(Top Banner Ad)
audiology
C1
noun C1 Y học

audiology

UK: /ˌɔːdiˈɒlədʒi/ • US: /ˌɔːdioʊˈlɑːdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

thính học khoa thính học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science or medicine concerned with the sense of hearing.

Vietnamese Meaning

Chuyên ngành khoa học hoặc y học liên quan đến thính giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works in the field of audiology, helping people with hearing impairments."

    "Cô ấy làm việc trong lĩnh vực thính học, giúp đỡ những người bị suy giảm thính lực."

  • "Audiology is a growing field due to increased noise pollution."

    "Thính học là một lĩnh vực đang phát triển do ô nhiễm tiếng ồn ngày càng tăng."

  • "The audiology department offers a range of services for people of all ages."

    "Khoa thính học cung cấp một loạt các dịch vụ cho mọi lứa tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audiologist chuyên gia thính học, bác sĩ thính học
Adjective audiological (thuộc) về thính học
Adverb audiologically về mặt thính học
Noun audiometry phép đo thính lực
Noun audiogram thính lực đồ (biểu đồ thể hiện khả năng nghe)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire
Greek
logia
Neo-Latin/Modern English
audiology

Sự Kết Hợp Latin & Hy Lạp

Từ 'audiology' là một từ lai, được tạo ra vào giữa thế kỷ 20. Phần đầu 'audio-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', nghĩa là 'nghe'. Phần cuối '-logy' đến từ tiếng Hy Lạp 'logia', nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'audiology' có nghĩa đen là 'ngành nghiên cứu về sự nghe'.

Usage Note

Audiology là một ngành khoa học liên quan đến nghiên cứu về thính giác, các rối loạn thính giác, và việc phục hồi chức năng nghe. Nó khác với otolaryngology (tai mũi họng), là một chuyên ngành y học bao gồm cả điều trị các bệnh về tai, mũi, và họng. Audiologists là những chuyên gia được đào tạo để đánh giá, chẩn đoán, điều trị và quản lý các vấn đề về thính giác và cân bằng.

Prepositions

in of

‘In audiology’: chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc làm việc. Ví dụ: ‘a career in audiology’. ‘Of audiology’: liên quan đến các khía cạnh của thính học. Ví dụ: ‘the principles of audiology’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audiology
  • clinical audiology
    (thính học lâm sàng)
  • pediatric audiology
    (thính học nhi khoa)
  • educational audiology
    (thính học giáo dục)
  • diagnostic audiology
    (thính học chẩn đoán)
Noun + audiology
  • audiology clinic
    (phòng khám thính học)
  • audiology department
    (khoa thính học (trong bệnh viện))
  • audiology services
    (các dịch vụ thính học)
Verb + audiology
  • study audiology
    (học ngành thính học)
  • specialize in audiology
    (chuyên về thính học)
  • practice audiology
    (hành nghề thính học)

Idioms

  • Music to an audiologist's ears

    Một cách nói vui, phỏng theo thành ngữ 'music to my ears' (như rót mật vào tai), để chỉ một kết quả đo thính lực hoàn hảo hoặc một ca lắp máy trợ thính thành công.

    "Seeing the patient's hearing improve so dramatically after the fitting was music to the audiologist's ears."

    (Việc chứng kiến thính lực của bệnh nhân cải thiện rõ rệt sau khi lắp máy thật sự là một tin vui đối với chuyên gia thính học.)

  • The whole spectrum of audiology

    Cụm từ này chỉ toàn bộ các lĩnh vực và chuyên môn trong ngành thính học, từ chẩn đoán, điều trị, đến phục hồi chức năng nghe.

    "The conference covered the whole spectrum of audiology, from pediatric care to geriatric hearing loss."

    (Hội nghị đã bao quát toàn bộ các lĩnh vực của ngành thính học, từ chăm sóc nhi khoa đến vấn đề mất thính lực ở người già.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audiology

noun
Lật mặt

Chuyên ngành khoa học hoặc y học liên quan đến thính giác.

"She works in the field of audiology, helping people with hearing impairments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audiological findings were remarkably consistent across different tests.
Những phát hiện thính học nhất quán một cách đáng kể giữa các bài kiểm tra khác nhau.
Phủ định
The doctor did not audiological evaluate the patient quickly.
Bác sĩ đã không đánh giá thính học cho bệnh nhân một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
How accurately does the audiology department measure hearing thresholds?
Khoa thính học đo ngưỡng nghe chính xác đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audiology".

Tai nghe và Nhận thức về Sức khỏe Thính giác

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng tai nghe cá nhân phổ biến đã làm dấy lên lo ngại về tình trạng mất thính lực do tiếng ồn (noise-induced hearing loss). Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên được tổ chức để nâng cao nhận thức về việc bảo vệ đôi tai, nhấn mạnh vai trò quan trọng của ngành thính học trong xã hội hiện đại.

Thính học và Sự Hòa nhập Xã hội

Ngành thính học đóng vai trò cốt lõi trong việc thúc đẩy sự hòa nhập cho người khiếm thính ở các nước phương Tây. Các công nghệ như máy trợ thính, ốc tai điện tử và các quy định pháp luật (ví dụ: Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ) yêu cầu các địa điểm công cộng phải có thiết bị trợ thính, giúp họ tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội.