(Top Banner Ad)
clog
B2
Noun B2 Tổng quát

clog

UK: /klɒɡ/ • US: /klɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

tắc nghẽn làm tắc nghẽn chỗ tắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that impedes movement or flow; an obstruction.

Vietnamese Meaning

Vật cản trở sự di chuyển hoặc dòng chảy; sự tắc nghẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a clog in the drain."

    "Có một chỗ tắc trong ống thoát nước."

  • "Too much fat in your diet can clog your arteries."

    "Quá nhiều chất béo trong chế độ ăn uống của bạn có thể làm tắc nghẽn động mạch của bạn."

  • "The roads were clogged with traffic."

    "Đường xá bị tắc nghẽn bởi giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clogging Sự tắc nghẽn, sự làm nghẽn
Adjective clogged Bị tắc nghẽn
Verb unclog Thông tắc, làm cho hết nghẽn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kluggaz
Old Norse
klǫggr
Middle English
clogge

Nguồn gốc của 'clog'

Từ 'clog' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ một khối gỗ lớn hoặc một vật nặng. Ban đầu, nó liên quan đến những vật cản trở sự di chuyển. Sau đó, nó phát triển để chỉ một loại giày gỗ và hành động làm tắc nghẽn.

Usage Note

Danh từ 'clog' thường chỉ vật thể rắn gây tắc nghẽn đường ống, cống rãnh, hoặc bất kỳ không gian hẹp nào khác. Sự tắc nghẽn có thể hoàn toàn hoặc một phần.

Prepositions

with

'Clog with': Bị tắc nghẽn bởi cái gì đó. Ví dụ: 'The drain is clogged with hair'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clog
  • heavy heavy clog
    (guốc gỗ nặng)
  • wooden wooden clog
    (guốc gỗ)
Verb + clog
  • clear clear a clog
    (thông chỗ tắc nghẽn)
  • cause cause a clog
    (gây ra tắc nghẽn)

Idioms

  • clog up the works

    làm đình trệ, cản trở công việc

    "Too many regulations can clog up the works and prevent businesses from growing."

    (Quá nhiều quy định có thể làm đình trệ công việc và ngăn cản sự phát triển của các doanh nghiệp.)

  • clog the wheels

    gây khó khăn, cản trở tiến trình

    "Bureaucracy can clog the wheels of progress."

    (Quan liêu có thể gây khó khăn cho tiến trình phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clog

Noun
Lật mặt

Vật cản trở sự di chuyển hoặc dòng chảy; sự tắc nghẽn.

"There was a clog in the drain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clog".

Guốc gỗ (Clogs) ở Hà Lan

Guốc gỗ, hay còn gọi là 'klompen', là một phần quan trọng của văn hóa Hà Lan. Chúng từng là loại giày dép phổ biến cho nông dân và công nhân, và ngày nay chúng là biểu tượng du lịch của đất nước.