(Top Banner Ad)
circumvent
C1
Động từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Kỹ thuật

circumvent

UK: /ˌsɜːkəmˈvent/ • US: /ˌsɜːrkəmˈvent/

Nghĩa tiếng Việt

lách luật tránh né vượt rào đi đường vòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To find a way around (an obstacle).

Vietnamese Meaning

Tìm cách vượt qua (một trở ngại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They found a way to circumvent the regulations."

    "Họ đã tìm ra cách để lách các quy định."

  • "Companies often try to circumvent environmental regulations to save money."

    "Các công ty thường cố gắng lách các quy định về môi trường để tiết kiệm tiền."

  • "He circumvented the need to file paperwork by using an online system."

    "Anh ấy đã tránh phải nộp giấy tờ bằng cách sử dụng một hệ thống trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circumvention Sự lách, sự tránh né (luật pháp, quy định)
Adjective circumventable Có thể bị lách, có thể bị tránh được
Noun circumventer Người lách luật/quy tắc; người đi vòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circum
Latin
venire
Latin
circumvenire
English (15th C.)
circumvent

Nguồn gốc từ Latin: Đi vòng quanh

Từ 'circumvent' được hình thành từ hai thành phần Latin: 'circum' nghĩa là 'xung quanh, vòng quanh' và 'venire' nghĩa là 'đến, đi'. Nghĩa gốc của 'circumvenire' là 'bao vây' hoặc 'đi xung quanh'. Ngày nay, nó mang nghĩa bóng là tìm ra một cách khéo léo để lách luật, quy tắc, hoặc tránh một vấn đề khó khăn, giống như việc 'đi vòng' qua một chướng ngại vật.

Usage Note

Từ 'circumvent' thường được sử dụng để chỉ việc tránh né hoặc lách luật, quy tắc, hoặc quy định một cách khéo léo, không nhất thiết là bất hợp pháp, nhưng thường mang ý nghĩa không tuân thủ một cách trực tiếp hoặc rõ ràng. Nó khác với 'violate' (vi phạm) vì 'violate' có nghĩa là phá vỡ một cách trực tiếp và rõ ràng. So sánh với 'evade' (trốn tránh), 'circumvent' nhấn mạnh vào việc tìm ra một đường vòng hoặc cách thức gián tiếp để tránh.
Trong ngữ nghĩa này, 'circumvent' nhấn mạnh tính khéo léo và đôi khi là bí mật trong việc giải quyết vấn đề, thường liên quan đến việc tìm ra một giải pháp không chính thống hoặc một đường vòng để đạt được mục tiêu.

Prepositions

by through

Khi sử dụng 'by', ta chỉ ra phương tiện hoặc cách thức được sử dụng để lách. Ví dụ: 'circumvent the rules by using loopholes'. Khi sử dụng 'through', ta chỉ ra phương tiện hoặc con đường được sử dụng để lách. Ví dụ: 'circumvent the security system through a backdoor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun (Đối tượng bị lách)
  • law circumvent the law
    (Lách luật pháp, tránh né các điều khoản luật)
  • regulations circumvent customs regulations
    (Vượt qua (bằng cách lách) các quy định hải quan)
  • restrictions circumvent trade restrictions
    (Tránh né các hạn chế thương mại)
Adverb + Verb (Cách thức lách)
  • cleverly cleverly circumvent a blockade
    (Khôn ngoan lách qua một sự phong tỏa)
  • illegally illegally circumvent tax requirements
    (Lách các yêu cầu về thuế một cách bất hợp pháp)

Idioms

  • Circumvent the spirit of the law

    Lách tinh thần của luật pháp (Tuân thủ chữ nghĩa nhưng vi phạm ý định gốc của luật)

    "They didn't break the rules literally, but they tried to circumvent the spirit of the law."

    (Họ không vi phạm quy tắc theo nghĩa đen, nhưng họ cố gắng lách tinh thần của luật pháp.)

  • Circumvent bureaucratic red tape

    Vượt qua các thủ tục hành chính quan liêu rườm rà

    "The startup found a digital solution to circumvent bureaucratic red tape."

    (Công ty khởi nghiệp đã tìm ra một giải pháp kỹ thuật số để vượt qua các thủ tục hành chính quan liêu rườm rà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circumvent

Động từ
Lật mặt

Tìm cách vượt qua (một trở ngại).

"They found a way to circumvent the regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to circumvent the regulations by using a loophole.
Họ sẽ lách luật bằng cách sử dụng một kẽ hở.
Phủ định
She is not going to circumvent the system; she wants to follow the rules.
Cô ấy sẽ không lách hệ thống; cô ấy muốn tuân theo các quy tắc.
Nghi vấn
Are you going to circumvent the security measures?
Bạn có định vượt qua các biện pháp an ninh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumvent".

Lách luật (Loophole) trong kinh doanh

'Circumvent' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức và pháp lý. Hành động 'lách' thường liên quan đến việc tìm ra 'loophole' (kẽ hở pháp lý). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lách luật hoặc né thuế dù hợp pháp về mặt kỹ thuật, nhưng thường bị coi là phi đạo đức vì nó đi ngược lại trách nhiệm xã hội và tinh thần công bằng.

Chiến lược quân sự và chính trị

Trong các lĩnh vực đòi hỏi chiến lược cao như quân sự hoặc chính trị, 'circumvent' mô tả một hành động thông minh nhằm đạt mục tiêu bằng cách tránh đối đầu trực tiếp. Thay vì tấn công hàng phòng thủ vững chắc của đối thủ (come against), người ta sẽ tìm cách 'đi vòng' qua chúng (circumvent) để gây bất ngờ hoặc tiếp cận mục tiêu dễ dàng hơn.