(Top Banner Ad)
colossal
C1
adjective C1 Tổng quát

colossal

UK: /kəˈlɒsəl/ • US: /kəˈlɑːsəl/

Nghĩa tiếng Việt

khổng lồ vĩ đại đồ sộ thảm hại (khi dùng ẩn dụ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely large or great.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ lớn hoặc vĩ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colossal statue dominated the city skyline."

    "Bức tượng khổng lồ thống trị đường chân trời của thành phố."

  • "The project was a colossal failure."

    "Dự án là một thất bại thảm hại."

  • "They faced a colossal challenge."

    "Họ đối mặt với một thách thức to lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colossus pho tượng khổng lồ; một người hoặc vật có tầm quan trọng hoặc kích thước vĩ đại
Adverb colossally một cách khổng lồ, cực kỳ, vô cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (via a Pre-Greek language)
kolossós (κολοσσός)
Latin
colossus
French
colossal
English (1712)
colossal

Nguồn Gốc từ Tượng Thần Mặt Trời Khổng Lồ

Từ 'colossal' bắt nguồn từ 'Colossus of Rhodes', một trong Bảy Kỳ quan Thế giới Cổ đại. Đây là một bức tượng đồng khổng lồ của thần mặt trời Helios, cao khoảng 33 mét, được dựng ở đảo Rhodes của Hy Lạp để ăn mừng chiến thắng. Bức tượng vĩ đại đến nỗi tên của nó, 'Kolossós', đã trở thành từ trong tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh để chỉ bất cứ thứ gì có kích thước cực kỳ lớn.

Usage Note

Từ 'colossal' thường được dùng để nhấn mạnh kích thước khổng lồ, vượt xa mức bình thường. Nó có sắc thái mạnh hơn các từ như 'large', 'huge' hoặc 'immense'. Thường dùng để mô tả các vật thể vật lý có kích thước phi thường, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả những thứ trừu tượng như sai lầm hoặc thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Colossal + Noun
  • mistake a colossal mistake
    (một sai lầm nghiêm trọng / to lớn)
  • statue a colossal statue
    (một bức tượng khổng lồ)
  • sum a colossal sum of money
    (một khoản tiền khổng lồ)
  • failure a colossal failure
    (một thất bại thảm hại / to lớn)
  • effort a colossal effort
    (một nỗ lực phi thường / to lớn)
  • impact a colossal impact
    (một tác động cực kỳ lớn)
Verb + ... + Colossal
  • be to be a colossal waste of time
    (là một sự lãng phí thời gian cực lớn)
  • have to have a colossal ego
    (có một cái tôi cực lớn)
  • represent to represent a colossal challenge
    (đại diện cho một thách thức khổng lồ)

Idioms

  • a colossal waste of (time/money/effort)

    Một sự lãng phí (thời gian/tiền bạc/công sức) cực kỳ lớn và vô ích.

    "Buying that expensive machine which we never use was a colossal waste of money."

    (Việc mua cái máy đắt tiền mà chúng ta không bao giờ dùng đến đó là một sự lãng phí tiền bạc khổng lồ.)

  • a colossal task/undertaking

    Một nhiệm vụ, một công việc cực kỳ lớn lao và khó khăn.

    "Rebuilding the entire infrastructure of the country is a colossal undertaking."

    (Việc tái thiết toàn bộ cơ sở hạ tầng của đất nước là một công việc vô cùng lớn lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colossal

adjective
Lật mặt

Cực kỳ lớn hoặc vĩ đại.

"The colossal statue dominated the city skyline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colossal statue dominated the city skyline.
Bức tượng khổng lồ thống trị đường chân trời của thành phố.
Phủ định
The project was not colossal in scale, but it was still significant.
Dự án không có quy mô khổng lồ, nhưng nó vẫn rất quan trọng.
Nghi vấn
Was the earthquake's impact as colossal as the news reported?
Tác động của trận động đất có khổng lồ như báo chí đưa tin không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie set was colossal; it filled the entire soundstage.
Bối cảnh phim rất đồ sộ; nó lấp đầy toàn bộ sân khấu.
Phủ định
The construction project wasn't colossal at all; it was surprisingly small.
Dự án xây dựng hoàn toàn không đồ sộ; nó nhỏ đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was the earthquake damage colossal, or was it mainly superficial?
Thiệt hại do trận động đất có lớn không, hay chủ yếu là bề ngoài?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's colossal statue attracts many tourists.
Bức tượng khổng lồ của bảo tàng thu hút rất nhiều khách du lịch.
Phủ định
This problem isn't colossal, so we don't need to worry too much.
Vấn đề này không phải là quá lớn, vì vậy chúng ta không cần phải lo lắng quá nhiều.
Nghi vấn
Is that building's size colossal in comparison to others?
Kích thước của tòa nhà đó có khổng lồ so với những tòa nhà khác không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the colossal building hadn't been built so close to my house.
Tôi ước tòa nhà đồ sộ đó đã không được xây dựng quá gần nhà tôi.
Phủ định
If only the project hadn't been so colossal; we wouldn't have run out of funding.
Giá mà dự án không quá đồ sộ; chúng ta đã không hết tiền tài trợ.
Nghi vấn
I wish I could understand why they thought building such a colossal statue was a good idea.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao họ nghĩ việc xây dựng một bức tượng đồ sộ như vậy lại là một ý tưởng hay.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colossal".

Di Sản Của Những Công Trình Vĩ Đại

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'colossal' thường gắn liền với tham vọng và sức mạnh của con người trong việc tạo ra những công trình để đời. Từ các kim tự tháp Ai Cập, đấu trường Colosseum ở Rome cho đến các tòa nhà chọc trời hiện đại, những công trình 'colossal' này không chỉ thể hiện trình độ kỹ thuật mà còn là biểu tượng cho quyền lực, văn hóa và di sản của một nền văn minh.

'Colossal' trong Điện ảnh và Văn hóa Đại chúng

Từ 'colossal' thường được dùng trong phim ảnh để miêu tả những thứ vượt quá sức tưởng tượng, như quái vật (King Kong, Godzilla), tàu vũ trụ, hay các thảm họa thiên nhiên. Cách dùng này nhấn mạnh sự nhỏ bé của con người khi đối mặt với những thế lực to lớn, tạo ra cảm giác kinh ngạc và choáng ngợp cho khán giả.