(Top Banner Ad)
cognizant
C1
Adjective C1 Tổng quát

cognizant

UK: /ˈkɒɡnɪzənt/ • US: /ˈkɑːɡnɪzənt/

Nghĩa tiếng Việt

biết rõ nhận thức rõ ý thức được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having knowledge or awareness.

Vietnamese Meaning

Nhận thức được, ý thức được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are cognizant of the potential dangers."

    "Chúng tôi nhận thức được những nguy hiểm tiềm ẩn."

  • "She is cognizant of her responsibilities."

    "Cô ấy nhận thức được trách nhiệm của mình."

  • "The company is cognizant of the need for change."

    "Công ty nhận thức được sự cần thiết phải thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognizance Sự hiểu biết, thẩm quyền xét xử (trong pháp lý)
Adverb cognizantly Một cách có ý thức, có hiểu biết
Verb cognize Nhận thức, lĩnh hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno-
Latin
cognoscere
Old French
conoistre
English
cognizant

Nguồn gốc từ 'Biết'

Từ 'cognizant' xuất phát từ tiền tố Latin 'co-' (cùng nhau) và 'gnoscere' (biết). Nó mô tả trạng thái một người không chỉ đơn thuần là thấy, mà là thực sự thấu hiểu và nắm bắt được bản chất của sự việc.

Mối liên hệ với 'Recognize'

'Cognizant' có cùng gốc rễ với 'recognize' (nhận ra) và 'cognitive' (thuộc về nhận thức). Trong tiếng Anh hiện đại, từ này mang sắc thái trang trọng hơn từ 'aware'.

Usage Note

Từ 'cognizant' thường được dùng để chỉ sự nhận thức một cách chính thức hoặc có chủ ý về một điều gì đó, thường là một vấn đề, nguy cơ hoặc sự kiện quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'aware'. Khác với 'conscious', 'cognizant' nhấn mạnh đến việc hiểu và nhận biết thông tin cụ thể hơn là chỉ trạng thái tỉnh táo.

Prepositions

of

Luôn đi với giới từ 'of' để chỉ đối tượng được nhận thức. Cụm từ 'cognizant of' có nghĩa là 'nhận thức được về'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cognizant
  • fully fully cognizant of
    (hoàn toàn nhận thức được)
  • keenly keenly cognizant of
    (nhận thức sâu sắc về)
  • well well cognizant of
    (hiểu rất rõ về)
Verb + cognizant
  • become become cognizant of
    (bắt đầu nhận thức ra)
  • remain remain cognizant of
    (luôn duy trì sự nhận thức về)
  • be be cognizant of the fact that
    (nhận thức được thực tế rằng)

Idioms

  • take cognizance of

    để ý, lưu tâm hoặc xem xét cái gì đó một cách chính thức

    "The court must take cognizance of these new developments."

    (Tòa án phải lưu tâm đến những diễn biến mới này.)

  • cognizant of the situation

    nắm rõ tình hình

    "As a leader, you must be cognizant of the situation at all times."

    (Là một nhà lãnh đạo, bạn phải luôn nắm rõ tình hình mọi lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognizant

Adjective
Lật mặt

Nhận thức được, ý thức được.

"We are cognizant of the potential dangers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are cognizant of the risks involved in the project.
Họ nhận thức được những rủi ro liên quan đến dự án.
Phủ định
He isn't cognizant of the impact his words have on others.
Anh ấy không nhận thức được tác động lời nói của mình đến người khác.
Nghi vấn
Are you cognizant of your responsibilities?
Bạn có nhận thức được trách nhiệm của mình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is cognizant of the risks involved.
Cô ấy nhận thức được những rủi ro liên quan.
Phủ định
He is not cognizant of the company's new policy.
Anh ấy không nhận thức được chính sách mới của công ty.
Nghi vấn
Are you cognizant of the deadline for this project?
Bạn có nhận thức được thời hạn của dự án này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, the team will have been being cognizant of all potential risks for months.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã nhận thức được tất cả các rủi ro tiềm ẩn trong nhiều tháng.
Phủ định
By the end of the training, the new employees won't have been being cognizant of all the company's policies.
Đến cuối khóa đào tạo, các nhân viên mới sẽ chưa nhận thức được tất cả các chính sách của công ty.
Nghi vấn
Will the government have been being cognizant of the environmental impact before approving the new construction?
Liệu chính phủ đã nhận thức được tác động môi trường trước khi phê duyệt công trình xây dựng mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognizant".

Ngôn ngữ Pháp lý và Hành chính

Trong văn hóa phương Tây, 'cognizant' thường được dùng trong các văn bản pháp luật, chính trị hoặc báo cáo doanh nghiệp thay cho 'aware' để tạo sự trang trọng và chuyên nghiệp.

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Khái niệm 'being cognizant' thường đi đôi với trách nhiệm xã hội. Một công dân tốt được kỳ vọng phải 'cognizant' về các vấn đề môi trường và quyền con người.