(Top Banner Ad)
contingent
C1
tính từ C1 Chung, Kinh tế, Luật

contingent

UK: /kənˈtɪndʒənt/ • US: /kənˈtɪndʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc có điều kiện nhóm người đội phái đoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subject to chance; happening or existing only if certain other circumstances are the case.

Vietnamese Meaning

Phụ thuộc vào, có điều kiện; chỉ xảy ra hoặc tồn tại nếu các hoàn cảnh nhất định khác xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our success is contingent on their support."

    "Sự thành công của chúng ta phụ thuộc vào sự hỗ trợ của họ."

  • "The army sent a small contingent to help with the disaster relief."

    "Quân đội đã cử một nhóm nhỏ đến giúp đỡ cứu trợ thảm họa."

  • "Payment is contingent upon satisfactory completion of the project."

    "Việc thanh toán phụ thuộc vào việc hoàn thành dự án một cách thỏa đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contingent phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Noun contingent phái đoàn, đội ngũ, nhóm (người đại diện)
Noun contingency sự việc bất ngờ, tình huống có thể xảy ra
Adverb contingently một cách phụ thuộc, tùy theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contingere
Late Latin
contingens
Old French
contingent
English
contingent

Nguồn Gốc 'Chạm Vào Nhau'

Gốc Latin của 'contingent' là 'contingere', có nghĩa là 'chạm vào nhau' (từ 'con-' là 'cùng nhau' và 'tangere' là 'chạm'). Từ ý nghĩa này, nó phát triển để chỉ những sự kiện xảy ra cùng nhau hoặc có liên quan đến nhau. Nếu sự kiện B 'chạm' vào sự kiện A, thì B phụ thuộc vào A. Đây là nguồn gốc của nghĩa 'contingent on' (phụ thuộc vào).

Từ 'Chạm Nhau' đến 'Phái Đoàn'

Cũng từ ý nghĩa 'chạm vào nhau' hoặc 'gặp gỡ', 'contingent' được dùng để chỉ một nhóm người từ một nơi cùng đến một sự kiện lớn hơn. Hãy tưởng tượng một nhóm binh lính từ một quốc gia 'chạm' vào một lực lượng quốc tế lớn hơn - họ chính là một 'contingent' (phái đoàn, đội ngũ).

Usage Note

Tính từ 'contingent' thường được dùng để chỉ một sự kiện, kết quả hoặc kế hoạch phụ thuộc vào một yếu tố hoặc điều kiện không chắc chắn khác. Nó nhấn mạnh tính bất định và sự cần thiết của các điều kiện tiên quyết. Khác với 'dependent' (phụ thuộc), 'contingent' mạnh hơn về tính không chắc chắn và yếu tố ngẫu nhiên.
Khi là danh từ, 'contingent' thường dùng để chỉ một nhóm người đại diện cho một nhóm lớn hơn hoặc có chung một mục đích. Nó nhấn mạnh sự liên kết và vai trò của nhóm nhỏ trong một tổ chức lớn hơn. Ví dụ, một phái đoàn đến từ một quốc gia tham dự một hội nghị quốc tế có thể được gọi là 'national contingent'.

Prepositions

on upon

Khi đi với 'on' hoặc 'upon', 'contingent' chỉ rõ điều kiện hoặc yếu tố mà sự kiện hoặc kết quả phụ thuộc vào. Ví dụ: 'The deal is contingent on regulatory approval' (Thương vụ phụ thuộc vào sự chấp thuận của cơ quan quản lý). 'Contingent upon' có nghĩa tương tự, nhưng trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contingent on/upon
  • be contingent on/upon something
    (phụ thuộc vào/tùy thuộc vào điều gì đó)
  • remain contingent on approval
    (vẫn còn phụ thuộc vào sự chấp thuận)
  • make something contingent on the outcome
    (khiến điều gì đó phụ thuộc vào kết quả)
Adjective + contingent (noun)
  • a large/small contingent of supporters
    (một nhóm lớn/nhỏ những người ủng hộ)
  • a strong contingent of police
    (một lực lượng cảnh sát hùng hậu)
  • a military/naval contingent
    (một phái đoàn/đội ngũ quân sự/hải quân)
  • the overseas contingent
    (phái đoàn ở nước ngoài)

Idioms

  • contingency plan

    Kế hoạch dự phòng (cho những việc ngoài ý muốn).

    "The government has a contingency plan in case of a natural disaster."

    (Chính phủ có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp xảy ra thiên tai.)

  • a contingent fee

    Phí luật sư thỏa thuận (phí chỉ phải trả khi thắng kiện, thường là một phần trăm của số tiền bồi thường).

    "My lawyer is working on a contingent fee, so I don't pay anything unless we win."

    (Luật sư của tôi làm việc theo phí thỏa thuận, vì vậy tôi không phải trả gì trừ khi chúng tôi thắng kiện.)

  • a contingent liability

    Nợ tiềm tàng (một khoản nợ có thể phát sinh trong tương lai tùy thuộc vào một sự kiện không chắc chắn).

    "A pending lawsuit is a major contingent liability for the corporation."

    (Một vụ kiện đang chờ xử lý là một khoản nợ tiềm tàng lớn đối với tập đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contingent

tính từ
Lật mặt

Phụ thuộc vào, có điều kiện; chỉ xảy ra hoặc tồn tại nếu các hoàn cảnh nhất định khác xảy ra.

"Our success is contingent on their support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contingent".

Kế Hoạch Dự Phòng (Contingency Planning) trong Văn Hóa Tây Phương

Trong giới kinh doanh và chính phủ phương Tây, việc lập 'contingency plans' (kế hoạch dự phòng) là cực kỳ quan trọng. Các tổ chức dành nhiều nguồn lực để chuẩn bị cho các rủi ro tiềm tàng như khủng hoảng kinh tế, tấn công mạng, hay thiên tai. Điều này phản ánh một tư duy văn hóa chú trọng vào việc quản lý rủi ro và sẵn sàng đối phó với những điều không chắc chắn.

Phái Đoàn (Contingents) trong Quan Hệ Quốc Tế

Thuật ngữ 'contingent' rất phổ biến trong các bối cảnh quốc tế. Ví dụ, lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc bao gồm các 'contingents' (đội quân) từ nhiều quốc gia khác nhau. Tương tự, tại Thế vận hội Olympic, đoàn thể thao của mỗi quốc gia được gọi là 'national contingent' (phái đoàn quốc gia). Điều này cho thấy cách từ này được dùng một cách trang trọng để chỉ các nhóm đại diện.