(Top Banner Ad)
combustor
C1
noun C1 Kỹ thuật, Hàng không vũ trụ, Động cơ

combustor

UK: /kəmˈbʌstə(r)/ • US: /kəmˈbʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

buồng đốt lò đốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component or part of a gas turbine, jet engine, or furnace where combustion takes place.

Vietnamese Meaning

Buồng đốt, bộ phận của tuabin khí, động cơ phản lực hoặc lò đốt, nơi diễn ra quá trình đốt cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The combustor is a critical component of the jet engine."

    "Buồng đốt là một bộ phận quan trọng của động cơ phản lực."

  • "The design of the combustor affects the efficiency of the engine."

    "Thiết kế của buồng đốt ảnh hưởng đến hiệu suất của động cơ."

  • "Researchers are working to improve the performance of combustors to reduce emissions."

    "Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực cải thiện hiệu suất của buồng đốt để giảm lượng khí thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combust Bắt lửa; đốt cháy (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc kỹ thuật)
Noun combustion Sự đốt cháy, quá trình cháy (tạo ra nhiệt và ánh sáng)
Adjective combustible Dễ cháy, có thể đốt cháy được
Adjective non-combustible Không cháy được, không bắt lửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hàng không vũ trụ, Động cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comburere (com- + urere)
English (Verb, 15th C.)
combust
English (Noun, 20th C.)
combustor

Nguồn gốc của sự Đốt Cháy Hoàn Toàn

Từ 'combustor' được hình thành bằng cách thêm hậu tố chỉ tác nhân '-or' (người hoặc vật thực hiện hành động) vào động từ 'combust' (đốt cháy). Gốc Latin của nó là 'comburere', nghĩa đen là "đốt cháy hoàn toàn" (com- là 'hoàn toàn', urere là 'đốt'). Trong kỹ thuật, 'combustor' là nơi sự đốt cháy diễn ra mạnh mẽ và có kiểm soát để tạo ra năng lượng.

Usage Note

Combustor là bộ phận quan trọng để tạo ra năng lượng trong các hệ thống động cơ nhiệt. Thiết kế và hiệu suất của combustor ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và lượng khí thải của động cơ.

Prepositions

in of

‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí của quá trình đốt cháy (ví dụ: combustion *in* the combustor). ‘of’ thường được dùng để chỉ đặc tính hoặc thành phần của combustor (ví dụ: design *of* a combustor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Combustor (Miêu tả)
  • annular annular combustor
    (buồng đốt dạng vành khuyên)
  • can-annular can-annular combustor
    (buồng đốt kết hợp hình ống và vành khuyên)
  • lean-burn lean-burn combustor
    (buồng đốt cháy nghèo nhiên liệu (ít nhiên liệu so với không khí))
Noun (Type/System) + Combustor
  • gas turbine gas turbine combustor
    (buồng đốt tuabin khí)
  • jet engine jet engine combustor
    (buồng đốt động cơ phản lực)
Verb + Combustor (Hành động)
  • design design a combustor
    (thiết kế một buồng đốt)
  • test test the combustor
    (thử nghiệm buồng đốt)

Idioms

  • Combustor Liner

    Lớp lót bảo vệ bên trong buồng đốt (chống nhiệt độ cao)

    "The combustor liner must be made of high-temperature resistant alloys."

    (Lớp lót buồng đốt phải được làm từ hợp kim chịu nhiệt độ cao.)

  • Combustor Exit Temperature (CET)

    Nhiệt độ khí thoát ra khỏi buồng đốt (chỉ số hiệu suất quan trọng)

    "Increasing the CET improves engine efficiency, but stresses the turbine blades."

    (Tăng nhiệt độ khí thoát buồng đốt sẽ cải thiện hiệu suất động cơ, nhưng sẽ gây áp lực lên cánh tuabin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combustor

noun
Lật mặt

Buồng đốt, bộ phận của tuabin khí, động cơ phản lực hoặc lò đốt, nơi diễn ra quá trình đốt cháy.

"The combustor is a critical component of the jet engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineers had reinforced the combustor, the engine would have been more efficient.
Nếu các kỹ sư đã gia cố buồng đốt, động cơ đã hiệu quả hơn.
Phủ định
If the fuel mixture had not entered the combustor, the engine would not have started.
Nếu hỗn hợp nhiên liệu không đi vào buồng đốt, động cơ đã không khởi động.
Nghi vấn
Would the explosion have been avoided if the combustor had been properly maintained?
Liệu vụ nổ có thể tránh được nếu buồng đốt được bảo trì đúng cách?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the combustor had been more efficient, reducing fuel consumption.
Tôi ước bộ đốt đã hiệu quả hơn, giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.
Phủ định
If only the engineer hadn't designed the combustor with so many flaws.
Giá như kỹ sư không thiết kế bộ đốt với quá nhiều sai sót.
Nghi vấn
If only they could redesign the combustor to meet the new emission standards, wouldn't that be great?
Giá như họ có thể thiết kế lại bộ đốt để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải mới, chẳng phải điều đó sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combustor".

Trái tim của Kỷ nguyên Phản lực

Buồng đốt là bộ phận trung tâm của động cơ phản lực và tuabin khí hiện đại. Việc phát triển các thiết kế 'combustor' hiệu quả, đáng tin cậy là bước đột phá lớn nhất giúp máy bay phản lực thương mại cất cánh sau Thế chiến II, mở ra kỷ nguyên di chuyển toàn cầu tốc độ cao mà chúng ta biết ngày nay.

Thách thức về Khí thải Xanh

Một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất hiện nay là thiết kế các 'combustor' tiên tiến nhằm giảm thiểu tối đa khí thải độc hại (như NOx) mà vẫn giữ được hiệu suất đốt cháy cao. Điều này là trọng tâm trong nỗ lực của ngành hàng không nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.