(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coco palm
B1

coco palm

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây dừa dừa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coco palm'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cây dừa.

Definition (English Meaning)

A coconut palm tree.

Ví dụ Thực tế với 'Coco palm'

  • "We sat in the shade of a coco palm."

    "Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của một cây dừa."

  • "Coco palms are common sights in tropical regions."

    "Cây dừa là hình ảnh phổ biến ở các vùng nhiệt đới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coco palm'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: coco palm
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

coconut palm(cây dừa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

beach(bãi biển)
tropical(nhiệt đới)
coconut(quả dừa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Coco palm'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'coco palm' là một cách gọi khác của 'coconut palm'. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của dừa từ cây này. Về cơ bản, hai cụm từ này có thể hoán đổi cho nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coco palm'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)