(Top Banner Ad)
douche
B2
Noun B2 Từ lóng, Xã hội

douche

UK: /duːʃ/ • US: /duːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thằng ngốc đồ ngốc kẻ đáng ghét đồ đáng khinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for washing the vagina; an act of washing the vagina.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để rửa âm đạo; hành động rửa âm đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a douche after swimming."

    "Cô ấy đã sử dụng dụng cụ thụt rửa sau khi bơi."

  • "Don't be such a douche!"

    "Đừng có mà ngốc nghếch như vậy!"

  • "He acted like a complete douche at the party."

    "Anh ta cư xử như một thằng ngốc chính hiệu tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun douche Thiết bị dùng để rửa, hành động rửa (nghĩa y tế); người đáng ghét, kẻ thô lỗ (nghĩa lóng)
Verb douche Rửa (bằng vòi sen hoặc thiết bị); hành động một cách khó chịu, đáng ghét (nghĩa lóng)
Noun douchebag Kẻ đáng ghét, người thô lỗ, người tự mãn hoặc thiếu suy nghĩ (nghĩa lóng, rất phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Từ lóng, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ductio
Italian
doccia
French
douche
English
douche

Nguồn gốc từ 'dòng nước'

Từ 'douche' ban đầu có nghĩa là 'vòi sen' hoặc 'dòng nước chảy'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'douche', mà tiếng Pháp lại mượn từ tiếng Ý 'doccia' (có nghĩa là 'ống dẫn nước' hoặc 'vòi sen'). Gốc rễ xa hơn là từ tiếng Latin 'ductio', liên quan đến động từ 'ducere' (dẫn, kéo). Ban đầu, từ này chỉ một thiết bị y tế dùng để rửa sạch hoặc một liệu pháp thủy liệu pháp. Sự chuyển đổi ý nghĩa sang một từ xúc phạm diễn ra muộn hơn, chủ yếu ở thế kỷ 20, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

Usage Note

Đây là nghĩa gốc của từ. Tuy nhiên, ngày nay nó ít được sử dụng theo nghĩa đen. Cần lưu ý rằng việc thụt rửa âm đạo thường không được khuyến khích vì nó có thể gây hại cho hệ vi sinh tự nhiên của âm đạo.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'douche' ngày nay. Nó mang tính xúc phạm cao và được dùng để chỉ một người đàn ông kiêu ngạo, tự mãn, ích kỷ và thường có hành vi thô lỗ, khó chịu. Thường được sử dụng như một lời lăng mạ.
Đây là dạng tính từ của nghĩa lóng. 'Douchy' mô tả một người hoặc hành vi có đặc điểm giống như một 'douche'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + douche (nghĩa lóng)
  • total total douche
    (một kẻ hoàn toàn đáng ghét)
  • complete complete douche
    (một kẻ đáng ghét đúng nghĩa)
  • arrogant arrogant douche
    (một kẻ đáng ghét kiêu ngạo)
Verb + douche (nghĩa lóng)
  • act like a act like a douche
    (hành động như một kẻ đáng ghét)
  • call someone a call someone a douche
    (gọi ai đó là đồ đáng ghét)

Idioms

  • douchebag

    Kẻ đáng ghét, người thô lỗ, người tự mãn, hoặc thiếu suy nghĩ, thường là đàn ông.

    "He kept bragging about his new car; he's such a douchebag."

    (Anh ta cứ khoe khoang về chiếc xe mới của mình; đúng là một tên đáng ghét.)

  • act like a douche

    Hành động một cách thô lỗ, ngu ngốc, hoặc tự mãn; cư xử như một kẻ đáng ghét.

    "Don't act like a douche and ruin the party for everyone."

    (Đừng hành động như một kẻ đáng ghét và phá hỏng bữa tiệc của mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

douche

Noun
Lật mặt

Một dụng cụ để rửa âm đạo; hành động rửa âm đạo.

"She used a douche after swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being such a douche right now.
Anh ta đang cư xử như một thằng tồi ngay bây giờ.
Phủ định
They are not being douchy at the party.
Họ không cư xử một cách tồi tệ ở bữa tiệc.
Nghi vấn
Is she being a douche to the waiter?
Cô ấy đang cư xử tệ với người phục vụ à?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be such a douche in high school, but he's really matured.
Anh ta từng là một kẻ đáng ghét ở trường trung học, nhưng anh ta đã thực sự trưởng thành.
Phủ định
She didn't use to think he was douchy, but his recent behavior has changed her mind.
Cô ấy đã không từng nghĩ anh ta là một kẻ đáng ghét, nhưng hành vi gần đây của anh ta đã thay đổi suy nghĩ của cô ấy.
Nghi vấn
Did he use to act like such a douche before he got this new job?
Có phải anh ta đã từng hành động như một kẻ đáng ghét trước khi anh ta có công việc mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "douche".

Sự chuyển hóa từ y tế sang từ lóng xúc phạm

Điều thú vị về từ 'douche' là sự thay đổi ý nghĩa kịch tính của nó. Từ một dụng cụ vệ sinh cá nhân hoặc liệu pháp y tế, nó đã trở thành một trong những từ lóng mang tính xúc phạm nặng nề nhất trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ (thường dùng ở dạng 'douchebag'). Sự biến đổi này phản ánh cách ngôn ngữ có thể hấp thụ và biểu đạt những thái độ tiêu cực của xã hội đối với sự tự mãn, thô lỗ và thiếu tôn trọng.

Sắc thái tiêu cực mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim, chương trình truyền hình và giao tiếp hàng ngày, 'douchebag' là một từ phổ biến để mô tả một người đàn ông có hành vi khó chịu, đáng ghét, ích kỷ hoặc ngu ngốc. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ và thường được sử dụng để thể hiện sự khinh thường sâu sắc, đôi khi còn ngụ ý rằng người đó cần được 'làm sạch' hoặc 'gột rửa' khỏi những hành vi tồi tệ của mình.