cognitive science
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cognition | nhận thức |
| Adjective | cognitive | thuộc về nhận thức |
| Adverb | cognitively | về mặt nhận thức |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
cognitive science
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + cognitive science
-
interdisciplinary interdisciplinary cognitive science (khoa học nhận thức liên ngành)
-
applied applied cognitive science (khoa học nhận thức ứng dụng)
-
computational computational cognitive science (khoa học nhận thức tính toán)
Verb + cognitive science
-
study study cognitive science (nghiên cứu khoa học nhận thức)
-
apply apply cognitive science (áp dụng khoa học nhận thức)
-
advance advance cognitive science (phát triển khoa học nhận thức)
Idioms
-
At the cognitive science level
Ở cấp độ khoa học nhận thức (ý chỉ sự hiểu biết sâu sắc và phức tạp về một vấn đề)
"At the cognitive science level, we can understand how biases affect decision-making."
(Ở cấp độ khoa học nhận thức, chúng ta có thể hiểu cách các thành kiến ảnh hưởng đến việc ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive science
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive science".
AI and Cognitive Science
Khoa học nhận thức đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI). Bằng cách hiểu cách con người suy nghĩ và học hỏi, các nhà khoa học có thể tạo ra các hệ thống AI thông minh hơn và giống con người hơn. Nghiên cứu trong khoa học nhận thức giúp chúng ta tạo ra các thuật toán và mô hình máy học phức tạp hơn.
