clubmoss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a type of green plant that spreads over the ground and has small, stiff leaves like those of moss
Vietnamese Meaning
một loại cây xanh lan rộng trên mặt đất và có lá nhỏ, cứng như lá rêu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest floor was covered in a thick carpet of clubmoss."
"Nền rừng được bao phủ bởi một lớp thảm dày đặc của cây clubmoss."
-
"Some clubmosses are used medicinally."
"Một số loài clubmoss được sử dụng trong y học."
-
"The spores of clubmosses were once used as flash powder for early photography."
"Bào tử của cây clubmoss đã từng được sử dụng làm thuốc nổ flash cho nhiếp ảnh thời kỳ đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clubmosses | rêu vảy ốc (số nhiều, các loài rêu vảy ốc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clubmosses là một nhóm thực vật mạch dẫn cổ xưa, thường xanh, có họ hàng với dương xỉ. Chúng có thân bò lan và các cành thẳng đứng nhỏ, phủ đầy lá nhỏ giống như kim. Chúng thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, râm mát như rừng và vùng núi. Không nên nhầm lẫn clubmoss với rêu thật sự (true mosses), thuộc một nhóm thực vật hoàn toàn khác.
Prepositions
Ví dụ: 'Clubmosses are found in forests.' (Clubmoss được tìm thấy trong rừng.) 'Clubmosses grow on rocks.' (Clubmoss mọc trên đá.) 'Clubmosses are often found among ferns.' (Clubmoss thường được tìm thấy giữa cây dương xỉ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense clubmoss (rêu vảy ốc dày đặc)
-
ancient ancient clubmoss (rêu vảy ốc cổ đại (ám chỉ các loài đã tồn tại từ lâu hoặc có nguồn gốc cổ xưa))
-
terrestrial terrestrial clubmoss (rêu vảy ốc mọc trên cạn)
-
rare rare clubmoss (rêu vảy ốc quý hiếm)
-
identify identify clubmoss (nhận dạng rêu vảy ốc)
-
study study clubmoss (nghiên cứu rêu vảy ốc)
-
collect collect clubmoss samples (thu thập mẫu rêu vảy ốc)
-
clubmoss clubmoss species (các loài rêu vảy ốc)
-
clubmoss clubmoss spores (bào tử rêu vảy ốc)
-
clubmoss clubmoss beds (thảm rêu vảy ốc)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clubmoss
danh từmột loại cây xanh lan rộng trên mặt đất và có lá nhỏ, cứng như lá rêu
"The forest floor was covered in a thick carpet of clubmoss."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Clubmoss provides ground cover in many forests. |
Cây thạch tùng phủ lên mặt đất ở nhiều khu rừng. |
| Phủ định | Why doesn't clubmoss grow in this area? |
Tại sao cây thạch tùng không mọc ở khu vực này? |
| Nghi vấn | Where can we find clubmoss growing naturally? |
Chúng ta có thể tìm thấy cây thạch tùng mọc tự nhiên ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clubmoss".
