(Top Banner Ad)
cognitively
C1
Adverb C1 Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh

cognitively

UK: /ˈkɒɡnɪtɪvli/ • US: /ˈkɑːɡnɪtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt nhận thức liên quan đến nhận thức về phương diện nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that relates to cognition; in a way that involves conscious mental activities.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến nhận thức; một cách liên quan đến các hoạt động tinh thần có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapy aims to cognitively restructure negative thought patterns."

    "Liệu pháp này nhằm mục đích tái cấu trúc nhận thức các mô hình suy nghĩ tiêu cực."

  • "Children develop cognitively through play."

    "Trẻ em phát triển về mặt nhận thức thông qua vui chơi."

  • "The software is designed to cognitively challenge users."

    "Phần mềm được thiết kế để thử thách người dùng về mặt nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Quá trình nhận thức, tri thức
Adjective cognitive Liên quan đến nhận thức, tư duy
Verb cognize Nhận biết, lĩnh hội
Adjective cognizable Có thể nhận thức được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Latin
cognoscere
Medieval Latin
cognitivus
English
cognitive
English
cognitively

Gốc rễ của sự hiểu biết

Từ này bắt nguồn từ tiền tố Latin 'co-' (cùng nhau) và 'gnoscere' (biết). Ban đầu, nó mô tả hành động tìm hiểu hoặc nhận ra một điều gì đó thông qua suy nghĩ. Hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ để mô tả cách thức một quá trình trí tuệ diễn ra.

Usage Note

Từ 'cognitively' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động hoặc quá trình ảnh hưởng hoặc liên quan đến các quá trình nhận thức như suy nghĩ, hiểu, học hỏi và ghi nhớ. Nó nhấn mạnh khía cạnh tinh thần và nhận thức của một hành động hoặc trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • impaired cognitively impaired
    (bị suy giảm khả năng nhận thức)
  • demanding cognitively demanding
    (đòi hỏi sự tập trung và tư duy cao)
  • stimulating cognitively stimulating
    (kích thích tư duy, trí não)
Verb + Adverb
  • function function cognitively
    (hoạt động/vận hành về mặt nhận thức)
  • develop develop cognitively
    (phát triển về mặt trí tuệ/nhận thức)
  • engage engage someone cognitively
    (thu hút sự tập trung trí tuệ của ai đó)

Idioms

  • Cognitively biased

    Có thành kiến về mặt nhận thức (sai lệch trong cách suy nghĩ)

    "Everyone is cognitively biased to some extent based on their experiences."

    (Mọi người đều có thành kiến nhận thức ở một mức độ nào đó dựa trên trải nghiệm của họ.)

  • Cognitively engaged

    Tập trung trí tuệ cao độ

    "Students learn better when they are cognitively engaged in the lesson."

    (Học sinh học tốt hơn khi các em tập trung trí tuệ cao độ vào bài giảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitively

Adverb
Lật mặt

Một cách liên quan đến nhận thức; một cách liên quan đến các hoạt động tinh thần có ý thức.

"The therapy aims to cognitively restructure negative thought patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitively".

Trị liệu Nhận thức Hành vi (CBT)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cognitively' xuất hiện dày đặc trong CBT - một phương pháp tâm lý học giúp con người thay đổi cảm xúc bằng cách điều chỉnh cách họ suy nghĩ (nhận thức) về các sự kiện.

Kỷ nguyên của 'Brain Fitness'

Tại các xã hội phát triển, việc giữ cho bản thân luôn 'cognitively active' (hoạt động trí tuệ tích cực) thông qua các trò chơi giải đố hoặc học ngôn ngữ mới được xem là chìa khóa để chống lại sự lão hóa não bộ.