(Top Banner Ad)
come to naught
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Tổng quát

come to naught

UK: /kʌm tuː nɔːt/ • US: /kʌm tuː nɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

đổ sông đổ biển công cốc vô ích trở nên vô nghĩa không đi đến đâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come to nothing; to fail; to have no result or effect.

Vietnamese Meaning

Trở nên vô nghĩa, thất bại, không có kết quả hoặc hiệu quả gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All his efforts to save the company came to naught."

    "Mọi nỗ lực của anh ấy để cứu công ty đều trở nên vô nghĩa."

  • "Their peace negotiations came to naught."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình của họ đã không đi đến đâu."

  • "The rescue attempt came to naught, and the climbers perished."

    "Nỗ lực giải cứu đã thất bại và những người leo núi đã thiệt mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adverb naught Không gì cả; số không (cổ)
Noun/Adverb nought Số không; không gì (thường dùng trong toán học hoặc Anh-Anh)
Noun nothingness Sự hư vô; trạng thái không tồn tại
Adjective naughtily Một cách nghịch ngợm, hư hỏng (dù cùng gốc nhưng nghĩa đã tách biệt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne awihti
Old English (OE)
nāwiht
Middle English (ME)
naught / nought
Modern English
come to naught

Nguồn gốc chữ 'Naught'

Cụm từ này sử dụng từ 'naught', một biến thể cổ xưa của từ 'nothing' (không gì cả). Từ 'naught' ban đầu là sự kết hợp của 'ne' (không) và 'awiht' (bất cứ thứ gì), nghĩa đen là 'không bất cứ thứ gì'. Do đó, 'come to naught' có nghĩa là 'đi đến/kết thúc bằng con số không' hoặc 'thất bại hoàn toàn'.

Vẫn còn dùng trong tiếng Anh hiện đại

Dù từ 'naught' gần như đã biến mất khỏi cách nói hàng ngày, nó vẫn được bảo tồn trong cụm từ 'come to naught' và 'set at naught' (coi thường, không xem trọng). Việc sử dụng nó mang lại một âm hưởng trang trọng và hơi kịch tính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một nỗ lực, kế hoạch hoặc hành động nào đó không thành công và trở nên vô ích. Nó nhấn mạnh sự lãng phí thời gian, công sức và nguồn lực. 'Naught' là một từ cổ có nghĩa là 'không gì' hoặc 'số không'. So với các từ đồng nghĩa, 'come to naught' mang sắc thái trang trọng và đôi khi hơi cổ điển hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + come to naught
  • quickly quickly came to naught
    (nhanh chóng đổ vỡ/tan thành mây khói)
  • entirely entirely came to naught
    (hoàn toàn trở nên vô ích/vô dụng)
Noun Subject + come to naught
  • hopes hopes came to naught
    (mọi hy vọng đều tan biến)
  • plans plans came to naught
    (các kế hoạch thất bại/đổ bể)
  • efforts efforts came to naught
    (mọi nỗ lực đều trở nên vô ích)

Idioms

  • come to naught

    thất bại hoàn toàn; đổ sông đổ bể; không đi đến đâu

    "After years of careful preparation, their ambitious project came to naught."

    (Sau nhiều năm chuẩn bị kỹ lưỡng, dự án đầy tham vọng của họ đã thất bại hoàn toàn.)

  • set at naught

    coi thường; không xem trọng (thường dùng với luật lệ, lời khuyên)

    "He set the judge's warnings at naught and continued his illegal activities."

    (Anh ta coi thường những lời cảnh báo của thẩm phán và tiếp tục các hoạt động phi pháp của mình.)

  • bring/reduce to naught

    làm cho cái gì đó thất bại; hủy hoại

    "The economic collapse brought all their previous success to naught."

    (Sự sụp đổ kinh tế đã xóa sạch mọi thành công trước đó của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

come to naught

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Trở nên vô nghĩa, thất bại, không có kết quả hoặc hiệu quả gì.

"All his efforts to save the company came to naught."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "come to naught".

Ngữ điệu trang trọng và Văn học

Cụm từ 'come to naught' mang sắc thái cổ xưa và kịch tính. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường mà thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc văn học kinh điển, nhằm nhấn mạnh sự vô ích hay tính bi kịch của một thất bại lớn.

Liên kết Triết học: Hư vô

'Naught' và 'nothing' là những khái niệm triết học quan trọng trong văn hóa phương Tây, đại diện cho sự hư vô (nihilism) hoặc sự phù phiếm của cuộc sống vật chất. Việc một kế hoạch 'come to naught' gợi lên ý nghĩa về sự vô thường và không thể nắm bắt được của thành công.