(Top Banner Ad)
clubmoss
B2
danh từ B2 Thực vật học

clubmoss

UK: /ˈklʌb.mɒs/ • US: /ˈklʌb.mɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

thạch tùng cây thông đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a type of green plant that spreads over the ground and has small, stiff leaves like those of moss

Vietnamese Meaning

một loại cây xanh lan rộng trên mặt đất và có lá nhỏ, cứng như lá rêu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor was covered in a thick carpet of clubmoss."

    "Nền rừng được bao phủ bởi một lớp thảm dày đặc của cây clubmoss."

  • "Some clubmosses are used medicinally."

    "Một số loài clubmoss được sử dụng trong y học."

  • "The spores of clubmosses were once used as flash powder for early photography."

    "Bào tử của cây clubmoss đã từng được sử dụng làm thuốc nổ flash cho nhiếp ảnh thời kỳ đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clubmosses rêu vảy ốc (số nhiều, các loài rêu vảy ốc)

Synonyms

lycopod (cây lycopod (tên khoa học của chi clubmoss))

Related Words

fern (cây dương xỉ)moss (cây rêu)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klumbō
Old English
clubb
English
club
Proto-Germanic
*musan
Old English
mos
English
moss
English
clubmoss

Nguồn gốc tên gọi "rêu vảy ốc"

Từ "clubmoss" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ "club" (có nghĩa là "gậy", "chùy") và "moss" (có nghĩa là "rêu"). Tên gọi này phản ánh hình dáng đặc trưng của các cụm bào tử (strobili) trên thân cây, thường có hình dạng thon dài, giống như một chiếc chùy hay gậy nhỏ, mọc nhô lên từ thân rêu.

Usage Note

Clubmosses là một nhóm thực vật mạch dẫn cổ xưa, thường xanh, có họ hàng với dương xỉ. Chúng có thân bò lan và các cành thẳng đứng nhỏ, phủ đầy lá nhỏ giống như kim. Chúng thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, râm mát như rừng và vùng núi. Không nên nhầm lẫn clubmoss với rêu thật sự (true mosses), thuộc một nhóm thực vật hoàn toàn khác.

Prepositions

in on among

Ví dụ: 'Clubmosses are found in forests.' (Clubmoss được tìm thấy trong rừng.) 'Clubmosses grow on rocks.' (Clubmoss mọc trên đá.) 'Clubmosses are often found among ferns.' (Clubmoss thường được tìm thấy giữa cây dương xỉ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clubmoss
  • dense dense clubmoss
    (rêu vảy ốc dày đặc)
  • ancient ancient clubmoss
    (rêu vảy ốc cổ đại (ám chỉ các loài đã tồn tại từ lâu hoặc có nguồn gốc cổ xưa))
  • terrestrial terrestrial clubmoss
    (rêu vảy ốc mọc trên cạn)
  • rare rare clubmoss
    (rêu vảy ốc quý hiếm)
Verb + clubmoss
  • identify identify clubmoss
    (nhận dạng rêu vảy ốc)
  • study study clubmoss
    (nghiên cứu rêu vảy ốc)
  • collect collect clubmoss samples
    (thu thập mẫu rêu vảy ốc)
Clubmoss + Noun
  • clubmoss clubmoss species
    (các loài rêu vảy ốc)
  • clubmoss clubmoss spores
    (bào tử rêu vảy ốc)
  • clubmoss clubmoss beds
    (thảm rêu vảy ốc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clubmoss

danh từ
Lật mặt

một loại cây xanh lan rộng trên mặt đất và có lá nhỏ, cứng như lá rêu

"The forest floor was covered in a thick carpet of clubmoss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Clubmoss provides ground cover in many forests.
Cây thạch tùng phủ lên mặt đất ở nhiều khu rừng.
Phủ định
Why doesn't clubmoss grow in this area?
Tại sao cây thạch tùng không mọc ở khu vực này?
Nghi vấn
Where can we find clubmoss growing naturally?
Chúng ta có thể tìm thấy cây thạch tùng mọc tự nhiên ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clubmoss".

Bột bào tử làm pháo sáng

Bào tử của rêu vảy ốc (thường được gọi là bột Lycopodium) có đặc tính dễ cháy nổ cao và tạo ra một ngọn lửa chớp nhanh khi được phun vào không khí và tiếp xúc với nguồn nhiệt. Trong quá khứ, chúng được sử dụng rộng rãi làm "bột pháo sáng" trong các hiệu ứng đặc biệt trên sân khấu, trong các buổi biểu diễn ảo thuật và thậm chí trong nhiếp ảnh thời kỳ đầu để tạo ra ánh sáng chớp mạnh.

Ứng dụng trong y học cổ truyền

Một số loài rêu vảy ốc đã được sử dụng trong y học cổ truyền ở nhiều nền văn hóa trên thế giới. Chúng được cho là có các đặc tính lợi tiểu, chống viêm và giúp giảm sốt. Tuy nhiên, việc sử dụng cần cẩn trọng và có sự hướng dẫn của chuyên gia vì một số loài có thể chứa các hợp chất độc hại.