(Top Banner Ad)
cognitive science
Y học

cognitive science

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition nhận thức
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Adverb cognitively về mặt nhận thức

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
cognitive science

Nguồn gốc của 'cognitive science'

Thuật ngữ 'cognitive science' ra đời vào giữa thế kỷ 20 khi các nhà khoa học từ nhiều lĩnh vực khác nhau (tâm lý học, ngôn ngữ học, khoa học máy tính, triết học, thần kinh học) bắt đầu hợp tác để nghiên cứu về trí tuệ và các quá trình nhận thức. Nó phản ánh sự kết hợp của các ngành khoa học khác nhau để hiểu cách bộ não hoạt động và cách chúng ta suy nghĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive science
  • interdisciplinary interdisciplinary cognitive science
    (khoa học nhận thức liên ngành)
  • applied applied cognitive science
    (khoa học nhận thức ứng dụng)
  • computational computational cognitive science
    (khoa học nhận thức tính toán)
Verb + cognitive science
  • study study cognitive science
    (nghiên cứu khoa học nhận thức)
  • apply apply cognitive science
    (áp dụng khoa học nhận thức)
  • advance advance cognitive science
    (phát triển khoa học nhận thức)

Idioms

  • At the cognitive science level

    Ở cấp độ khoa học nhận thức (ý chỉ sự hiểu biết sâu sắc và phức tạp về một vấn đề)

    "At the cognitive science level, we can understand how biases affect decision-making."

    (Ở cấp độ khoa học nhận thức, chúng ta có thể hiểu cách các thành kiến ảnh hưởng đến việc ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive science

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive science".

AI and Cognitive Science

Khoa học nhận thức đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI). Bằng cách hiểu cách con người suy nghĩ và học hỏi, các nhà khoa học có thể tạo ra các hệ thống AI thông minh hơn và giống con người hơn. Nghiên cứu trong khoa học nhận thức giúp chúng ta tạo ra các thuật toán và mô hình máy học phức tạp hơn.