(Top Banner Ad)
claymore
C1
Noun C1 Lịch sử quân sự, Vũ khí

claymore

UK: /ˈkleɪˌmɔː(r)/ • US: /ˈkleɪˌmɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đại kiếm (Scotland) mìn Claymore
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large two-edged sword formerly used by Scottish Highlanders.

Vietnamese Meaning

Một thanh kiếm hai lưỡi lớn từng được sử dụng bởi người Scotland vùng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The claymore was a formidable weapon in the hands of a skilled warrior."

    "Thanh đại kiếm là một vũ khí đáng gờm trong tay một chiến binh lành nghề."

  • "He wielded the claymore with surprising agility."

    "Anh ta vung thanh đại kiếm một cách nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên."

  • "The troops were warned about the possibility of claymores in the area."

    "Quân đội được cảnh báo về khả năng có mìn Claymore trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun claymore Một loại kiếm hai tay lớn của người Scotland; Một loại mìn chống bộ binh định hướng.

Related Words

Subject Area

Lịch sử quân sự, Vũ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish Gaelic
claidheamh mòr
English
claymore

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'claymore' có nguồn gốc từ tiếng Gaelic Scotland, 'claidheamh mòr', có nghĩa đen là 'thanh kiếm lớn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại kiếm hai tay lớn của người Scotland, nổi tiếng với sự hùng dũng trong các trận chiến lịch sử.

Usage Note

Claymore là một thanh đại kiếm đặc trưng của người Scotland vùng cao, được sử dụng chủ yếu vào thế kỷ 15 đến thế kỷ 17. Nó là một loại kiếm tay hai, dài và nặng hơn so với kiếm thông thường, đòi hỏi người dùng phải có sức mạnh và kỹ năng nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + claymore
  • Scottish Scottish claymore
    (kiếm claymore của Scotland)
  • broad broad claymore
    (kiếm claymore bản rộng)
  • deadly deadly claymore (mine/sword)
    (mìn/kiếm claymore chết chóc)
  • hidden hidden claymore mine
    (mìn Claymore được giấu)
Verb + claymore
  • wield wield a claymore
    (vung/sử dụng kiếm claymore)
  • draw draw a claymore
    (rút kiếm claymore)
  • plant plant a Claymore mine
    (đặt mìn Claymore)
  • detonate detonate a Claymore mine
    (kích nổ mìn Claymore)

Idioms

  • wield a claymore

    sử dụng một thanh kiếm claymore (thường ngụ ý sức mạnh hoặc quyền lực trong bối cảnh lịch sử)

    "The Highland warrior famously wielded a claymore in battle."

    (Chiến binh vùng cao nguyên nổi tiếng vung kiếm claymore trong trận chiến.)

  • deploy a Claymore mine

    triển khai một quả mìn Claymore (ngụ ý thiết lập một mối đe dọa hoặc bẫy chiến lược)

    "The soldiers were instructed to deploy Claymore mines at strategic points."

    (Các binh sĩ được hướng dẫn triển khai mìn Claymore tại các điểm chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

claymore

Noun
Lật mặt

Một thanh kiếm hai lưỡi lớn từng được sử dụng bởi người Scotland vùng cao.

"The claymore was a formidable weapon in the hands of a skilled warrior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claymore".

Kiếm Claymore Scotland

Kiếm claymore gốc là một thanh kiếm hai tay lớn được các chiến binh vùng cao nguyên Scotland sử dụng từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17. Nó là biểu tượng của sức mạnh và lòng dũng cảm của người Scotland trong các trận chiến tranh giành độc lập và quyền lực.

Mìn Claymore hiện đại

Ngoài thanh kiếm, 'Claymore' còn là tên một loại mìn chống bộ binh định hướng, nổi tiếng trong các cuộc xung đột hiện đại, đặc biệt là Chiến tranh Việt Nam. Nó có hình dạng cong độc đáo và phát nổ bắn ra các viên bi thép theo một hướng cụ thể.