(Top Banner Ad)
loophole
C1
noun C1 Pháp luật, Kinh tế

loophole

UK: /ˈluːphəʊl/ • US: /ˈluːphoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kẽ hở lỗ hổng điểm yếu (trong luật pháp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ambiguity or inadequacy in the law or a set of rules.

Vietnamese Meaning

Một sự mơ hồ hoặc thiếu sót trong luật pháp hoặc một bộ quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company exploited a loophole in the tax law to avoid paying millions of dollars."

    "Công ty đã lợi dụng một kẽ hở trong luật thuế để trốn tránh việc trả hàng triệu đô la."

  • "Lawyers are often hired to find loopholes in contracts."

    "Luật sư thường được thuê để tìm ra những kẽ hở trong hợp đồng."

  • "The government is trying to close the loopholes in the immigration laws."

    "Chính phủ đang cố gắng bịt những kẽ hở trong luật nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loop Vòng, sự lặp lại (trong tiếng Việt)
Verb loop Tạo thành vòng, lặp lại (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
lupen
English
loophole

Nguồn gốc của 'Loophole'

Từ 'loophole' ban đầu dùng để chỉ một khe hở nhỏ trên tường thành hoặc lâu đài, cho phép lính canh bắn tên hoặc quan sát mà không bị lộ diện. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những kẽ hở hoặc sự mơ hồ trong luật pháp hoặc quy tắc, cho phép người ta tránh phải tuân thủ chúng một cách không chính đáng. Như vậy, 'loophole' ám chỉ một 'lối thoát' được tìm thấy trong một hệ thống.

Usage Note

Loophole chỉ một cách để lách luật, thường là không vi phạm trực tiếp luật nhưng vẫn đạt được mục đích trái với tinh thần của luật. Nó ngụ ý sự thông minh hoặc xảo quyệt trong việc tận dụng những điểm yếu của hệ thống. Khác với 'exemption' (miễn trừ) là được phép không tuân thủ theo quy định rõ ràng.

Prepositions

in of through

In: đề cập đến việc loophole tồn tại trong một luật cụ thể. Of: đề cập đến bản chất của loophole, ví dụ 'a loophole of the tax law'. Through: đề cập đến việc lợi dụng loophole để đạt được một điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loophole
  • legal legal loophole
    (kẽ hở pháp lý)
  • tax tax loophole
    (kẽ hở về thuế)
  • major major loophole
    (kẽ hở lớn)
Verb + loophole
  • exploit exploit a loophole
    (khai thác một kẽ hở)
  • close close a loophole
    (bịt một kẽ hở)
  • find find a loophole
    (tìm thấy một kẽ hở)

Idioms

  • drive a coach and horses through a loophole

    lợi dụng triệt để một kẽ hở luật pháp

    "He drove a coach and horses through the loophole in the contract."

    (Anh ta đã lợi dụng triệt để kẽ hở trong hợp đồng.)

  • wiggle through a loophole

    lách qua kẽ hở một cách khéo léo

    "The company wiggled through a loophole to avoid paying taxes."

    (Công ty đã lách qua một kẽ hở để trốn thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loophole

noun
Lật mặt

Một sự mơ hồ hoặc thiếu sót trong luật pháp hoặc một bộ quy tắc.

"The company exploited a loophole in the tax law to avoid paying millions of dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tax law, which contains several loopholes that allow corporations to avoid paying their fair share, needs to be revised.
Luật thuế, chứa một vài lỗ hổng cho phép các tập đoàn trốn tránh việc trả phần thuế công bằng của họ, cần được sửa đổi.
Phủ định
A well-drafted contract is one that does not have any loopholes that could be exploited.
Một hợp đồng được soạn thảo tốt là hợp đồng không có bất kỳ lỗ hổng nào có thể bị khai thác.
Nghi vấn
Is this the loophole that everyone is talking about, which allows the wealthy to avoid inheritance tax?
Đây có phải là lỗ hổng mà mọi người đang nói đến, cho phép người giàu trốn thuế thừa kế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loophole".

Kẽ hở trong luật pháp

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'loophole' thường được thảo luận trong bối cảnh các tranh cãi về công bằng và đạo đức. Việc tận dụng 'loophole' có thể hợp pháp, nhưng đôi khi bị coi là phi đạo đức vì nó đi ngược lại tinh thần của luật pháp. Điều này dẫn đến những nỗ lực liên tục để sửa đổi và làm rõ luật pháp để ngăn chặn việc lạm dụng.