joint product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product that is produced at the same time as another product from the same process or raw material; two or more products that are produced simultaneously from a common input.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm được sản xuất đồng thời với một sản phẩm khác từ cùng một quy trình hoặc nguyên liệu thô; hai hoặc nhiều sản phẩm được sản xuất đồng thời từ một đầu vào chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company produces several joint products from crude oil, including gasoline and kerosene."
"Công ty sản xuất một số sản phẩm chung từ dầu thô, bao gồm xăng và dầu hỏa."
-
"Accounting for joint products requires careful allocation of joint costs."
"Kế toán cho các sản phẩm chung đòi hỏi sự phân bổ cẩn thận các chi phí chung."
-
"The dairy industry provides a classic example of joint products, like butter and skim milk."
"Ngành công nghiệp sữa cung cấp một ví dụ điển hình về các sản phẩm chung, như bơ và sữa tách kem."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kế toán chi phí để phân bổ chi phí chung cho các sản phẩm khác nhau được tạo ra từ cùng một quy trình sản xuất. Ví dụ, trong ngành công nghiệp chế biến thịt, các loại thịt khác nhau và các sản phẩm phụ như da và xương có thể được coi là các sản phẩm chung. 'Joint product' nhấn mạnh sự đồng thời và nguồn gốc chung của các sản phẩm này, khác với 'by-product' là sản phẩm phụ có giá trị thấp hơn và không phải là mục tiêu chính của quá trình sản xuất.
Prepositions
'Joint product of' ám chỉ sản phẩm chung thuộc về lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'joint product of a manufacturing process'). 'Joint product from' chỉ nguồn gốc của sản phẩm chung (ví dụ: 'joint product from the same raw materials').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
a joint effort
một nỗ lực chung
"The project was a joint effort between the two companies."
(Dự án là một nỗ lực chung giữa hai công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
joint product
danh từMột sản phẩm được sản xuất đồng thời với một sản phẩm khác từ cùng một quy trình hoặc nguyên liệu thô; hai hoặc nhiều sản phẩm được sản xuất đồng thời từ một đầu vào chung.
"The company produces several joint products from crude oil, including gasoline and kerosene."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had invested in more efficient machinery, we would be producing more joint product now. |
Nếu chúng ta đã đầu tư vào máy móc hiệu quả hơn, chúng ta sẽ sản xuất nhiều sản phẩm chung hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the raw materials hadn't been so expensive, we wouldn't have to worry about the low profit margin on the joint product. |
Nếu nguyên liệu thô không quá đắt, chúng ta đã không phải lo lắng về tỷ suất lợi nhuận thấp trên sản phẩm chung. |
| Nghi vấn | If the government hadn't changed the regulations, would we be able to sell this joint product on the market today? |
Nếu chính phủ không thay đổi các quy định, liệu chúng ta có thể bán sản phẩm chung này trên thị trường ngày hôm nay không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's joint product is as profitable as last year's. |
Sản phẩm chung năm nay có lợi nhuận ngang bằng với năm ngoái. |
| Phủ định | A joint product is less valuable than separate products in this specific case. |
Một sản phẩm chung ít giá trị hơn các sản phẩm riêng lẻ trong trường hợp cụ thể này. |
| Nghi vấn | Is this joint product the most promising of all our collaborations? |
Sản phẩm chung này có phải là hứa hẹn nhất trong tất cả các hợp tác của chúng ta không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John and Mary's joint product's profit margin is quite impressive this quarter. |
Tỷ suất lợi nhuận từ sản phẩm chung của John và Mary khá ấn tượng trong quý này. |
| Phủ định | John and Mary's joint product's success isn't guaranteed, despite their hard work. |
Thành công của sản phẩm chung của John và Mary không được đảm bảo, mặc dù họ đã làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's joint product's market share increasing? |
Thị phần của sản phẩm chung của John và Mary có đang tăng lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint product".
