fissure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, narrow opening or line of breakage made by cracking or splitting, especially in rock or earth.
Vietnamese Meaning
Một khe nứt dài và hẹp, vết nứt hoặc đường đứt gãy được tạo ra do nứt hoặc tách, đặc biệt là trong đá hoặc đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The earthquake created a large fissure in the ground."
"Trận động đất đã tạo ra một khe nứt lớn trên mặt đất."
-
"The geologist examined the fissures in the rock formation."
"Nhà địa chất đã kiểm tra các khe nứt trong cấu tạo đá."
-
"Anal fissures can be very painful."
"Nứt hậu môn có thể rất đau đớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fissure' thường được dùng để chỉ các vết nứt tự nhiên trong đá, đất, hoặc các bộ phận cơ thể. Nó khác với 'crack' ở chỗ 'fissure' thường lớn hơn và sâu hơn, và có thể gợi ý về một sự tách rời hoặc phân chia rõ ràng hơn. Trong y học, 'fissure' thường chỉ các vết nứt nhỏ ở da hoặc niêm mạc.
Prepositions
‘Fissure in’ thường dùng để chỉ vị trí của khe nứt (ví dụ: a fissure in the rock). ‘Fissure of’ thường dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của khe nứt (ví dụ: fissure of the lung).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep fissure (khe nứt sâu)
-
hairline hairline fissure (vết nứt nhỏ như sợi tóc)
-
geological geological fissure (khe nứt địa chất)
-
stress stress fissure (vết nứt do áp lực/căng thẳng)
-
develop develop a fissure (hình thành/xuất hiện một vết nứt)
-
create create a fissure (tạo ra một vết nứt)
-
widen widen a fissure (làm rộng một khe nứt)
-
seal seal a fissure (bịt kín/hàn kín một khe nứt)
-
fissure widens The fissure widens. (Khe nứt rộng ra.)
-
fissure deepens The fissure deepens. (Khe nứt sâu thêm.)
Idioms
-
A fissure in society/relations/opinion
Một vết rạn nứt, sự chia rẽ hoặc khoảng cách sâu sắc trong xã hội, các mối quan hệ, hoặc quan điểm.
"The election results revealed deep fissures in the political landscape."
(Kết quả bầu cử đã hé lộ những vết rạn nứt sâu sắc trong bức tranh chính trị.)
-
To paper over the fissures
Cố gắng che đậy, bỏ qua hoặc tạm thời khắc phục các vấn đề, sự chia rẽ mà không giải quyết triệt để gốc rễ.
"The leaders tried to paper over the fissures in their alliance, but the underlying tensions remained."
(Các nhà lãnh đạo đã cố gắng che đậy những rạn nứt trong liên minh của họ, nhưng những căng thẳng ngầm vẫn còn đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fissure
danh từMột khe nứt dài và hẹp, vết nứt hoặc đường đứt gãy được tạo ra do nứt hoặc tách, đặc biệt là trong đá hoặc đất.
"The earthquake created a large fissure in the ground."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The earthquake revealed a deep fissure: a gaping wound in the earth's surface. |
Trận động đất đã lộ ra một vết nứt sâu: một vết thương hở trên bề mặt trái đất. |
| Phủ định | There isn't a single fissure in this rock: it's completely solid. |
Không có một vết nứt nào trong tảng đá này: nó hoàn toàn chắc chắn. |
| Nghi vấn | Is that a fissure I see on the wall: a crack that could compromise the building's integrity? |
Đó có phải là một vết nứt tôi thấy trên tường không: một vết nứt có thể làm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của tòa nhà? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist said that the fissure in the rock face was wider than he had initially thought. |
Nhà địa chất nói rằng vết nứt trên mặt đá rộng hơn so với những gì ông ấy nghĩ ban đầu. |
| Phủ định | She said that she did not see the fissure until it was almost too late. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không nhìn thấy vết nứt cho đến khi gần như quá muộn. |
| Nghi vấn | The engineer asked if the fissure presented a significant structural risk. |
Kỹ sư hỏi liệu vết nứt có gây ra rủi ro đáng kể về mặt cấu trúc hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The earthquake caused a large fissure in the ground. |
Trận động đất đã gây ra một vết nứt lớn trên mặt đất. |
| Phủ định | Isn't the fissure evidence of significant geological activity? |
Không phải vết nứt là bằng chứng của hoạt động địa chất đáng kể sao? |
| Nghi vấn | Did the heavy rain widen the fissure? |
Trận mưa lớn có làm rộng thêm vết nứt không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers will fill the fissure with concrete next week. |
Các kỹ sư sẽ lấp đầy vết nứt bằng bê tông vào tuần tới. |
| Phủ định | There won't be a fissure in the wall after the repairs. |
Sẽ không có vết nứt nào trên tường sau khi sửa chữa. |
| Nghi vấn | Will the earthquake cause a fissure in the ground? |
Liệu trận động đất có gây ra vết nứt trên mặt đất không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The earthquake had revealed a deep fissure in the ground before the rescue team arrived. |
Trận động đất đã làm lộ ra một vết nứt sâu trên mặt đất trước khi đội cứu hộ đến. |
| Phủ định | They had not noticed the fissure in the dam until the water level started to rise dangerously. |
Họ đã không nhận thấy vết nứt trên đập cho đến khi mực nước bắt đầu dâng cao nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Had the geologist already identified the fissure as a potential hazard before the construction began? |
Nhà địa chất đã xác định vết nứt là một mối nguy tiềm ẩn trước khi việc xây dựng bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fissure".
