(Top Banner Ad)
codify
C1
Động từ C1 Luật pháp, Ngôn ngữ học

codify

UK: /ˈkɒd.ɪ.faɪ/ • US: /ˈkɑː.də.faɪ/

Nghĩa tiếng Việt

pháp điển hóa hệ thống hóa (luật lệ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To arrange laws or rules into a systematic code.

Vietnamese Meaning

Hệ thống hóa, pháp điển hóa (luật lệ, quy tắc) thành một bộ luật, quy tắc có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations were codified into law."

    "Các quy định mới đã được pháp điển hóa thành luật."

  • "The principles of fair trade have been codified in international agreements."

    "Các nguyên tắc thương mại công bằng đã được pháp điển hóa trong các thỏa thuận quốc tế."

  • "Efforts are underway to codify customary laws."

    "Các nỗ lực đang được tiến hành để pháp điển hóa luật tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun code mã, bộ luật, quy tắc ứng xử
Noun codification sự hệ thống hóa, việc lập bộ luật
Adjective codified đã được hệ thống hóa
Noun codifier người hệ thống hóa, người soạn thảo bộ luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex
French
codifier
English
codify

Từ khúc gỗ đến luật lệ

Từ 'codify' bắt nguồn từ 'codex' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là một 'khúc gỗ'. Người La Mã cổ đại đã xẻ các khúc gỗ thành những tấm mỏng phủ sáp để viết lên, tạo thành những cuốn sách sơ khai nhất. Theo thời gian, 'codex' được dùng để chỉ các bộ luật được tập hợp lại. Hậu tố '-ify' (làm cho trở thành) kết hợp với 'code' tạo ra nghĩa là biến các quy tắc, tập quán rời rạc thành một hệ thống văn bản chính thức và thống nhất.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp, chính trị hoặc khi cần đưa ra một hệ thống quy tắc chính thức. Nó nhấn mạnh việc biến một tập hợp các quy tắc hoặc luật lệ rời rạc thành một bộ luật hoặc hệ thống được tổ chức rõ ràng và dễ tiếp cận. So với 'systematize', 'codify' mang tính chính thức và có tính pháp lý cao hơn.

Prepositions

into in

'Codify into' dùng để chỉ việc hệ thống hóa thành một dạng cụ thể. 'Codify in' ám chỉ việc quy định trong một điều luật nào đó. Ví dụ: 'Codify into law' và 'Codified in the constitution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + codify
  • formally formally codify
    (hệ thống hóa một cách chính thức)
  • strictly strictly codify
    (hệ thống hóa một cách nghiêm ngặt)
Verb + codify
  • seek to seek to codify
    (tìm cách hệ thống hóa)
  • attempt to attempt to codify
    (nỗ lực hệ thống hóa)
codify + Noun
  • laws codify laws
    (hệ thống hóa luật pháp)
  • rules codify rules
    (hệ thống hóa các quy tắc)
  • practices codify practices
    (hệ thống hóa các thói quen/thực tiễn)

Idioms

  • codify into law

    chính thức ban hành thành luật

    "The government is looking to codify these safety guidelines into law."

    (Chính phủ đang xem xét việc chính thức ban hành các hướng dẫn an toàn này thành luật.)

  • codify a set of principles

    hệ thống hóa một bộ các nguyên tắc

    "The organization needs to codify a set of principles for its members to follow."

    (Tổ chức cần hệ thống hóa một bộ các nguyên tắc để các thành viên tuân theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

codify

Động từ
Lật mặt

Hệ thống hóa, pháp điển hóa (luật lệ, quy tắc) thành một bộ luật, quy tắc có hệ thống.

"The new regulations were codified into law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "codify".

Bộ luật Napoleon

Việc 'codify' đóng vai trò lịch sử quan trọng thông qua Bộ luật Napoleon (1804). Trước đó, luật pháp tại Pháp là một mớ hỗn độn các quy định địa phương và đặc quyền. Việc hệ thống hóa này không chỉ thống nhất nước Pháp mà còn trở thành khuôn mẫu cho luật pháp dân sự của nhiều quốc gia hiện đại.

Hiến pháp bất thành văn và bất thành văn

Trong khi Mỹ có một hiến pháp được 'codified' (hệ thống hóa trong một văn bản duy nhất), thì Vương quốc Anh lại có hiến pháp bất thành văn. Điều này có nghĩa là các quy tắc cơ bản của Anh không được tập hợp vào một bộ luật duy nhất mà tồn tại rải rác trong các tiền lệ và luật tục.