coco palm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coconut palm tree.
Vietnamese Meaning
Cây dừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We sat in the shade of a coco palm."
"Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của một cây dừa."
-
"Coco palms are common sights in tropical regions."
"Cây dừa là hình ảnh phổ biến ở các vùng nhiệt đới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'coco palm' là một cách gọi khác của 'coconut palm'. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của dừa từ cây này. Về cơ bản, hai cụm từ này có thể hoán đổi cho nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stately a stately coco palm (một cây dừa cao vút uy nghi)
-
swaying swaying coco palms (những cây dừa đung đưa trong gió)
-
tropical tropical coco palms (những cây dừa nhiệt đới)
-
plant plant a coco palm (trồng một cây dừa)
-
climb climb a coco palm (leo cây dừa)
-
felling felling coco palms (đốn hạ những cây dừa)
Idioms
-
Under the coco palms
Tận hưởng cuộc sống thư thái ở vùng nhiệt đới
"They spent their retirement living under the coco palms of Bali."
(Họ đã dành quãng thời gian nghỉ hưu để sống thư thái dưới những rặng dừa ở Bali.)
-
Coco palm paradise
Thiên đường nhiệt đới
"The island was a true coco palm paradise with white sand and blue water."
(Hòn đảo thực sự là một thiên đường dừa nhiệt đới với cát trắng và nước biển xanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coco palm
danh từCây dừa.
"We sat in the shade of a coco palm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coco palm".
