(Top Banner Ad)
coefficient
C1
noun C1 Toán học, Khoa học, Thống kê, Kinh tế

coefficient

UK: /ˌkəʊɪˈfɪʃənt/ • US: /ˌkoʊɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số thừa số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A numerical or constant quantity placed before and multiplying the variable in an algebraic expression (e.g., 4 in 4x).

Vietnamese Meaning

Một số hoặc hằng số đứng trước và nhân với biến số trong một biểu thức đại số (ví dụ: 4 trong 4x).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coefficient of x in the equation is 5."

    "Hệ số của x trong phương trình là 5."

  • "The correlation coefficient between smoking and lung cancer is high."

    "Hệ số tương quan giữa hút thuốc và ung thư phổi là cao."

  • "In the polynomial equation, each term has a coefficient."

    "Trong phương trình đa thức, mỗi số hạng đều có một hệ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coefficient hệ số
Adjective coefficiental thuộc về hệ số

Synonyms

factor (thừa số, hệ số)multiplier (số nhân)

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coefficiens
English
coefficient

Nguồn gốc của 'coefficient'

Từ 'coefficient' xuất phát từ tiếng Latin 'coefficiens', kết hợp từ 'co-' (cùng nhau) và 'efficiens' (tạo ra, gây ra). Ban đầu, nó được dùng trong toán học để chỉ các số nhân cùng với một biến số nào đó, cùng nhau tạo ra một kết quả cụ thể. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'hệ số' - một yếu tố đóng góp vào một tổng thể.

Usage Note

Trong toán học và khoa học, 'coefficient' thường chỉ số nhân của một biến. Nó có thể là một số nguyên, số thực, hoặc thậm chí một biểu thức phức tạp hơn. Trong thống kê, nó được sử dụng để đo lường mức độ tương quan giữa các biến. Phân biệt với 'factor', 'factor' là một số chia hết cho một số khác, trong khi 'coefficient' là số nhân với một biến.

Prepositions

of in

'Coefficient of' được dùng để chỉ hệ số của một biến cụ thể. Ví dụ: 'The coefficient of x is 4'. 'Coefficient in' được dùng khi nói về hệ số trong một phương trình hoặc biểu thức. Ví dụ: 'The coefficient in the equation is significant.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coefficient
  • high coefficient
    (hệ số cao)
  • low coefficient
    (hệ số thấp)
  • correlation coefficient
    (hệ số tương quan)
Verb + coefficient
  • calculate the coefficient
    (tính toán hệ số)
  • determine the coefficient
    (xác định hệ số)
  • increase the coefficient
    (tăng hệ số)

Idioms

  • Coefficient of friction

    Hệ số ma sát

    "The coefficient of friction between the tire and the road is important for braking."

    (Hệ số ma sát giữa lốp xe và mặt đường rất quan trọng cho việc phanh.)

  • Thermal coefficient

    Hệ số nhiệt

    "The thermal coefficient of expansion determines how much a material expands when heated."

    (Hệ số giãn nở nhiệt quyết định mức độ một vật liệu giãn nở khi bị đốt nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coefficient

noun
Lật mặt

Một số hoặc hằng số đứng trước và nhân với biến số trong một biểu thức đại số (ví dụ: 4 trong 4x).

"The coefficient of x in the equation is 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coefficient".

Ứng dụng của hệ số trong khoa học

Hệ số được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả mối quan hệ định lượng giữa các đại lượng. Ví dụ, trong vật lý, hệ số ma sát cho biết mức độ ma sát giữa hai bề mặt, trong khi trong kinh tế, hệ số co giãn của cầu cho biết mức độ thay đổi của lượng cầu khi giá thay đổi.