(Top Banner Ad)
cochlear implant
C1
noun C1 Y học

cochlear implant

UK: /ˈkɒkliər ɪmˌplɑːnt/ • US: /ˈkɑːkliər ɪmˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

cấy ốc tai điện tử cấy ghép ốc tai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic medical device that replaces the function of the damaged inner ear. Unlike hearing aids, which amplify sound, cochlear implants bypass damaged portions of the ear to deliver electrical signals to the auditory nerve.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị y tế điện tử thay thế chức năng của tai trong bị tổn thương. Không giống như máy trợ thính, khuếch đại âm thanh, cấy ghép ốc tai bỏ qua các phần bị tổn thương của tai để cung cấp tín hiệu điện đến dây thần kinh thính giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received a cochlear implant to restore some of their hearing."

    "Bệnh nhân được cấy ghép ốc tai để phục hồi một phần thính giác của họ."

  • "Cochlear implants have significantly improved the quality of life for many deaf individuals."

    "Cấy ghép ốc tai đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho nhiều người điếc."

  • "The surgery to insert a cochlear implant is a complex procedure."

    "Cuộc phẫu thuật cấy ghép ốc tai là một thủ thuật phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cochlea Ốc tai (một bộ phận của tai trong)
Verb implant Cấy ghép (vào cơ thể)
Noun implantation Sự cấy ghép

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cochlea (snail shell)
Latin
implantare (to plant in)
English
cochlear implant

Nguồn gốc của 'cochlear'

Từ 'cochlear' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cochlea', có nghĩa là vỏ ốc sên. Điều này là do hình dạng của ốc tai (cochlea) trong tai trong rất giống với vỏ ốc sên. Thật thú vị phải không?

Nguồn gốc của 'implant'

Từ 'implant' có gốc từ tiếng Latin 'implantare', có nghĩa là cấy vào. Trong y học, nó chỉ việc cấy một thiết bị hoặc mô vào cơ thể để thay thế hoặc hỗ trợ một bộ phận bị tổn thương.

Usage Note

Cochlear implants được sử dụng cho những người bị mất thính lực nặng đến sâu sắc, những người không được hưởng lợi đầy đủ từ máy trợ thính. Thiết bị này bao gồm một bộ phận bên trong được cấy ghép phẫu thuật và một bộ phận bên ngoài được đeo sau tai.

Prepositions

in for

‘in’ dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'the use of technology in cochlear implants'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ 'cochlear implants are for people with severe hearing loss'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cochlear implant
  • advanced advanced cochlear implant
    (cấy ốc tai điện tử tiên tiến)
  • bionic bionic cochlear implant
    (cấy ốc tai điện tử sinh học)
  • digital digital cochlear implant
    (cấy ốc tai điện tử kỹ thuật số)
Verb + cochlear implant
  • receive receive a cochlear implant
    (được cấy ốc tai điện tử)
  • activate activate a cochlear implant
    (kích hoạt ốc tai điện tử)
  • adjust adjust a cochlear implant
    (điều chỉnh ốc tai điện tử)

Idioms

  • To hear through a cochlear implant

    Nghe bằng ốc tai điện tử (chỉ việc nghe bằng một thiết bị hỗ trợ thính giác, không phải tự nhiên)

    "She can now hear music through her cochlear implant."

    (Bây giờ cô ấy có thể nghe nhạc bằng ốc tai điện tử của mình.)

  • Life-changing cochlear implant

    Ốc tai điện tử thay đổi cuộc đời (nhấn mạnh tác động lớn của thiết bị này)

    "The life-changing cochlear implant allowed him to hear his grandchildren's voices."

    (Ốc tai điện tử đã thay đổi cuộc đời anh, cho phép anh nghe được giọng nói của các cháu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cochlear implant

noun
Lật mặt

Một thiết bị y tế điện tử thay thế chức năng của tai trong bị tổn thương. Không giống như máy trợ thính, khuếch đại âm thanh, cấy ghép ốc tai bỏ qua các phần bị tổn thương của tai để cung cấp tín hiệu điện đến dây thần kinh thính giác.

"The patient received a cochlear implant to restore some of their hearing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cochlear implant".

Công nghệ hỗ trợ thính giác

Ốc tai điện tử là một trong những tiến bộ lớn trong công nghệ hỗ trợ thính giác, giúp nhiều người điếc hoặc lãng tai có thể nghe được âm thanh và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

Tranh cãi về cấy ốc tai điện tử

Trong cộng đồng người Điếc, có một số tranh cãi về việc cấy ốc tai điện tử cho trẻ em, vì một số người cho rằng nó có thể làm mất đi bản sắc văn hóa của người Điếc. Tuy nhiên, nhiều người khác lại ủng hộ vì nó giúp trẻ em có nhiều cơ hội hơn trong cuộc sống.