(Top Banner Ad)
fern
A2
danh từ A2 Thực vật học

fern

UK: /fɜːn/ • US: /fɝːn/

Nghĩa tiếng Việt

cây dương xỉ dương xỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flowerless plant which has feathery or leafy fronds and reproduces by spores released from the undersides of these fronds.

Vietnamese Meaning

Một loại cây không có hoa, có lá hình lông chim hoặc hình lá và sinh sản bằng bào tử được giải phóng từ mặt dưới của những lá này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor was covered with ferns."

    "Mặt đất rừng được bao phủ bởi dương xỉ."

  • "She decorated her house with potted ferns."

    "Cô ấy trang trí nhà bằng những chậu dương xỉ."

  • "Fossil ferns provide information about past climates."

    "Dương xỉ hóa thạch cung cấp thông tin về khí hậu trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ferny có nhiều dương xỉ; giống dương xỉ; được bao phủ bởi dương xỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pr̥neh₂-
Proto-Germanic
*farnō
Old English
fearn
Middle English
ferne
Modern English
fern

Câu chuyện về chiếc lông vũ

Từ 'fern' có nguồn gốc cổ xưa, xuất phát từ một từ Proto-Germanic là '*farnō'. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể liên quan đến một gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) nghĩa là 'lông vũ' hoặc 'cánh'. Điều này rất phù hợp vì lá cây dương xỉ (fronds) thường trông giống như những chiếc lông vũ mềm mại, xòe rộng.

Usage Note

Ferns thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt, râm mát. Chúng có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ những cây nhỏ mọc trên đá đến những cây lớn mọc trong rừng. Lá của cây dương xỉ được gọi là 'fronds'.

Prepositions

in on

'Ferns in the garden' chỉ vị trí cây dương xỉ trong vườn. 'Ferns on the rock' chỉ vị trí cây dương xỉ trên đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fern
  • lush lush fern
    (dương xỉ tươi tốt)
  • delicate delicate fern
    (dương xỉ mỏng manh)
  • tropical tropical fern
    (dương xỉ nhiệt đới)
  • giant giant fern
    (cây dương xỉ khổng lồ)
  • small small fern
    (cây dương xỉ nhỏ)
  • green green fern
    (dương xỉ xanh tươi)
Verb + fern
  • grow grow ferns
    (trồng dương xỉ)
  • plant plant ferns
    (trồng dương xỉ)
  • cultivate cultivate ferns
    (chăm sóc dương xỉ; nuôi trồng dương xỉ)
  • admire admire ferns
    (chiêm ngưỡng dương xỉ)
Noun + fern
  • fern fern frond
    (lá dương xỉ)
  • fern fern species
    (loài dương xỉ)
  • fern fern garden
    (vườn dương xỉ)

Idioms

  • To gather fern-seed

    (Nghĩa cũ, trong văn hóa dân gian) Thu thập hạt dương xỉ để trở nên vô hình. Hạt dương xỉ từng được tin là có sức mạnh ma thuật giúp người ta tàng hình.

    "In ancient folklore, it was believed that if you could gather fern-seed, you could become invisible and walk among people unnoticed."

    (Trong văn hóa dân gian cổ đại, người ta tin rằng nếu bạn có thể thu thập hạt dương xỉ, bạn sẽ trở nên vô hình và đi lại giữa mọi người mà không bị chú ý.)

  • A sea of ferns

    Một thảm dương xỉ rộng lớn, dày đặc, gợi hình ảnh như một biển cây; rất nhiều dương xỉ.

    "The forest floor was covered in a sea of ferns, stretching as far as the eye could see."

    (Nền rừng được bao phủ bởi một biển dương xỉ, trải dài xa hút tầm mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fern

danh từ
Lật mặt

Một loại cây không có hoa, có lá hình lông chim hoặc hình lá và sinh sản bằng bào tử được giải phóng từ mặt dưới của những lá này.

"The forest floor was covered with ferns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist examined the fern in detail.
Nhà thực vật học đã kiểm tra cây dương xỉ một cách chi tiết.
Phủ định
She does not like the fern in the garden.
Cô ấy không thích cây dương xỉ trong vườn.
Nghi vấn
Did he find the fern in the forest?
Anh ấy có tìm thấy cây dương xỉ trong rừng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked the fern in my garden.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích cây dương xỉ trong vườn của tôi.
Phủ định
He said that he did not see the fern anywhere.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thấy cây dương xỉ ở đâu cả.
Nghi vấn
She asked if I knew how to propagate fern.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách nhân giống cây dương xỉ không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fern grows quickly in the humid forest.
Cây dương xỉ mọc nhanh trong rừng ẩm ướt.
Phủ định
That fern doesn't need much sunlight to survive.
Cây dương xỉ đó không cần nhiều ánh sáng mặt trời để sống sót.
Nghi vấn
Does this fern require a lot of water?
Cây dương xỉ này có cần nhiều nước không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to grow ferns in her garden.
Bà tôi đã từng trồng dương xỉ trong vườn của bà.
Phủ định
There didn't use to be so many ferns growing wild here.
Ở đây đã từng không có nhiều dương xỉ mọc hoang như vậy.
Nghi vấn
Did they use to sell ferns at that flower shop?
Họ đã từng bán dương xỉ ở cửa hàng hoa đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fern".

Hạt dương xỉ và khả năng tàng hình

Trong văn hóa dân gian châu Âu thời Trung Cổ, người ta tin rằng hạt dương xỉ có sức mạnh ma thuật, đặc biệt là khả năng giúp người thu thập nó trở nên vô hình. Tuy nhiên, hạt dương xỉ rất khó tìm thấy và thu thập được, và chúng chỉ được cho là xuất hiện vào đêm Hạ chí (Midsummer's Eve).

Cơn sốt dương xỉ thời Victoria (Pteridomania)

Vào thế kỷ 19, dương xỉ trở nên cực kỳ phổ biến ở Anh thời Victoria, tạo ra một 'cơn sốt dương xỉ' (Pteridomania). Người ta trang trí nhà cửa, vườn tược bằng dương xỉ và sưu tầm các loài dương xỉ quý hiếm như một thú vui thời thượng, biểu tượng cho sự tinh tế và am hiểu tự nhiên.