cleft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fissure or split, especially one in rock or the ground.
Vietnamese Meaning
Khe nứt, rãnh nứt, đặc biệt là trong đá hoặc mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers found shelter in a cleft in the rock."
"Những người leo núi tìm thấy nơi trú ẩn trong một khe nứt trên đá."
-
"A narrow cleft separated the two peaks."
"Một khe nứt hẹp chia cắt hai đỉnh núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một khe hở tự nhiên, thường hẹp và kéo dài. Khác với 'crack' thường chỉ vết nứt nhỏ, 'cleft' mang tính chất lớn hơn và sâu hơn.
Prepositions
'In a cleft' dùng để chỉ vị trí nằm bên trong một khe nứt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep cleft (khe nứt sâu)
-
narrow narrow cleft (khe nứt hẹp)
-
wide wide cleft (khe nứt rộng)
-
double double cleft (khe nứt đôi)
-
facial facial cleft (dị tật hở hàm ếch (trên mặt))
-
cleft lip cleft lip (sứt môi, hở môi)
-
cleft palate cleft palate (hở hàm ếch)
-
cleft chin cleft chin (cằm chẻ)
-
have a have a cleft (có một khe nứt/kẽ)
-
form a form a cleft (tạo thành một khe nứt)
-
reveal a reveal a cleft (làm lộ ra một khe nứt)
Idioms
-
in a cleft stick
trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, mắc kẹt vào thế khó xử
"He found himself in a cleft stick, unable to please either side."
(Anh ấy thấy mình trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, không thể làm hài lòng bên nào.)
-
cleft chin
cằm chẻ
"Many people find a cleft chin attractive."
(Nhiều người thấy cằm chẻ rất cuốn hút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleft
nounKhe nứt, rãnh nứt, đặc biệt là trong đá hoặc mặt đất.
"The climbers found shelter in a cleft in the rock."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the mountain had a cleft, it would be easier to climb. |
Nếu ngọn núi có một khe nứt, sẽ dễ leo hơn. |
| Phủ định | If he weren't cleft-lipped, he wouldn't be so self-conscious about his smile. |
Nếu anh ấy không bị hở môi, anh ấy sẽ không tự ti về nụ cười của mình như vậy. |
| Nghi vấn | Would the landscape be more interesting if the rock face had a cleft? |
Phong cảnh có thú vị hơn không nếu mặt đá có một khe nứt? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The earthquake had cleft the mountain in two before the rescue team arrived. |
Trận động đất đã xẻ đôi ngọn núi trước khi đội cứu hộ đến. |
| Phủ định | They had not cleft the wood properly, so the structure was unstable. |
Họ đã không chẻ gỗ đúng cách, vì vậy cấu trúc không ổn định. |
| Nghi vấn | Had the sculptor cleft the stone before he began carving? |
Nhà điêu khắc đã xẻ đá trước khi bắt đầu chạm khắc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleft".
