(Top Banner Ad)
cleft
C1
noun C1 Tổng quát, Y học

cleft

UK: /kleft/ • US: /klɛft/

Nghĩa tiếng Việt

khe nứt rãnh nứt hở hàm ếch sứt môi chẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fissure or split, especially one in rock or the ground.

Vietnamese Meaning

Khe nứt, rãnh nứt, đặc biệt là trong đá hoặc mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers found shelter in a cleft in the rock."

    "Những người leo núi tìm thấy nơi trú ẩn trong một khe nứt trên đá."

  • "A narrow cleft separated the two peaks."

    "Một khe nứt hẹp chia cắt hai đỉnh núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cleave chẻ, tách ra; xẻ
Noun cleaver dao phay, dao xẻ thịt
Noun cleft khe nứt, vết nứt; kẽ; chỗ chia đôi
Adjective cloven bị chẻ đôi, bị xẻ đôi (thường dùng cho móng guốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gleubh-
Proto-Germanic
*kleuban
Old English
clēofan
Middle English
cleven
Modern English
cleave

Lịch sử hình thành của từ 'cleft'

Từ 'cleft' xuất phát từ dạng quá khứ phân từ của động từ 'cleave' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chẻ, tách, chia rẽ'. Thật thú vị, động từ 'cleave' còn có một nghĩa khác là 'bám chặt vào', nhưng từ 'cleft' chỉ liên quan đến nghĩa 'chẻ, tách' mà thôi, giúp ta hình dung về một khe nứt hay vết tách.

Usage Note

Chỉ một khe hở tự nhiên, thường hẹp và kéo dài. Khác với 'crack' thường chỉ vết nứt nhỏ, 'cleft' mang tính chất lớn hơn và sâu hơn.

Prepositions

in

'In a cleft' dùng để chỉ vị trí nằm bên trong một khe nứt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleft
  • deep deep cleft
    (khe nứt sâu)
  • narrow narrow cleft
    (khe nứt hẹp)
  • wide wide cleft
    (khe nứt rộng)
  • double double cleft
    (khe nứt đôi)
  • facial facial cleft
    (dị tật hở hàm ếch (trên mặt))
Noun + cleft (compound nouns/phrases)
  • cleft lip cleft lip
    (sứt môi, hở môi)
  • cleft palate cleft palate
    (hở hàm ếch)
  • cleft chin cleft chin
    (cằm chẻ)
Verb + cleft
  • have a have a cleft
    (có một khe nứt/kẽ)
  • form a form a cleft
    (tạo thành một khe nứt)
  • reveal a reveal a cleft
    (làm lộ ra một khe nứt)

Idioms

  • in a cleft stick

    trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, mắc kẹt vào thế khó xử

    "He found himself in a cleft stick, unable to please either side."

    (Anh ấy thấy mình trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, không thể làm hài lòng bên nào.)

  • cleft chin

    cằm chẻ

    "Many people find a cleft chin attractive."

    (Nhiều người thấy cằm chẻ rất cuốn hút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleft

noun
Lật mặt

Khe nứt, rãnh nứt, đặc biệt là trong đá hoặc mặt đất.

"The climbers found shelter in a cleft in the rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the mountain had a cleft, it would be easier to climb.
Nếu ngọn núi có một khe nứt, sẽ dễ leo hơn.
Phủ định
If he weren't cleft-lipped, he wouldn't be so self-conscious about his smile.
Nếu anh ấy không bị hở môi, anh ấy sẽ không tự ti về nụ cười của mình như vậy.
Nghi vấn
Would the landscape be more interesting if the rock face had a cleft?
Phong cảnh có thú vị hơn không nếu mặt đá có một khe nứt?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earthquake had cleft the mountain in two before the rescue team arrived.
Trận động đất đã xẻ đôi ngọn núi trước khi đội cứu hộ đến.
Phủ định
They had not cleft the wood properly, so the structure was unstable.
Họ đã không chẻ gỗ đúng cách, vì vậy cấu trúc không ổn định.
Nghi vấn
Had the sculptor cleft the stone before he began carving?
Nhà điêu khắc đã xẻ đá trước khi bắt đầu chạm khắc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleft".

Cằm chẻ: Một đặc điểm ngoại hình thú vị

Cằm chẻ là một đặc điểm di truyền khá phổ biến ở một số người, đặc trưng bởi một vết lõm nhỏ ở giữa cằm. Trong văn hóa phương Tây, cằm chẻ thường được coi là một dấu hiệu của sự hấp dẫn, cá tính mạnh mẽ hoặc đôi khi là sự may mắn.

Sứt môi/Hở hàm ếch: Từ mặc cảm đến hy vọng

Sứt môi và hở hàm ếch là những dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến khuôn mặt. Trong quá khứ, những người mắc phải dị tật này có thể phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội và khó khăn về sức khỏe. Tuy nhiên, y học hiện đại đã có những tiến bộ vượt bậc, cho phép phẫu thuật chỉnh hình thành công, giúp bệnh nhân có cuộc sống bình thường và hòa nhập xã hội tốt hơn.