(Top Banner Ad)
fissure
C1
danh từ C1 Địa chất học, Y học, Giải phẫu học

fissure

UK: /ˈfɪʃə(r)/ • US: /ˈfɪʃər/

Nghĩa tiếng Việt

khe nứt vết nứt rãnh (giải phẫu)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow opening or line of breakage made by cracking or splitting, especially in rock or earth.

Vietnamese Meaning

Một khe nứt dài và hẹp, vết nứt hoặc đường đứt gãy được tạo ra do nứt hoặc tách, đặc biệt là trong đá hoặc đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake created a large fissure in the ground."

    "Trận động đất đã tạo ra một khe nứt lớn trên mặt đất."

  • "The geologist examined the fissures in the rock formation."

    "Nhà địa chất đã kiểm tra các khe nứt trong cấu tạo đá."

  • "Anal fissures can be very painful."

    "Nứt hậu môn có thể rất đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fissure khe nứt, vết nứt, kẽ hở (trong đá, da, hoặc nghĩa bóng)
Verb fissure làm nứt, rạn nứt, chia tách (ít phổ biến hơn so với danh từ)
Adjective fissured có khe nứt, bị nứt, rạn nứt
Noun fission sự phân hạch, sự chia tách (đặc biệt trong vật lý hạt nhân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Y học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
findere
Latin
fissura
Old French
fissure
English
fissure

Nguồn gốc cổ xưa của 'fissure'

Từ 'fissure' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ động từ 'findere', có nghĩa là 'chia tách' hoặc 'làm nứt'. Từ đó hình thành danh từ 'fissura', chỉ một vết nứt, khe hở hoặc sự tách rời. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về một vết nứt hoặc kẽ hở.

Usage Note

Từ 'fissure' thường được dùng để chỉ các vết nứt tự nhiên trong đá, đất, hoặc các bộ phận cơ thể. Nó khác với 'crack' ở chỗ 'fissure' thường lớn hơn và sâu hơn, và có thể gợi ý về một sự tách rời hoặc phân chia rõ ràng hơn. Trong y học, 'fissure' thường chỉ các vết nứt nhỏ ở da hoặc niêm mạc.

Prepositions

in of

‘Fissure in’ thường dùng để chỉ vị trí của khe nứt (ví dụ: a fissure in the rock). ‘Fissure of’ thường dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của khe nứt (ví dụ: fissure of the lung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fissure
  • deep deep fissure
    (khe nứt sâu)
  • hairline hairline fissure
    (vết nứt nhỏ như sợi tóc)
  • geological geological fissure
    (khe nứt địa chất)
  • stress stress fissure
    (vết nứt do áp lực/căng thẳng)
Verb + fissure
  • develop develop a fissure
    (hình thành/xuất hiện một vết nứt)
  • create create a fissure
    (tạo ra một vết nứt)
  • widen widen a fissure
    (làm rộng một khe nứt)
  • seal seal a fissure
    (bịt kín/hàn kín một khe nứt)
Fissure + Verb
  • fissure widens The fissure widens.
    (Khe nứt rộng ra.)
  • fissure deepens The fissure deepens.
    (Khe nứt sâu thêm.)

Idioms

  • A fissure in society/relations/opinion

    Một vết rạn nứt, sự chia rẽ hoặc khoảng cách sâu sắc trong xã hội, các mối quan hệ, hoặc quan điểm.

    "The election results revealed deep fissures in the political landscape."

    (Kết quả bầu cử đã hé lộ những vết rạn nứt sâu sắc trong bức tranh chính trị.)

  • To paper over the fissures

    Cố gắng che đậy, bỏ qua hoặc tạm thời khắc phục các vấn đề, sự chia rẽ mà không giải quyết triệt để gốc rễ.

    "The leaders tried to paper over the fissures in their alliance, but the underlying tensions remained."

    (Các nhà lãnh đạo đã cố gắng che đậy những rạn nứt trong liên minh của họ, nhưng những căng thẳng ngầm vẫn còn đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fissure

danh từ
Lật mặt

Một khe nứt dài và hẹp, vết nứt hoặc đường đứt gãy được tạo ra do nứt hoặc tách, đặc biệt là trong đá hoặc đất.

"The earthquake created a large fissure in the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earthquake revealed a deep fissure: a gaping wound in the earth's surface.
Trận động đất đã lộ ra một vết nứt sâu: một vết thương hở trên bề mặt trái đất.
Phủ định
There isn't a single fissure in this rock: it's completely solid.
Không có một vết nứt nào trong tảng đá này: nó hoàn toàn chắc chắn.
Nghi vấn
Is that a fissure I see on the wall: a crack that could compromise the building's integrity?
Đó có phải là một vết nứt tôi thấy trên tường không: một vết nứt có thể làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của tòa nhà?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist said that the fissure in the rock face was wider than he had initially thought.
Nhà địa chất nói rằng vết nứt trên mặt đá rộng hơn so với những gì ông ấy nghĩ ban đầu.
Phủ định
She said that she did not see the fissure until it was almost too late.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không nhìn thấy vết nứt cho đến khi gần như quá muộn.
Nghi vấn
The engineer asked if the fissure presented a significant structural risk.
Kỹ sư hỏi liệu vết nứt có gây ra rủi ro đáng kể về mặt cấu trúc hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earthquake caused a large fissure in the ground.
Trận động đất đã gây ra một vết nứt lớn trên mặt đất.
Phủ định
Isn't the fissure evidence of significant geological activity?
Không phải vết nứt là bằng chứng của hoạt động địa chất đáng kể sao?
Nghi vấn
Did the heavy rain widen the fissure?
Trận mưa lớn có làm rộng thêm vết nứt không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will fill the fissure with concrete next week.
Các kỹ sư sẽ lấp đầy vết nứt bằng bê tông vào tuần tới.
Phủ định
There won't be a fissure in the wall after the repairs.
Sẽ không có vết nứt nào trên tường sau khi sửa chữa.
Nghi vấn
Will the earthquake cause a fissure in the ground?
Liệu trận động đất có gây ra vết nứt trên mặt đất không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earthquake had revealed a deep fissure in the ground before the rescue team arrived.
Trận động đất đã làm lộ ra một vết nứt sâu trên mặt đất trước khi đội cứu hộ đến.
Phủ định
They had not noticed the fissure in the dam until the water level started to rise dangerously.
Họ đã không nhận thấy vết nứt trên đập cho đến khi mực nước bắt đầu dâng cao nguy hiểm.
Nghi vấn
Had the geologist already identified the fissure as a potential hazard before the construction began?
Nhà địa chất đã xác định vết nứt là một mối nguy tiềm ẩn trước khi việc xây dựng bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fissure".

Fissure trong khoa học tự nhiên

Trong địa chất học, 'fissure' thường được dùng để chỉ các vết nứt, khe hở lớn trong đá, vỏ Trái Đất, hoặc miệng núi lửa phun trào. Trong y học, nó mô tả những vết nứt nhỏ trên da hoặc mô cơ thể, ví dụ như 'anal fissure' (nứt kẽ hậu môn) hoặc vết nứt trên môi do khô nẻ.

Fissure trong ngôn ngữ và xã hội

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'fissure' còn được sử dụng một cách ẩn dụ trong ngôn ngữ học và xã hội học để mô tả sự chia rẽ, rạn nứt hoặc bất đồng sâu sắc trong các mối quan hệ xã hội, chính trị, hoặc hệ tư tưởng. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của những khoảng cách hoặc sự bất đồng tiềm ẩn có thể dẫn đến sự tan vỡ hoặc mâu thuẫn.