(Top Banner Ad)
clyster
C2
danh từ C2 Y học

clyster

UK: /ˈklɪstə/ • US: /ˈklɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc xổ thụt rửa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid injected into the rectum, typically to cleanse or stimulate the bowel; an enema.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng được bơm vào trực tràng, thường để làm sạch hoặc kích thích ruột; thuốc xổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a clyster to relieve the patient's constipation."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc xổ để giảm táo bón cho bệnh nhân."

  • "In the past, clysters were a common medical procedure."

    "Trong quá khứ, thuốc xổ là một thủ thuật y tế phổ biến."

  • "The historical records mention the use of a clyster to treat various ailments."

    "Các ghi chép lịch sử đề cập đến việc sử dụng thuốc xổ để điều trị các bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clysterize Hành động thụt rửa (hiếm dùng)
Noun clyster-pipe Ống dùng để thụt rửa

Synonyms

Related Words

bowel irrigation (rửa ruột)colon cleanse (làm sạch đại tràng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
klystēr
Latin
clyster
Old French
clistere
Middle English
clistre

Gốc rễ từ việc tẩy rửa

Từ 'clyster' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'klyzein', có nghĩa là 'rửa sạch'. Trong y học cổ đại, đây là thuật ngữ chỉ việc đưa chất lỏng vào trực tràng để làm sạch ruột hoặc đưa thuốc vào cơ thể.

Sự chuyển dịch ngôn ngữ

Trong tiếng Anh hiện đại, 'clyster' đã trở nên lỗi thời và phần lớn được thay thế bằng từ 'enema', nhưng nó vẫn xuất hiện trong các văn bản lịch sử và văn học cổ điển.

Usage Note

Từ 'clyster' là một thuật ngữ y học cổ điển và ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Thay vào đó, từ 'enema' thường được ưu tiên hơn. 'Clyster' mang sắc thái trang trọng và đôi khi có tính lịch sử.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' để chỉ chất lỏng được sử dụng trong clyster (ví dụ: clyster with saline solution). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của clyster (ví dụ: clyster for constipation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clyster
  • administer administer a clyster
    (thực hiện thụt rửa ruột)
  • apply apply a clyster
    (áp dụng biện pháp thụt rửa)
Adjective + clyster
  • medicated medicated clyster
    (thụt rửa bằng dung dịch thuốc)
  • purgative purgative clyster
    (thụt rửa bằng thuốc xổ)
  • warm warm clyster
    (thụt rửa bằng nước ấm)

Idioms

  • Give a clyster to a dead man

    Nỗ lực vô ích, làm việc quá muộn màng

    "Trying to fix the machine now is like giving a clyster to a dead man."

    (Cố gắng sửa cái máy lúc này thật là vô ích, giống như nước đến chân mới nhảy vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clyster

danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng được bơm vào trực tràng, thường để làm sạch hoặc kích thích ruột; thuốc xổ.

"The doctor prescribed a clyster to relieve the patient's constipation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clyster".

Nỗi ám ảnh của giới quý tộc Pháp

Vào thế kỷ 17, việc thụt rửa (clyster) cực kỳ phổ biến trong giới quý tộc Pháp, đặc biệt là vua Louis XIV, người được cho là đã thực hiện hàng ngàn lần trong đời vì tin rằng nó giúp duy trì sức khỏe.

Biểu tượng trong văn học trào phúng

Trong các vở kịch của Molière, hình ảnh chiếc ống thụt (clyster-pipe) thường được dùng để châm biếm các bác sĩ thời bấy giờ, những người quá phụ thuộc vào các phương pháp điều trị thô sơ.