(Top Banner Ad)
joint product
C1
danh từ C1 Kế toán, Kinh tế

joint product

UK: /dʒɔɪnt ˈprɒdʌkt/ • US: /dʒɔɪnt ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm chung đồng sản phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that is produced at the same time as another product from the same process or raw material; two or more products that are produced simultaneously from a common input.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm được sản xuất đồng thời với một sản phẩm khác từ cùng một quy trình hoặc nguyên liệu thô; hai hoặc nhiều sản phẩm được sản xuất đồng thời từ một đầu vào chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company produces several joint products from crude oil, including gasoline and kerosene."

    "Công ty sản xuất một số sản phẩm chung từ dầu thô, bao gồm xăng và dầu hỏa."

  • "Accounting for joint products requires careful allocation of joint costs."

    "Kế toán cho các sản phẩm chung đòi hỏi sự phân bổ cẩn thận các chi phí chung."

  • "The dairy industry provides a classic example of joint products, like butter and skim milk."

    "Ngành công nghiệp sữa cung cấp một ví dụ điển hình về các sản phẩm chung, như bơ và sữa tách kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joint khớp xương; chỗ nối; quán rượu
Adjective joint chung, chung nhau
Verb join kết nối, tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
junctus
Old French
joint
English
joint product

Nguồn gốc của 'Joint'

Từ 'joint' bắt nguồn từ tiếng Latin 'junctus', nghĩa là 'đã kết hợp' hoặc 'đã tham gia'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'joint'. Việc sử dụng 'joint' trong 'joint product' nhấn mạnh ý tưởng về sự kết hợp hoặc sản xuất đồng thời.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kế toán chi phí để phân bổ chi phí chung cho các sản phẩm khác nhau được tạo ra từ cùng một quy trình sản xuất. Ví dụ, trong ngành công nghiệp chế biến thịt, các loại thịt khác nhau và các sản phẩm phụ như da và xương có thể được coi là các sản phẩm chung. 'Joint product' nhấn mạnh sự đồng thời và nguồn gốc chung của các sản phẩm này, khác với 'by-product' là sản phẩm phụ có giá trị thấp hơn và không phải là mục tiêu chính của quá trình sản xuất.

Prepositions

of from

'Joint product of' ám chỉ sản phẩm chung thuộc về lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'joint product of a manufacturing process'). 'Joint product from' chỉ nguồn gốc của sản phẩm chung (ví dụ: 'joint product from the same raw materials').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • a joint effort

    một nỗ lực chung

    "The project was a joint effort between the two companies."

    (Dự án là một nỗ lực chung giữa hai công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joint product

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm được sản xuất đồng thời với một sản phẩm khác từ cùng một quy trình hoặc nguyên liệu thô; hai hoặc nhiều sản phẩm được sản xuất đồng thời từ một đầu vào chung.

"The company produces several joint products from crude oil, including gasoline and kerosene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested in more efficient machinery, we would be producing more joint product now.
Nếu chúng ta đã đầu tư vào máy móc hiệu quả hơn, chúng ta sẽ sản xuất nhiều sản phẩm chung hơn bây giờ.
Phủ định
If the raw materials hadn't been so expensive, we wouldn't have to worry about the low profit margin on the joint product.
Nếu nguyên liệu thô không quá đắt, chúng ta đã không phải lo lắng về tỷ suất lợi nhuận thấp trên sản phẩm chung.
Nghi vấn
If the government hadn't changed the regulations, would we be able to sell this joint product on the market today?
Nếu chính phủ không thay đổi các quy định, liệu chúng ta có thể bán sản phẩm chung này trên thị trường ngày hôm nay không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's joint product is as profitable as last year's.
Sản phẩm chung năm nay có lợi nhuận ngang bằng với năm ngoái.
Phủ định
A joint product is less valuable than separate products in this specific case.
Một sản phẩm chung ít giá trị hơn các sản phẩm riêng lẻ trong trường hợp cụ thể này.
Nghi vấn
Is this joint product the most promising of all our collaborations?
Sản phẩm chung này có phải là hứa hẹn nhất trong tất cả các hợp tác của chúng ta không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John and Mary's joint product's profit margin is quite impressive this quarter.
Tỷ suất lợi nhuận từ sản phẩm chung của John và Mary khá ấn tượng trong quý này.
Phủ định
John and Mary's joint product's success isn't guaranteed, despite their hard work.
Thành công của sản phẩm chung của John và Mary không được đảm bảo, mặc dù họ đã làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Is John and Mary's joint product's market share increasing?
Thị phần của sản phẩm chung của John và Mary có đang tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint product".

Sản xuất chung trong kinh tế

Trong kinh tế, 'joint product' thường đề cập đến các sản phẩm được sản xuất đồng thời từ cùng một quy trình. Ví dụ, dầu thô có thể được tinh chế thành xăng, dầu diesel và các sản phẩm khác. Việc phân bổ chi phí cho từng sản phẩm chung này là một thách thức kế toán quan trọng.