(Top Banner Ad)
co-product
C1
danh từ C1 Kinh tế, Sản xuất

co-product

UK: /ˈkəʊˌprɒdʌkt/ • US: /ˈkoʊˌprɑdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm đồng hành sản phẩm thứ cấp (trong sản xuất) sản phẩm đi kèm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secondary product made during the production of a main product.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm thứ cấp được tạo ra trong quá trình sản xuất sản phẩm chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soybean oil and soybean meal are co-products of soybean processing."

    "Dầu đậu nành và bột đậu nành là các sản phẩm đồng hành của quá trình chế biến đậu nành."

  • "Ethanol production often yields distillers grains as a co-product."

    "Sản xuất ethanol thường tạo ra bã hèm như một sản phẩm đồng hành."

  • "The company is looking for ways to increase the value of its co-products."

    "Công ty đang tìm cách tăng giá trị của các sản phẩm đồng hành của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun by-product sản phẩm phụ (thường ít giá trị hơn co-product)
Noun main product sản phẩm chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cum
English (prefix)
co-
Latin
productus
English (root)
product
English
co-product

Nguồn gốc từ 'cùng' và 'sản phẩm'

Từ 'co-product' là sự kết hợp của tiền tố 'co-' (có nghĩa là 'cùng', 'kết hợp') và danh từ 'product' (có nghĩa là 'sản phẩm'). Do đó, về mặt ngữ nghĩa, nó chỉ một sản phẩm được tạo ra cùng lúc hoặc như một hệ quả của quá trình sản xuất một sản phẩm chính khác.

Usage Note

Co-product thường có giá trị kinh tế đáng kể và được sản xuất đồng thời với sản phẩm chính. Điều này khác với by-product, thường có giá trị thấp hơn và có thể không được sản xuất một cách chủ động. Co-product là kết quả tất yếu của quy trình sản xuất, không phải là phế phẩm.

Prepositions

of from

‘Co-product of’ dùng để chỉ sản phẩm thứ cấp là kết quả của quá trình sản xuất một sản phẩm chính nào đó. Ví dụ: 'Glycerin is a co-product of soap production'. 'Co-product from' (ít phổ biến hơn) nhấn mạnh nguồn gốc của sản phẩm thứ cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + co-product
  • valuable valuable co-product
    (sản phẩm đồng hành có giá trị)
  • primary primary co-product
    (sản phẩm đồng hành chính (trong số các sản phẩm đồng hành))
  • minor minor co-product
    (sản phẩm đồng hành thứ yếu/phụ)
  • useful useful co-product
    (sản phẩm đồng hành hữu ích)
Verb + co-product
  • generate generate co-products
    (tạo ra các sản phẩm đồng hành)
  • recover recover co-products
    (thu hồi các sản phẩm đồng hành)
  • utilize utilize co-products
    (tận dụng các sản phẩm đồng hành)
  • yield yield co-products
    (mang lại/sản sinh ra các sản phẩm đồng hành)
Noun + co-product (descriptive)
  • ethanol ethanol co-product
    (sản phẩm đồng hành là ethanol)
  • feed feed co-product
    (sản phẩm đồng hành dùng làm thức ăn chăn nuôi)

Idioms

  • X as a co-product of Y

    X là một sản phẩm đồng hành của Y

    "Biodiesel is produced from vegetable oil, with glycerin as a co-product."

    (Biodiesel được sản xuất từ dầu thực vật, với glycerin là một sản phẩm đồng hành.)

  • co-product stream

    dòng sản phẩm đồng hành (trong quy trình sản xuất)

    "The refinery is working to maximize value from every co-product stream."

    (Nhà máy lọc dầu đang nỗ lực tối đa hóa giá trị từ mọi dòng sản phẩm đồng hành.)

  • co-product recovery

    thu hồi sản phẩm đồng hành

    "Efficient co-product recovery is crucial for the profitability of the biorefinery."

    (Việc thu hồi sản phẩm đồng hành hiệu quả là rất quan trọng đối với lợi nhuận của nhà máy lọc sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

co-product

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm thứ cấp được tạo ra trong quá trình sản xuất sản phẩm chính.

"Soybean oil and soybean meal are co-products of soybean processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Soybean oil production yields soybean meal as a valuable co-product.
Sản xuất dầu đậu nành tạo ra bột đậu nành như một đồng sản phẩm có giá trị.
Phủ định
This process doesn't generate a co-product; it only produces the primary product.
Quy trình này không tạo ra đồng sản phẩm; nó chỉ tạo ra sản phẩm chính.
Nghi vấn
Is glycerol a co-product of biodiesel production?
Glycerol có phải là một đồng sản phẩm của quá trình sản xuất biodiesel không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co-product".

Kinh tế tuần hoàn và Sản phẩm đồng hành

Trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn (circular economy) ngày càng phát triển, khái niệm 'co-product' trở nên vô cùng quan trọng. Thay vì coi các vật liệu sinh ra cùng sản phẩm chính là chất thải, các công ty và ngành công nghiệp ngày nay tìm cách tái chế, tái sử dụng hoặc chuyển đổi chúng thành các 'co-product' có giá trị, góp phần giảm thiểu rác thải và tối ưu hóa tài nguyên.

Tối ưu hóa giá trị trong sản xuất

Trong sản xuất công nghiệp, việc xác định và tận dụng 'co-product' không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là chiến lược kinh doanh quan trọng. Bằng cách biến các sản phẩm phụ thành nguồn doanh thu bổ sung, các doanh nghiệp có thể tăng hiệu quả kinh tế, giảm chi phí sản xuất tổng thể và nâng cao tính bền vững cho toàn bộ chuỗi cung ứng.