douche
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ để rửa âm đạo; hành động rửa âm đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a douche after swimming."
"Cô ấy đã sử dụng dụng cụ thụt rửa sau khi bơi."
-
"Don't be such a douche!"
"Đừng có mà ngốc nghếch như vậy!"
-
"He acted like a complete douche at the party."
"Anh ta cư xử như một thằng ngốc chính hiệu tại bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | douche | Thiết bị dùng để rửa, hành động rửa (nghĩa y tế); người đáng ghét, kẻ thô lỗ (nghĩa lóng) |
| Verb | douche | Rửa (bằng vòi sen hoặc thiết bị); hành động một cách khó chịu, đáng ghét (nghĩa lóng) |
| Noun | douchebag | Kẻ đáng ghét, người thô lỗ, người tự mãn hoặc thiếu suy nghĩ (nghĩa lóng, rất phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa gốc của từ. Tuy nhiên, ngày nay nó ít được sử dụng theo nghĩa đen. Cần lưu ý rằng việc thụt rửa âm đạo thường không được khuyến khích vì nó có thể gây hại cho hệ vi sinh tự nhiên của âm đạo.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'douche' ngày nay. Nó mang tính xúc phạm cao và được dùng để chỉ một người đàn ông kiêu ngạo, tự mãn, ích kỷ và thường có hành vi thô lỗ, khó chịu. Thường được sử dụng như một lời lăng mạ.
Đây là dạng tính từ của nghĩa lóng. 'Douchy' mô tả một người hoặc hành vi có đặc điểm giống như một 'douche'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total douche (một kẻ hoàn toàn đáng ghét)
-
complete complete douche (một kẻ đáng ghét đúng nghĩa)
-
arrogant arrogant douche (một kẻ đáng ghét kiêu ngạo)
-
act like a act like a douche (hành động như một kẻ đáng ghét)
-
call someone a call someone a douche (gọi ai đó là đồ đáng ghét)
Idioms
-
douchebag
Kẻ đáng ghét, người thô lỗ, người tự mãn, hoặc thiếu suy nghĩ, thường là đàn ông.
"He kept bragging about his new car; he's such a douchebag."
(Anh ta cứ khoe khoang về chiếc xe mới của mình; đúng là một tên đáng ghét.)
-
act like a douche
Hành động một cách thô lỗ, ngu ngốc, hoặc tự mãn; cư xử như một kẻ đáng ghét.
"Don't act like a douche and ruin the party for everyone."
(Đừng hành động như một kẻ đáng ghét và phá hỏng bữa tiệc của mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
douche
NounMột dụng cụ để rửa âm đạo; hành động rửa âm đạo.
"She used a douche after swimming."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being such a douche right now. |
Anh ta đang cư xử như một thằng tồi ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not being douchy at the party. |
Họ không cư xử một cách tồi tệ ở bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Is she being a douche to the waiter? |
Cô ấy đang cư xử tệ với người phục vụ à? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be such a douche in high school, but he's really matured. |
Anh ta từng là một kẻ đáng ghét ở trường trung học, nhưng anh ta đã thực sự trưởng thành. |
| Phủ định | She didn't use to think he was douchy, but his recent behavior has changed her mind. |
Cô ấy đã không từng nghĩ anh ta là một kẻ đáng ghét, nhưng hành vi gần đây của anh ta đã thay đổi suy nghĩ của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did he use to act like such a douche before he got this new job? |
Có phải anh ta đã từng hành động như một kẻ đáng ghét trước khi anh ta có công việc mới này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "douche".
