là những điều kiện hoặc chi tiết phụ trợ. Về sau, từ này phát triển ý nghĩa liên quan đến các bằng chứng gián tiếp hoặc tình huống bên ngoài hỗ trợ một kết luận, nhưng không phải là bằng chứng trực tiếp.

Usage Note

Từ 'circumstantial' thường được dùng để mô tả bằng chứng hoặc thông tin không trực tiếp chứng minh một sự việc, nhưng lại có liên quan đến sự việc đó và có thể gợi ý hoặc ám chỉ về sự thật. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc vào các yếu tố xung quanh để đưa ra kết luận. Khác với 'direct', 'circumstantial' không đưa ra bằng chứng rõ ràng mà cần sự suy luận và kết hợp nhiều yếu tố. Ví dụ, 'circumstantial evidence' là bằng chứng gián tiếp, đòi hỏi sự suy luận để kết nối với sự việc chính.

Prepositions

to in

Khi đi với 'to', 'circumstantial' có nghĩa là 'liên quan đến hoàn cảnh'. Ví dụ: 'circumstantial to the crime'. Khi đi với 'in', 'circumstantial' có nghĩa là 'trong hoàn cảnh'. Ví dụ: 'in circumstantial detail'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circumstantial
  • strong strong circumstantial evidence
    (bằng chứng gián tiếp mạnh mẽ)
  • purely purely circumstantial
    (hoàn toàn do tình huống, thuần túy gián tiếp)
  • entirely entirely circumstantial
    (hoàn toàn dựa vào tình huống)
  • compelling compelling circumstantial evidence
    (bằng chứng gián tiếp thuyết phục)
  • overwhelming overwhelming circumstantial evidence
    (bằng chứng gián tiếp áp đảo)
circumstantial + Noun
  • evidence circumstantial evidence
    (bằng chứng gián tiếp)
  • case circumstantial case
    (vụ án dựa trên bằng chứng gián tiếp)
  • details circumstantial details
    (chi tiết tình tiết)
  • factors circumstantial factors
    (yếu tố hoàn cảnh)
  • elements circumstantial elements
    (các yếu tố tình huống)
Verb + circumstantially
  • prove prove circumstantially
    (chứng minh một cách gián tiếp/theo hoàn cảnh)
  • suggest suggest circumstantially
    (gợi ý một cách gián tiếp)
  • support support circumstantially
    (hỗ trợ một cách gián tiếp)

Idioms

  • circumstantial evidence

    Bằng chứng gián tiếp (tập hợp các sự kiện có thể suy ra một kết luận, nhưng không trực tiếp chứng minh điều đó)

    "The jury convicted him based on circumstantial evidence, as there was no direct witness."

    (Bồi thẩm đoàn đã kết tội anh ta dựa trên bằng chứng gián tiếp, vì không có nhân chứng trực tiếp.)

  • purely circumstantial

    Thuần túy mang tính tình huống/gián tiếp (chỉ dựa vào các chi tiết hoặc hoàn cảnh xung quanh, không có bằng chứng vững chắc hay trực tiếp)

    "Her accusation was purely circumstantial; she had no solid proof."

    (Lời buộc tội của cô ấy hoàn toàn mang tính tình huống; cô ấy không có bằng chứng vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circumstantial

Adjective
Lật mặt

Chứa đầy đủ chi tiết; ngẫu nhiên, tình cờ, thuộc về hoàn cảnh.

"The case was built on circumstantial evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence, which was entirely circumstantial, wasn't enough to convict him.
Bằng chứng, hoàn toàn mang tính chất tình huống, không đủ để kết tội anh ta.
Phủ định
A strong case, where the evidence wasn't circumstantial, would have led to a quicker verdict.
Một vụ án mạnh, nơi bằng chứng không mang tính chất tình huống, sẽ dẫn đến một phán quyết nhanh hơn.
Nghi vấn
Is this a case, where the proof is circumstantially linked to the crime?
Đây có phải là một vụ án mà bằng chứng liên quan một cách tình huống đến tội phạm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumstantial".

Bằng chứng gián tiếp trong hệ thống pháp luật

Trong hệ thống pháp luật Anh-Mỹ, "circumstantial evidence" (bằng chứng gián tiếp) đóng vai trò quan trọng nhưng thường gây tranh cãi. Nó là các dữ kiện không trực tiếp chứng minh tội lỗi mà yêu cầu suy luận để liên kết chúng với một kết luận. Ví dụ, tìm thấy dấu vân tay của nghi phạm tại hiện trường là bằng chứng gián tiếp, trong khi việc nhìn thấy nghi phạm thực hiện hành vi phạm tội là bằng chứng trực tiếp. Các vụ án hình sự thường được xây dựng dựa trên bằng chứng gián tiếp, và sức thuyết phục của nó phụ thuộc vào cách các mảnh ghép được xâu chuỗi lại.

Phim trinh thám và "bằng chứng gián tiếp"

Khái niệm "bằng chứng gián tiếp" là một yếu tố cốt lõi trong nhiều bộ phim và tiểu thuyết trinh thám. Thám tử thường phải thu thập các chi tiết nhỏ, dường như không liên quan, để xâu chuỗi chúng lại thành một bức tranh tổng thể, từ đó suy luận ra kẻ phạm tội. Điều này tạo nên sự kịch tính và thử thách khả năng suy luận của cả nhân vật lẫn khán giả, khi họ cố gắng giải mã các manh mối gián tiếp.