(Top Banner Ad)
monumental
C1
adjective C1 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Nghệ thuật

monumental

UK: /ˌmɒnjʊˈmentl/ • US: /ˌmɑːnjəˈmentl/

Nghĩa tiếng Việt

vĩ đại to lớn đồ sộ mang tính lịch sử quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Great in importance, extent, or size.

Vietnamese Meaning

Có tầm quan trọng, quy mô hoặc kích thước lớn lao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building the pyramids was a monumental task."

    "Xây dựng các kim tự tháp là một nhiệm vụ vĩ đại."

  • "The success of the project was a monumental achievement for the team."

    "Sự thành công của dự án là một thành tựu to lớn đối với cả đội."

  • "The construction of the Great Wall was a monumental undertaking."

    "Việc xây dựng Vạn Lý Trường Thành là một công trình đồ sộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monument đài tưởng niệm, công trình kỷ niệm
Adverb monumentally một cách to lớn, phi thường, đáng kể
Noun monumentality tính hoành tráng, sự vĩ đại, sự đồ sộ
Verb monumentalize biến thành đài tưởng niệm, vĩnh cửu hóa, tôn vinh một cách vĩ đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
monēre
Latin
monumentum
Old French
monument
English
monument
English
monumental

Nguồn gốc từ 'Nhắc nhở'

Từ 'monumental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'monumentum', có nghĩa là 'một thứ để nhắc nhở' hoặc 'đài tưởng niệm'. Bản thân 'monumentum' lại xuất phát từ động từ 'monēre' (có nghĩa là 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo'). Điều này cho thấy từ 'monumental' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa về sự ghi nhớ và tầm quan trọng, giống như một công trình kiến trúc vĩ đại được dựng lên để không bị lãng quên.

Sự Vĩ Đại Từ Gốc Rễ

Gốc rễ xa xưa của 'monumental' là từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy '*men-', liên quan đến 'tư duy', 'ghi nhớ', hoặc 'tâm trí'. Do đó, những gì 'monumental' không chỉ lớn về kích thước mà còn có ý nghĩa to lớn, đáng ghi nhớ, và tác động sâu sắc đến tâm trí con người. Nó không chỉ là 'khổng lồ' mà còn là 'vĩ đại' và 'có tính lịch sử'.

Usage Note

Từ 'monumental' thường được dùng để chỉ những thứ mang tính biểu tượng, có ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa lớn. Nó gợi ý về sự vĩnh cửu và tầm ảnh hưởng sâu rộng. Khác với 'big' hay 'large' chỉ kích thước thông thường, 'monumental' nhấn mạnh tính chất phi thường và đáng nhớ.

Prepositions

in to

'Monumental in' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc khía cạnh mà điều gì đó mang tính 'monumental' (ví dụ: monumental in scope). 'Monumental to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ tầm quan trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: monumental to the nation's history).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monumental
  • monumental a monumental achievement
    (một thành tựu vĩ đại/to lớn)
  • monumental a monumental task
    (một nhiệm vụ vô cùng khó khăn/đồ sộ)
  • monumental a monumental failure
    (một thất bại thảm hại/khổng lồ)
  • monumental a monumental effort
    (một nỗ lực phi thường/đáng kể)
  • monumental monumental changes
    (những thay đổi to lớn/mang tính bước ngoặt)
  • monumental monumental importance
    (tầm quan trọng to lớn/vô cùng)
  • monumental a monumental sculpture
    (một tác phẩm điêu khắc đồ sộ/hoành tráng)
  • monumental a monumental work of art
    (một tác phẩm nghệ thuật vĩ đại/đồ sộ)
Verb + monumental (phrases)
  • achieve achieve something monumental
    (đạt được một điều gì đó vĩ đại/to lớn)
  • undertake undertake a monumental project
    (thực hiện một dự án đồ sộ/khổng lồ)
monumental + Noun (waste/cost)
  • monumental a monumental waste of time
    (sự lãng phí thời gian khủng khiếp/đáng kể)
  • monumental a monumental cost
    (một chi phí khổng lồ/rất lớn)

Idioms

  • a monumental task/undertaking

    Một nhiệm vụ/công việc vô cùng khó khăn, đòi hỏi nhiều công sức và quy mô lớn.

    "Building the pyramids was a truly monumental undertaking."

    (Xây dựng các kim tự tháp thực sự là một công trình vĩ đại.)

  • a monumental error/blunder

    Một sai lầm hoặc sự nhầm lẫn cực kỳ lớn, gây hậu quả nghiêm trọng.

    "Forgetting to back up all the data before the crash was a monumental error."

    (Việc quên sao lưu tất cả dữ liệu trước khi hệ thống sập là một sai lầm chết người.)

  • a monumental achievement

    Một thành tựu vĩ đại, có tầm ảnh hưởng lớn và đáng được ghi nhớ.

    "Winning the Nobel Prize was a monumental achievement for the scientist."

    (Giành giải Nobel là một thành tựu vĩ đại đối với nhà khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monumental

adjective
Lật mặt

Có tầm quan trọng, quy mô hoặc kích thước lớn lao.

"Building the pyramids was a monumental task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monumental".

Ý nghĩa của Đài tưởng niệm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'monument' (đài tưởng niệm) thường được dựng lên để vinh danh các anh hùng, tưởng nhớ sự kiện lịch sử quan trọng, hoặc đánh dấu các cột mốc quốc gia. Từ 'monumental' gợi lên ý tưởng về một thứ gì đó có quy mô lớn, bền vững và có khả năng lưu giữ ký ức, truyền lại giá trị cho thế hệ sau. Những công trình 'monumental' không chỉ là biểu tượng mà còn là lời nhắc nhở về quá khứ và là nguồn cảm hứng cho tương lai.

Nghệ thuật và Kiến trúc Monumental

Trong lĩnh vực nghệ thuật và kiến trúc, thuật ngữ 'monumental' thường được dùng để chỉ các tác phẩm có kích thước lớn, ấn tượng, hoặc mang tính hoành tráng. Nó không chỉ đơn thuần là sự lớn lao về mặt vật lý mà còn là sự vĩ đại về tầm vóc, ý nghĩa, và khả năng gây ấn tượng sâu sắc cho người xem. Ví dụ như các công trình kiến trúc cổ đại, tượng đài lớn, hoặc các bức tranh tường khổng lồ đều có thể được mô tả là 'monumental'.